Litva

Litva kỳ 05-2026 đạt 3,96 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 10-2004 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Litva3,963,883,793,673,673,693,683,653,663,69
Slovenia3,072,992,932,912,882,862,842,82,832,81

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,79−0,09 đ%3,963,673,670,68 đ%3,670,61 đ%3,790,41 đ%3,880,16 đ%3,96+0,02 đ%·······
20253,89−1,35 đ%4,353,654,351,36 đ%4,281,45 đ%4,21,47 đ%4,041,54 đ%3,941,56 đ%3,761,68 đ%3,71,66 đ%3,691,48 đ%3,661,36 đ%3,651,11 đ%3,680,86 đ%3,690,67 đ%
20245,24−0,21 đ%5,734,365,71+1,12 đ%5,73+0,86 đ%5,67+0,64 đ%5,58+0,3 đ%5,5+0,11 đ%5,440,14 đ%5,360,34 đ%5,170,58 đ%5,020,78 đ%4,761,13 đ%4,541,31 đ%4,361,26 đ%
20235,45+2,67 đ%5,894,594,59+2,53 đ%4,87+2,83 đ%5,03+3 đ%5,28+3,22 đ%5,39+3,33 đ%5,58+3,41 đ%5,7+3,24 đ%5,75+3 đ%5,8+2,34 đ%5,89+2,05 đ%5,85+1,76 đ%5,62+1,28 đ%
20222,78+0,62 đ%4,342,032,060,13 đ%2,040,21 đ%2,030,17 đ%2,060,12 đ%2,060,14 đ%2,170,05 đ%2,46+0,28 đ%2,75+0,59 đ%3,46+1,31 đ%3,84+1,76 đ%4,09+2,04 đ%4,34+2,29 đ%
20212,16−0,17 đ%2,252,052,190,17 đ%2,250,14 đ%2,20,1 đ%2,180,14 đ%2,20,19 đ%2,220,18 đ%2,180,24 đ%2,160,17 đ%2,150,16 đ%2,080,17 đ%2,050,19 đ%2,050,15 đ%
20202,33−0,04 đ%2,422,22,36+0,12 đ%2,39+0,12 đ%2,30,06 đ%2,320,09 đ%2,390,01 đ%2,4+0,01 đ%2,42+0,01 đ%2,330,08 đ%2,310,09 đ%2,250,14 đ%2,240,11 đ%2,20,18 đ%
20192,37+0,14 đ%2,412,242,24+0,15 đ%2,27+0,17 đ%2,36+0,19 đ%2,41+0,19 đ%2,4+0,2 đ%2,39+0,15 đ%2,41+0,13 đ%2,41+0,11 đ%2,4+0,14 đ%2,39+0,18 đ%2,35+0,02 đ%2,38+0,06 đ%
20182,23+0,21 đ%2,332,092,09+0,17 đ%2,1+0,15 đ%2,17+0,16 đ%2,22+0,17 đ%2,2+0,14 đ%2,24+0,23 đ%2,28+0,26 đ%2,3+0,3 đ%2,26+0,19 đ%2,21+0,23 đ%2,33+0,29 đ%2,32+0,25 đ%
20172,02+0,06 đ%2,071,921,92+0,04 đ%1,95+0,06 đ%2,01+0,05 đ%2,05+0,06 đ%2,06+0,14 đ%2,01+0,05 đ%2,02+0,04 đ%2+0,01 đ%2,07+0,11 đ%1,980,03 đ%2,04+0,09 đ%2,07+0,15 đ%
20161,95+0,07 đ%2,011,881,88+0 đ%1,890,05 đ%1,960,03 đ%1,99+0,06 đ%1,92+0,11 đ%1,96+0,12 đ%1,98+0,3 đ%1,99+0,2 đ%1,96+0,03 đ%2,01+0,12 đ%1,95+0 đ%1,92+0 đ%
20151,88−0,26 đ%1,991,681,880,39 đ%1,940,29 đ%1,990,29 đ%1,930,36 đ%1,810,5 đ%1,840,42 đ%1,680,47 đ%1,790,3 đ%1,930,11 đ%1,890,1 đ%1,95+0,05 đ%1,92+0,02 đ%
20142,14−0,24 đ%2,311,92,270,16 đ%2,230,34 đ%2,280,1 đ%2,290,18 đ%2,310,03 đ%2,260,14 đ%2,150,18 đ%2,090,27 đ%2,040,53 đ%1,990,34 đ%1,90,32 đ%1,90,32 đ%
20132,39−0,58 đ%2,572,222,431,04 đ%2,570,8 đ%2,380,8 đ%2,470,7 đ%2,340,85 đ%2,40,63 đ%2,330,58 đ%2,360,5 đ%2,570,22 đ%2,330,33 đ%2,220,36 đ%2,220,18 đ%
20122,97−0,74 đ%3,472,43,470,08 đ%3,370,34 đ%3,180,53 đ%3,170,58 đ%3,190,47 đ%3,030,68 đ%2,910,79 đ%2,860,84 đ%2,791,16 đ%2,661,04 đ%2,581,12 đ%2,41,23 đ%
20113,71+0 đ%3,953,553,550,28 đ%3,710,02 đ%3,710,13 đ%3,75+0,14 đ%3,66+0,11 đ%3,710,01 đ%3,70,21 đ%3,7+0,1 đ%3,95+0,28 đ%3,7+0,09 đ%3,7+0,02 đ%3,630,08 đ%
20103,71−0,47 đ%3,913,553,831,18 đ%3,730,8 đ%3,840,66 đ%3,610,5 đ%3,550,32 đ%3,720,43 đ%3,91+0,14 đ%3,60,39 đ%3,670,41 đ%3,610,37 đ%3,680,38 đ%3,710,31 đ%
20094,17−1,65 đ%5,013,775,010,45 đ%4,530,75 đ%4,51,02 đ%4,111,54 đ%3,871,94 đ%4,151,9 đ%3,772,4 đ%3,992,1 đ%4,082,03 đ%3,982,25 đ%4,062,01 đ%4,021,43 đ%
20085,82+0,48 đ%6,235,285,46+0,61 đ%5,28+0,33 đ%5,52+0,58 đ%5,65+0,59 đ%5,81+0,54 đ%6,05+0,6 đ%6,17+0,67 đ%6,09+0,49 đ%6,11+0,48 đ%6,23+0,58 đ%6,07+0,49 đ%5,450,26 đ%
20075,35+1,29 đ%5,714,854,85+1,57 đ%4,95+1,6 đ%4,94+1,34 đ%5,06+1,31 đ%5,27+1,35 đ%5,45+1,46 đ%5,5+1,38 đ%5,6+1,27 đ%5,63+1,16 đ%5,65+1,1 đ%5,58+0,92 đ%5,71+0,98 đ%
20064,06+0,74 đ%4,733,283,280,51 đ%3,350,35 đ%3,60,09 đ%3,75+0,38 đ%3,92+0,8 đ%3,99+0,92 đ%4,12+1,08 đ%4,33+1,27 đ%4,47+1,42 đ%4,55+1,33 đ%4,66+1,32 đ%4,73+1,37 đ%
20053,32−0,5 đ%3,793,043,793,73,693,373,123,073,043,063,053,220,6 đ%3,340,5 đ%3,360,43 đ%
20043,82·3,843,79·········3,823,843,79

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế