Estonia

Estonia kỳ 05-2026 đạt 1,94 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2001 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Estonia1,941,941,991,982,012,072,062,041,951,82
Cyprus1,261,221,351,131,311,230,891,031,181,09

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,97−0,23 đ%2,011,942,010,75 đ%1,980,59 đ%1,990,34 đ%1,940,47 đ%1,940,31 đ%·······
20252,2−1,35 đ%2,761,822,761,14 đ%2,571,2 đ%2,331,45 đ%2,411,27 đ%2,251,39 đ%2,142,051,61 đ%1,821,72 đ%1,951,6 đ%2,041,38 đ%2,061,08 đ%2,070,97 đ%
20243,56+0,62 đ%3,93,043,9+2,03 đ%3,77+1,98 đ%3,78+1,8 đ%3,68+1,3 đ%3,64+1,24 đ%·3,66+0,39 đ%3,54+0,49 đ%3,55+0,11 đ%3,420,22 đ%3,140,74 đ%3,041,17 đ%
20232,93+2,34 đ%4,211,791,87+1,5 đ%1,79+1,54 đ%1,98+1,67 đ%2,38+1,93 đ%2,43,29+2,98 đ%3,27+2,74 đ%3,05+2,76 đ%3,44+2,93 đ%3,643,88+2,5 đ%4,21+2,69 đ%
20220,59+0,23 đ%1,520,250,370,07 đ%0,250,14 đ%0,310,31 đ%0,45+0,08 đ%·0,31+0,01 đ%0,53+0,4 đ%0,290,1 đ%0,51+0,18 đ%·1,38+1,07 đ%1,52+1,26 đ%
20210,36−0,08 đ%0,620,130,44+0,04 đ%0,39+0,15 đ%0,62+0,32 đ%0,37+0,02 đ%0,410,51 đ%0,30,36 đ%0,130,27 đ%0,390,32 đ%0,330,1 đ%0,340,09 đ%0,31+0,07 đ%0,26+0,05 đ%
20200,44−0,06 đ%0,920,210,40,92 đ%0,240,66 đ%0,30,46 đ%0,35+0,05 đ%0,92+0,55 đ%0,66+0,45 đ%0,4+0,17 đ%0,71+0,23 đ%0,43+0,15 đ%0,430,03 đ%0,240,18 đ%0,210,04 đ%
20190,5+0,07 đ%1,320,211,32+1,12 đ%0,9+0,73 đ%0,76+0,64 đ%0,3+0,17 đ%0,370,32 đ%0,210,54 đ%0,230,16 đ%0,480,24 đ%0,28+0,04 đ%0,460,18 đ%0,420,16 đ%0,250,21 đ%
20180,42+0,29 đ%0,750,120,20,05 đ%0,17+0,11 đ%0,12+0,02 đ%0,13+0 đ%0,69+0,51 đ%0,75+0,56 đ%0,39+0,33 đ%0,72+0,6 đ%0,24+0,12 đ%0,64+0,56 đ%0,58+0,47 đ%0,46+0,29 đ%
20170,13−0,03 đ%0,250,060,25+0,04 đ%0,060,33 đ%0,10,02 đ%0,13+0 đ%0,18+0,04 đ%0,19+0 đ%0,060,09 đ%0,120,02 đ%0,120,05 đ%0,080,05 đ%0,11+0,02 đ%0,17+0,04 đ%
20160,17−0,07 đ%0,390,090,210,23 đ%0,39+0,13 đ%0,120,13 đ%0,130,13 đ%0,140,14 đ%0,190,12 đ%0,15+0,03 đ%0,14+0,03 đ%0,170,03 đ%0,130,01 đ%0,090,01 đ%0,130,19 đ%
20150,23−0,08 đ%0,440,10,44+0,09 đ%0,260,06 đ%0,250,02 đ%0,260,09 đ%0,280,02 đ%0,31+0 đ%0,120,14 đ%0,110,12 đ%0,20,09 đ%0,140,12 đ%0,10,24 đ%0,320,14 đ%
20140,31+0,01 đ%0,460,230,35+0,01 đ%0,320,01 đ%0,270,03 đ%0,35+0,09 đ%0,3+0,02 đ%0,31+0 đ%0,26+0 đ%0,230,04 đ%0,290,02 đ%0,260,03 đ%0,340,05 đ%0,46+0,17 đ%
20130,3−0,27 đ%0,390,260,340,65 đ%0,330,5 đ%0,30,46 đ%0,260,38 đ%0,280,31 đ%0,310,25 đ%0,260,26 đ%0,270,2 đ%0,310,15 đ%0,290,12 đ%0,39+0,04 đ%0,290,02 đ%
20120,57−0,65 đ%0,990,310,990,05 đ%0,830,24 đ%0,760,34 đ%0,640,46 đ%0,590,62 đ%0,560,69 đ%0,520,93 đ%0,470,89 đ%0,460,81 đ%0,410,88 đ%0,351,01 đ%0,310,92 đ%
20111,23+0,24 đ%1,451,041,04+0,04 đ%1,07+0,24 đ%1,1+0,24 đ%1,1+0,25 đ%1,21+0,29 đ%1,25+0,22 đ%1,45+0,47 đ%1,36+0,24 đ%1,27+0,33 đ%1,29+0,31 đ%1,36+0,44 đ%1,230,16 đ%
20100,99−0,45 đ%1,390,8312,64 đ%0,831,26 đ%0,860,66 đ%0,850,38 đ%0,920,46 đ%1,030,34 đ%0,980,19 đ%1,12+0,24 đ%0,940,1 đ%0,98+0,01 đ%0,920,06 đ%1,39+0,46 đ%
20091,43−2,81 đ%3,640,883,640,34 đ%2,091,81 đ%1,522,5 đ%1,232,91 đ%1,382,72 đ%1,372,79 đ%1,172,96 đ%0,883,31 đ%1,043,29 đ%0,973,76 đ%0,983,62 đ%0,933,68 đ%
20084,24+0,6 đ%4,733,93,98+0,6 đ%3,9+0,65 đ%4,02+0,63 đ%4,14+0,71 đ%4,1+0,53 đ%4,16+0,53 đ%4,13+0,37 đ%4,19+0,25 đ%4,334,73+0,8 đ%4,6+0,71 đ%4,61+0,76 đ%
20073,64+0,85 đ%3,943,253,38+0,98 đ%3,25+0,9 đ%3,393,433,573,63+0,98 đ%3,76+0,96 đ%3,94+0,96 đ%·3,93+0,75 đ%3,89+0,71 đ%3,85
20062,79+0,77 đ%3,182,352,4+0,41 đ%2,35+0,35 đ%···2,65+0,62 đ%2,8+0,78 đ%2,98+0,97 đ%·3,18+1,15 đ%3,18+1,05 đ%·
20052,02+0,16 đ%2,131,991,99+0,07 đ%22,012,02+0,6 đ%2,01+0,21 đ%2,032,022,010,04 đ%·2,03+0,01 đ%2,13·
20041,86−0,09 đ%2,051,421,92··1,421,8··2,051,962,02··
20031,96−0,67 đ%1,991,92··········1,920,71 đ%1,99
20022,63−0,02 đ%2,632,63··········2,63·
20012,65·2,652,65···········2,65

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế