Latvia

Latvia kỳ 05-2026 đạt 2,25 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2004 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Latvia2,252,0722,12,031,981,911,871,991,91
Estonia2,22,162,152,172,232,132,072,082,032,05

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,09+0,07 đ%2,2522,030,39 đ%2,10,19 đ%20,11 đ%2,07+0 đ%2,25+0,31 đ%·······
20252,02−1,04 đ%2,421,822,421,12 đ%2,291,08 đ%2,110,97 đ%2,071,02 đ%1,941,2 đ%1,931,08 đ%1,821,29 đ%1,911,27 đ%1,991,08 đ%1,871,01 đ%1,910,71 đ%1,980,61 đ%
20243,06+0,32 đ%3,542,593,54+2,63 đ%3,37+1,64 đ%3,08+0,85 đ%3,09+0,93 đ%3,14+0,59 đ%3,01+0,11 đ%3,11+0,06 đ%3,180,16 đ%3,070,4 đ%2,880,46 đ%2,620,99 đ%2,590,92 đ%
20232,73+2,23 đ%3,610,910,91+0,47 đ%1,73+1,32 đ%2,23+1,83 đ%2,16+1,76 đ%2,55+2,27 đ%2,9+2,65 đ%3,05+2,8 đ%3,34+2,79 đ%3,47+2,72 đ%3,34+2,77 đ%3,61+2,66 đ%3,51+2,78 đ%
20220,5−0,02 đ%0,950,250,440,14 đ%0,410,27 đ%0,40,17 đ%0,40,17 đ%0,280,34 đ%0,250,3 đ%0,250,25 đ%0,55+0,04 đ%0,75+0,27 đ%0,57+0,17 đ%0,95+0,56 đ%0,73+0,36 đ%
20210,52−0,05 đ%0,680,370,58+0,02 đ%0,68+0,21 đ%0,57+0 đ%0,570,02 đ%0,620,06 đ%0,550,15 đ%0,50,09 đ%0,510,04 đ%0,480,17 đ%0,40,15 đ%0,390,1 đ%0,370,1 đ%
20200,57−0,24 đ%0,70,470,560,32 đ%0,470,36 đ%0,570,26 đ%0,590,27 đ%0,680,22 đ%0,70,14 đ%0,590,2 đ%0,550,18 đ%0,650,09 đ%0,550,29 đ%0,490,28 đ%0,470,23 đ%
20190,81−0,01 đ%0,90,70,88+0,12 đ%0,830,03 đ%0,83+0,13 đ%0,86+0,04 đ%0,9+0,03 đ%0,84+0,08 đ%0,790,01 đ%0,730,1 đ%0,740,19 đ%0,84+0,06 đ%0,770,09 đ%0,70,16 đ%
20180,82+0,21 đ%0,930,70,76+0,15 đ%0,86+0,43 đ%0,7+0,08 đ%0,82+0,01 đ%0,87+0,35 đ%0,76+0,2 đ%0,8+0,23 đ%0,83+0,15 đ%0,93+0,39 đ%0,78+0,31 đ%0,86+0,14 đ%0,86+0,12 đ%
20170,61+0,05 đ%0,810,430,610,17 đ%0,430,27 đ%0,62+0,12 đ%0,81+0,32 đ%0,52+0,05 đ%0,560,04 đ%0,57+0 đ%0,68+0,26 đ%0,54+0,03 đ%0,470,05 đ%0,72+0,23 đ%0,74+0,1 đ%
20160,56−0,01 đ%0,780,420,78+0,15 đ%0,7+0,23 đ%0,50,16 đ%0,490,27 đ%0,47+0,06 đ%0,6+0,15 đ%0,57+0,19 đ%0,42+0,03 đ%0,510,24 đ%0,520,18 đ%0,49+0,09 đ%0,640,14 đ%
20150,57+0,06 đ%0,780,380,630,06 đ%0,470,02 đ%0,66+0,3 đ%0,76+0,37 đ%0,41+0 đ%0,45+0,08 đ%0,38+0,04 đ%0,390,11 đ%0,75+0,28 đ%0,70,1 đ%0,40,11 đ%0,78+0,1 đ%
20140,5+0,01 đ%0,80,340,690,16 đ%0,49+0,13 đ%0,360,11 đ%0,390,13 đ%0,41+0 đ%0,370,04 đ%0,340,12 đ%0,5+0,13 đ%0,47+0,11 đ%0,8+0,34 đ%0,510,04 đ%0,68+0,04 đ%
20130,49−0,41 đ%0,850,360,850,85 đ%0,360,9 đ%0,470,57 đ%0,520,59 đ%0,410,42 đ%0,410,69 đ%0,460,46 đ%0,370,23 đ%0,360,09 đ%0,460,04 đ%0,55+0,16 đ%0,640,22 đ%
20120,9−0,98 đ%1,70,391,70,42 đ%1,260,48 đ%1,040,66 đ%1,110,56 đ%0,831,26 đ%1,10,83 đ%0,920,93 đ%0,61,21 đ%0,451,36 đ%0,51,37 đ%0,391,49 đ%0,861,15 đ%
20111,87−0,05 đ%2,121,672,120,36 đ%1,740,15 đ%1,7+0,16 đ%1,670,16 đ%2,09+0,57 đ%1,930,01 đ%1,850,21 đ%1,810,22 đ%1,810,06 đ%1,87+0,13 đ%1,88+0,14 đ%2,010,42 đ%
20101,92−1,11 đ%2,481,522,480,74 đ%1,891,09 đ%1,541,76 đ%1,831,62 đ%1,521,48 đ%1,941,37 đ%2,061,24 đ%2,030,9 đ%1,870,73 đ%1,740,65 đ%1,740,87 đ%2,430,88 đ%
20093,03−1,3 đ%3,452,393,221,17 đ%2,981,33 đ%3,31,16 đ%3,451 đ%31,41 đ%3,311,28 đ%3,31,44 đ%2,931,65 đ%2,61,74 đ%2,391,9 đ%2,611,21 đ%3,310,33 đ%
20084,34+0,54 đ%4,743,644,39+1,18 đ%4,31+1,04 đ%4,46+0,99 đ%4,45+1,03 đ%4,41+0,83 đ%4,59+0,75 đ%4,74+0,9 đ%4,58+0,66 đ%4,34+0,27 đ%4,29+0,02 đ%3,820,43 đ%3,640,7 đ%
20073,79+1,16 đ%4,343,213,21+0,96 đ%3,27+1,03 đ%3,47+1,23 đ%3,42+1 đ%3,58+1,2 đ%3,84+1,31 đ%3,84+1,16 đ%3,92+1,2 đ%4,07+1,27 đ%4,27+1,37 đ%4,25+1,12 đ%4,34+1,03 đ%
20062,63+0,58 đ%3,312,242,250,05 đ%2,240,02 đ%2,240,04 đ%2,42+0,35 đ%2,38+0,56 đ%2,53+0,46 đ%2,68+0,66 đ%2,72+0,75 đ%2,8+0,95 đ%2,9+0,96 đ%3,13+1,08 đ%3,31+1,27 đ%
20052,06−0,27 đ%2,31,822,30,43 đ%2,26+0,17 đ%2,28+0,16 đ%2,070,33 đ%1,820,52 đ%2,070,45 đ%2,020,22 đ%1,970,27 đ%1,850,46 đ%1,940,35 đ%2,050,27 đ%2,040,33 đ%
20042,33·2,732,092,732,092,122,42,342,522,242,242,312,292,322,37

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế