Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt 1,93 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 06-2004 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Latvia1,931,871,91,861,891,691,791,741,581,79
Estonia1,941,941,991,982,012,072,062,041,951,82

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,89−0,02 đ%1,931,861,890,57 đ%1,860,48 đ%1,90,31 đ%1,870,19 đ%1,93+0,15 đ%·······
20251,91−1,23 đ%2,461,582,460,92 đ%2,340,94 đ%2,211,2 đ%2,061,3 đ%1,781,44 đ%1,721,68 đ%1,751,49 đ%1,791,34 đ%1,581,43 đ%1,741,11 đ%1,790,93 đ%1,690,93 đ%
20243,14+0,42 đ%3,412,623,38+1,74 đ%3,28+1,2 đ%3,41+1,36 đ%3,36+0,89 đ%3,22+1,11 đ%3,4+0,57 đ%3,24+0,31 đ%3,130,02 đ%3,010,32 đ%2,850,34 đ%2,720,7 đ%2,620,8 đ%
20232,72+2,47 đ%3,421,641,64+1,63 đ%2,08+2 đ%2,05+2,04 đ%2,47+2,47 đ%2,11+2,08 đ%2,83+2,81 đ%2,93+2,92 đ%3,15+3,13 đ%3,33+2,94 đ%3,19+2,86 đ%3,42+2,65 đ%3,42+2,11 đ%
20220,25+0,24 đ%1,3100,010,01 đ%0,08+0,08 đ%0,01+0,01 đ%00,02 đ%0,03+0,03 đ%0,02+0,02 đ%0,01+0,01 đ%0,02+0,02 đ%0,39+0,39 đ%0,33+0,32 đ%0,77+0,74 đ%1,31+1,26 đ%
20210,01−0 đ%0,0500,02+0,01 đ%00,01 đ%0+0 đ%0,02+0,02 đ%0+0 đ%0+0 đ%00,01 đ%00,02 đ%0+0 đ%0,010,03 đ%0,03+0,01 đ%0,050,01 đ%
20200,01−0,03 đ%0,0600,01+0 đ%0,01+0 đ%00,04 đ%00,03 đ%00,01 đ%00,02 đ%0,010,13 đ%0,020,11 đ%00,04 đ%0,04+0,04 đ%0,02+0,02 đ%0,060,04 đ%
20190,04−0,1 đ%0,1400,010,03 đ%0,011,19 đ%0,04+0,03 đ%0,03+0 đ%0,010,05 đ%0,020,04 đ%0,14+0,1 đ%0,13+0,1 đ%0,04+0,02 đ%00,13 đ%00,03 đ%0,1+0,06 đ%
20180,14−0,13 đ%1,20,010,041,20,010,030,060,060,040,030,01 đ%0,020,17 đ%0,130,41 đ%0,030,36 đ%0,040,17 đ%
20170,27+0,23 đ%0,540,04·······0,040,19+0,15 đ%0,54+0,45 đ%0,390,21+0,1 đ%
20160,05+0,01 đ%0,110,010,020,01 đ%··0,010,04 đ%0,04+0,02 đ%0,02··0,04+0,01 đ%0,09+0,06 đ%·0,11+0,04 đ%
20150,04−0,09 đ%0,070,020,030,11 đ%0,040,07 đ%0,030,14 đ%0,050,19 đ%0,020,25 đ%···0,030,04 đ%0,03·0,07+0,02 đ%
20140,13−0,04 đ%0,270,030,140,110,06 đ%0,170,24+0,07 đ%0,27··0,030,06 đ%0,070,08 đ%·0,050,14 đ%0,050,24 đ%
20130,17−0,24 đ%0,290,09·0,17·0,170,36 đ%··0,120,31 đ%0,090,15·0,19+0,05 đ%0,29
20120,41−0,62 đ%0,530,14··0,480,39 đ%0,530,6 đ%0,490,57 đ%0,410,430,72 đ%···0,140,93 đ%·
20111,03+0,13 đ%1,230,820,990,54 đ%0,84+0,12 đ%0,871,13+0,02 đ%1,06+0,32 đ%·1,151,23+0,57 đ%1,17+0,42 đ%·1,07+0,28 đ%0,820,1 đ%
20100,9−0,94 đ%1,530,661,531,22 đ%0,721,39 đ%·1,111,35 đ%0,74··0,660,98 đ%0,751,06 đ%0,920,26 đ%0,790,59 đ%0,920,49 đ%
20091,85−2,03 đ%2,751,182,752,112,091,71 đ%2,461,67 đ%·1,66·1,641,811,181,382,12 đ%1,41
20083,88+0,08 đ%4,133,5··3,84,134,09·····3,5·
20073,8+2,05 đ%3,83,8········3,8···
20061,75+0,22 đ%1,751,75·1,75··········
20051,53−0,26 đ%1,531,53·······1,53····
20041,8·1,931,66·····1,66····1,93·

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế