Estonia

Estonia kỳ 05-2026 đạt 4,12 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Estonia4,124,053,883,773,83,733,763,753,753,78
Cyprus3,223,183,153,063,123,1233,073,033,08

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,92−0,02 đ%4,123,773,80,64 đ%3,770,54 đ%3,880,37 đ%4,050,01 đ%4,12+0,19 đ%·······
20253,95−1,46 đ%4,443,734,441,47 đ%4,311,54 đ%4,251,55 đ%4,061,66 đ%3,931,74 đ%3,811,79 đ%3,791,74 đ%3,781,64 đ%3,751,45 đ%3,751,22 đ%3,760,97 đ%3,730,77 đ%
20245,41−0,11 đ%5,914,55,91+1,35 đ%5,85+1 đ%5,8+0,83 đ%5,72+0,58 đ%5,67+0,29 đ%5,6+0,05 đ%5,530,25 đ%5,420,41 đ%5,20,74 đ%4,971,35 đ%4,731,32 đ%4,51,36 đ%
20235,52+2,78 đ%6,324,564,56+2,5 đ%4,85+2,81 đ%4,97+2,93 đ%5,14+3,07 đ%5,38+3,3 đ%5,55+3,4 đ%5,78+3,35 đ%5,83+3,05 đ%5,94+2,66 đ%6,32+2,66 đ%6,05+2,01 đ%5,86+1,67 đ%
20222,74+0,55 đ%4,192,042,060,27 đ%2,040,2 đ%2,040,15 đ%2,070,15 đ%2,080,15 đ%2,150,08 đ%2,43+0,18 đ%2,78+0,58 đ%3,28+1,15 đ%3,66+1,54 đ%4,04+1,98 đ%4,19+2,12 đ%
20212,19−0,33 đ%2,332,062,330,27 đ%2,240,31 đ%2,190,32 đ%2,220,2 đ%2,230,43 đ%2,230,44 đ%2,250,36 đ%2,20,36 đ%2,130,37 đ%2,120,27 đ%2,060,32 đ%2,070,27 đ%
20202,52−0,04 đ%2,672,342,6+0,1 đ%2,55+0,03 đ%2,51+0 đ%2,420,12 đ%2,66+0,08 đ%2,67+0,08 đ%2,610,02 đ%2,560,12 đ%2,50,11 đ%2,390,22 đ%2,380,11 đ%2,340,1 đ%
20192,56+0,06 đ%2,682,442,5+0,1 đ%2,52+0,17 đ%2,51+0,09 đ%2,54+0,09 đ%2,58+0,1 đ%2,59+0,05 đ%2,63+0,05 đ%2,68+0,06 đ%2,61+0,07 đ%2,61+0,1 đ%2,49+0,01 đ%2,440,21 đ%
20182,5+0,14 đ%2,652,352,4+0,18 đ%2,35+0,04 đ%2,42+0,08 đ%2,45+0,11 đ%2,48+0,14 đ%2,54+0,15 đ%2,58+0,12 đ%2,62+0,16 đ%2,54+0,07 đ%2,51+0,12 đ%2,48+0,14 đ%2,65+0,32 đ%
20172,37+0,05 đ%2,472,222,220,01 đ%2,31+0,08 đ%2,34+0,07 đ%2,34+0,06 đ%2,34+0,07 đ%2,39+0,02 đ%2,46+0,03 đ%2,46+0,04 đ%2,47+0,09 đ%2,39+0,06 đ%2,34+0,03 đ%2,33+0,11 đ%
20162,31+0,03 đ%2,432,222,230,08 đ%2,23+0,02 đ%2,27+0,03 đ%2,28+0,02 đ%2,270,08 đ%2,37+0,07 đ%2,43+0,13 đ%2,42+0,03 đ%2,38+0,08 đ%2,33+0,04 đ%2,31+0,09 đ%2,22+0,05 đ%
20152,28−0,19 đ%2,392,172,310,27 đ%2,210,33 đ%2,240,37 đ%2,260,35 đ%2,350,31 đ%2,30,28 đ%2,30,23 đ%2,390,07 đ%2,30,09 đ%2,29+0,01 đ%2,22+0,03 đ%2,170,05 đ%
20142,47−0,15 đ%2,662,192,580,06 đ%2,540,02 đ%2,610,08 đ%2,610,12 đ%2,66+0,13 đ%2,58+0,06 đ%2,530,03 đ%2,460,08 đ%2,390,41 đ%2,280,36 đ%2,190,54 đ%2,220,32 đ%
20132,62−0,3 đ%2,82,522,640,77 đ%2,560,72 đ%2,690,46 đ%2,730,35 đ%2,530,39 đ%2,520,38 đ%2,560,34 đ%2,540,14 đ%2,8+0,01 đ%2,640,21 đ%2,73+0,19 đ%2,540,07 đ%
20122,93−0,5 đ%3,412,543,41+0,07 đ%3,280,11 đ%3,150,32 đ%3,080,31 đ%2,920,54 đ%2,90,5 đ%2,90,62 đ%2,680,8 đ%2,790,63 đ%2,850,54 đ%2,540,86 đ%2,610,84 đ%
20113,43−0,08 đ%3,523,343,340,33 đ%3,390,15 đ%3,470,09 đ%3,390,12 đ%3,460,13 đ%3,4+0,03 đ%3,520,02 đ%3,480,03 đ%3,420,02 đ%3,390,02 đ%3,40,05 đ%3,45+0,02 đ%
20103,5−0,42 đ%3,673,373,671,29 đ%3,540,99 đ%3,560,62 đ%3,510,35 đ%3,590,41 đ%3,370,46 đ%3,540,35 đ%3,510,09 đ%3,440,15 đ%3,410,44 đ%3,45+0 đ%3,43+0,08 đ%
20093,92−1,9 đ%4,963,354,960,66 đ%4,530,98 đ%4,181,27 đ%3,861,68 đ%41,67 đ%3,832,09 đ%3,892,31 đ%3,62,69 đ%3,592,78 đ%3,852,48 đ%3,452,41 đ%3,351,82 đ%
20085,83+0,23 đ%6,375,175,62+0,55 đ%5,515,455,54+0,29 đ%5,67+0,27 đ%5,92+0,44 đ%6,26,29+0,54 đ%6,37+0,52 đ%6,33+0,4 đ%5,86+0,05 đ%5,170,68 đ%
20075,6+0,81 đ%5,935,075,07··5,255,45,48·5,755,855,93+1,25 đ%5,815,85+0,96 đ%
20064,79+1,51 đ%4,894,68·········4,68+1,5 đ%·4,89
20053,27−1,23 đ%3,483,073,461,81 đ%3,481,78 đ%3,321,56 đ%3,071,55 đ%3,121,6 đ%··3,291,26 đ%·3,181,28 đ%··
20044,5−1,22 đ%5,273,385,271,38 đ%5,261,16 đ%4,881,3 đ%4,621,34 đ%4,721,3 đ%4,590,75 đ%4,530,73 đ%4,551 đ%4,351,02 đ%4,460,75 đ%3,41,94 đ%3,381,96 đ%
20035,72−1,84 đ%6,655,216,651,09 đ%6,421,44 đ%6,181,75 đ%5,961,89 đ%6,021,72 đ%5,342,42 đ%5,262,33 đ%5,552,14 đ%5,372,01 đ%5,212,03 đ%5,341,8 đ%5,341,52 đ%
20027,56−1,49 đ%7,936,867,742,41 đ%7,862,05 đ%7,931,82 đ%7,851,72 đ%7,741,74 đ%7,761,38 đ%7,591,57 đ%7,691,31 đ%7,381,33 đ%7,240,9 đ%7,140,78 đ%6,860,82 đ%
20019,05−1,27 đ%10,157,6810,150,29 đ%9,910,08 đ%9,750,34 đ%9,570,19 đ%9,480,66 đ%9,141,26 đ%9,161,32 đ%91,59 đ%8,711,84 đ%8,142,47 đ%7,922,55 đ%7,682,68 đ%
200010,32·10,619,7610,449,9910,099,7610,1410,410,4810,5910,5510,6110,4710,36

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế