Estonia

Estonia kỳ 05-2026 đạt 2,2 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Estonia2,22,162,152,172,232,132,072,082,032,05
Cyprus1,231,191,161,181,21,191,111,061,091,07

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,18−0,08 đ%2,232,152,230,65 đ%2,170,42 đ%2,150,16 đ%2,160,18 đ%2,20,02 đ%·······
20252,26−1,3 đ%2,882,032,881 đ%2,591,17 đ%2,311,47 đ%2,341,37 đ%2,221,36 đ%2,211,41 đ%2,21,35 đ%2,051,51 đ%2,031,52 đ%2,081,32 đ%2,071,18 đ%2,130,95 đ%
20243,56+0,31 đ%3,883,083,88+1,92 đ%3,76+1,64 đ%3,78+1,26 đ%3,71+0,98 đ%3,58+0,64 đ%3,620,11 đ%3,55+0,13 đ%3,560,05 đ%3,550,17 đ%3,40,65 đ%3,250,77 đ%3,081,15 đ%
20233,25+2,26 đ%4,231,961,96+1,23 đ%2,12+1,57 đ%2,52+1,91 đ%2,73+2,15 đ%2,94+2,22 đ%3,73+3,02 đ%3,42+2,61 đ%3,61+2,6 đ%3,72+2,37 đ%4,05+2,81 đ%4,02+2,27 đ%4,23+2,41 đ%
20220,99+0,46 đ%1,820,550,73+0,07 đ%0,550,09 đ%0,610,06 đ%0,580,09 đ%0,72+0,17 đ%0,71+0,27 đ%0,81+0,42 đ%1,01+0,58 đ%1,35+0,9 đ%1,24+0,9 đ%1,75+1,37 đ%1,82+1,07 đ%
20210,53−0,26 đ%0,750,340,660,26 đ%0,640,23 đ%0,670,16 đ%0,670,21 đ%0,550,39 đ%0,440,45 đ%0,390,39 đ%0,430,28 đ%0,450,25 đ%0,340,35 đ%0,380,28 đ%0,75+0,13 đ%
20200,79−0,02 đ%0,940,620,92+0,16 đ%0,87+0,15 đ%0,83+0,15 đ%0,88+0,2 đ%0,94+0,22 đ%0,89+0,14 đ%0,780,19 đ%0,710,18 đ%0,70,2 đ%0,690,18 đ%0,660,25 đ%0,620,22 đ%
20190,81+0,13 đ%0,970,680,76+0,1 đ%0,72+0,01 đ%0,680,01 đ%0,68+0,05 đ%0,72+0,11 đ%0,75+0,16 đ%0,97+0,27 đ%0,89+0,13 đ%0,9+0,16 đ%0,87+0,19 đ%0,91+0,19 đ%0,84+0,18 đ%
20180,68+0,05 đ%0,760,590,66+0,16 đ%0,71+0,15 đ%0,69+0,11 đ%0,63+0 đ%0,610,1 đ%0,590,19 đ%0,7+0,05 đ%0,76+0,16 đ%0,74+0,18 đ%0,68+0,02 đ%0,72+0,02 đ%0,66+0,07 đ%
20170,63+0,09 đ%0,780,50,50,06 đ%0,56+0,01 đ%0,58+0,09 đ%0,63+0,17 đ%0,71+0,27 đ%0,78+0,3 đ%0,65+0,18 đ%0,6+0,08 đ%0,560,11 đ%0,660,02 đ%0,7+0 đ%0,59+0,13 đ%
20160,54−0,04 đ%0,70,440,56+0,07 đ%0,55+0,01 đ%0,490,02 đ%0,460,35 đ%0,440,1 đ%0,480,06 đ%0,470,11 đ%0,520,08 đ%0,67+0,06 đ%0,68+0 đ%0,7+0,12 đ%0,460,03 đ%
20150,58+0,04 đ%0,810,490,49+0,02 đ%0,540,02 đ%0,51+0 đ%0,81+0,29 đ%0,54+0,04 đ%0,54+0,02 đ%0,580,03 đ%0,60,05 đ%0,61+0,04 đ%0,68+0,16 đ%0,580,01 đ%0,490,03 đ%
20140,54+0,01 đ%0,650,470,470,05 đ%0,560,03 đ%0,510,03 đ%0,52+0,04 đ%0,5+0,02 đ%0,52+0,01 đ%0,61+0,1 đ%0,65+0,14 đ%0,57+0,09 đ%0,520,03 đ%0,590,2 đ%0,52+0,1 đ%
20130,53−0,39 đ%0,790,420,520,99 đ%0,590,72 đ%0,540,58 đ%0,480,61 đ%0,480,61 đ%0,510,52 đ%0,510,49 đ%0,510,21 đ%0,480,16 đ%0,550,06 đ%0,79+0,36 đ%0,420,06 đ%
20120,92−0,6 đ%1,510,431,51+0,26 đ%1,310,02 đ%1,120,15 đ%1,090,22 đ%1,090,47 đ%1,030,5 đ%10,62 đ%0,720,9 đ%0,641 đ%0,611,08 đ%0,431,29 đ%0,481,17 đ%
20111,52+0,33 đ%1,721,251,250,07 đ%1,33+0,1 đ%1,27+0,23 đ%1,310,04 đ%1,56+0,31 đ%1,53+0,42 đ%1,62+0,31 đ%1,62+0,54 đ%1,64+0,5 đ%1,69+0,64 đ%1,72+0,7 đ%1,65+0,3 đ%
20101,19−0,33 đ%1,351,021,321,78 đ%1,230,69 đ%1,040,56 đ%1,35+0,07 đ%1,250,05 đ%1,110,22 đ%1,31+0,11 đ%1,08+0,13 đ%1,140,34 đ%1,050,43 đ%1,020,26 đ%1,35+0,06 đ%
20091,52−2,54 đ%3,10,953,10,7 đ%1,921,74 đ%1,62,3 đ%1,282,65 đ%1,32,59 đ%1,332,61 đ%1,22,91 đ%0,953,07 đ%1,482,7 đ%1,483,03 đ%1,283,25 đ%1,292,97 đ%
20084,06+0,4 đ%4,533,663,8+0,56 đ%3,66+0,87 đ%3,9+0,36 đ%3,93+0,7 đ%3,89+0,54 đ%3,940,11 đ%4,11+0,22 đ%4,02+0,26 đ%4,18+0,29 đ%4,51+0,51 đ%4,53+0,49 đ%4,26+0,14 đ%
20073,66+1,05 đ%4,122,793,24+1,06 đ%2,79+0,95 đ%3,54+1,14 đ%3,23+0,85 đ%3,35+0,92 đ%4,05+1,37 đ%3,89+1,02 đ%3,76+0,87 đ%3,89+0,86 đ%4+1,41 đ%4,04+1,01 đ%4,12+1,15 đ%
20062,61+0,61 đ%3,031,842,18+0,19 đ%1,840,18 đ%2,4+0,38 đ%2,38+0,38 đ%2,43+0,54 đ%2,68+0,68 đ%2,87+0,95 đ%2,89+0,91 đ%3,03+1,03 đ%2,59+0,62 đ%3,03+1,03 đ%2,97+0,84 đ%
20051,99−0,03 đ%2,131,891,99+0,03 đ%2,02+0,04 đ%2,02+0,04 đ%2+0,01 đ%1,890,17 đ%20,12 đ%1,92+0,15 đ%1,980,14 đ%20,06 đ%1,970,12 đ%20,1 đ%2,13+0,07 đ%
20042,02−0,14 đ%2,121,771,960,67 đ%1,980,63 đ%1,980,42 đ%1,990,31 đ%2,060,09 đ%2,12+0,09 đ%1,770,16 đ%2,12+0,12 đ%2,06+0,09 đ%2,09+0,14 đ%2,1+0,1 đ%2,06+0,01 đ%
20032,17−0,74 đ%2,631,932,630,62 đ%2,610,33 đ%2,40,37 đ%2,30,76 đ%2,150,64 đ%2,031,08 đ%1,930,85 đ%20,99 đ%1,970,75 đ%1,951,08 đ%20,72 đ%2,050,68 đ%
20022,91−0,67 đ%3,252,723,252,941,18 đ%2,773,060,99 đ%2,791,05 đ%3,110,62 đ%2,782,990,88 đ%2,720,71 đ%3,030,23 đ%2,720,42 đ%2,730,03 đ%
20013,58−0,75 đ%4,122,76·4,12·4,053,843,73·3,870,47 đ%3,433,263,142,761,3 đ%
20004,33·4,594,06······4,594,34···4,06

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế