Đức

Đức kỳ 05-2026 đạt 3,47 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Đức3,473,553,583,353,473,483,343,373,333,23
Pháp3,543,563,543,523,53,563,473,453,463,4

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,48−0,09 đ%3,583,353,470,77 đ%3,350,78 đ%3,580,19 đ%3,550,11 đ%3,470,02 đ%·······
20253,57−1,33 đ%4,243,234,240,92 đ%4,130,93 đ%3,771,43 đ%3,661,54 đ%3,491,61 đ%3,491,57 đ%3,361,62 đ%3,231,79 đ%3,331,35 đ%3,371,31 đ%3,341,11 đ%3,480,79 đ%
20244,91+0,16 đ%5,24,275,16+1,57 đ%5,06+1,18 đ%5,2+0,84 đ%5,2+0,75 đ%5,1+0,45 đ%5,06+0,18 đ%4,980,08 đ%5,020,09 đ%4,680,48 đ%4,680,71 đ%4,450,72 đ%4,270,92 đ%
20234,74+2,63 đ%5,393,593,59+2,3 đ%3,88+2,56 đ%4,36+2,86 đ%4,45+2,92 đ%4,65+3,16 đ%4,88+2,69 đ%5,06+3,17 đ%5,11+3,14 đ%5,16+2,49 đ%5,39+2,53 đ%5,17+2,03 đ%5,19+1,74 đ%
20222,11+0,81 đ%3,451,291,290,07 đ%1,320,05 đ%1,5+0,41 đ%1,53+0,01 đ%1,49+0,17 đ%2,19+0,91 đ%1,89+0,54 đ%1,97+0,64 đ%2,67+1,31 đ%2,86+1,65 đ%3,14+1,96 đ%3,45+2,25 đ%
20211,3−0,05 đ%1,521,091,36+0,12 đ%1,37+0,18 đ%1,090,11 đ%1,52+0,17 đ%1,320,06 đ%1,280,08 đ%1,350,08 đ%1,330,19 đ%1,360,01 đ%1,210,16 đ%1,180,21 đ%1,20,13 đ%
20201,34+0,12 đ%1,521,191,24+0 đ%1,190,06 đ%1,20,09 đ%1,35+0,14 đ%1,38+0,19 đ%1,36+0,18 đ%1,43+0,24 đ%1,52+0,39 đ%1,37+0,19 đ%1,37+0,15 đ%1,39+0,12 đ%1,33+0,04 đ%
20191,22−0,06 đ%1,291,131,24+0,02 đ%1,250,07 đ%1,290,13 đ%1,210,18 đ%1,190,01 đ%1,180,13 đ%1,19+0 đ%1,130,05 đ%1,180,08 đ%1,220,06 đ%1,27+0 đ%1,29+0 đ%
20181,28−0,11 đ%1,421,181,220,11 đ%1,320,01 đ%1,420,08 đ%1,390,04 đ%1,20,15 đ%1,310,1 đ%1,190,2 đ%1,180,2 đ%1,260,12 đ%1,280,07 đ%1,270,13 đ%1,290,14 đ%
20171,39−0,12 đ%1,51,331,330,27 đ%1,330,21 đ%1,50,14 đ%1,430,12 đ%1,350,12 đ%1,410,11 đ%1,390,07 đ%1,380,05 đ%1,380,13 đ%1,350,08 đ%1,40,05 đ%1,430,1 đ%
20161,51−0,17 đ%1,641,431,60,07 đ%1,540,05 đ%1,640,09 đ%1,550,13 đ%1,470,19 đ%1,520,19 đ%1,460,22 đ%1,430,19 đ%1,510,33 đ%1,430,25 đ%1,450,22 đ%1,530,15 đ%
20151,68−0,33 đ%1,841,591,670,47 đ%1,590,52 đ%1,730,53 đ%1,680,44 đ%1,660,47 đ%1,710,33 đ%1,680,3 đ%1,620,27 đ%1,840,07 đ%1,680,18 đ%1,670,2 đ%1,680,19 đ%
20142,02−0,09 đ%2,261,862,14+0 đ%2,11+0,01 đ%2,26+0,11 đ%2,120,01 đ%2,13+0,09 đ%2,040,04 đ%1,980,11 đ%1,890,15 đ%1,910,23 đ%1,860,27 đ%1,870,2 đ%1,870,32 đ%
20132,11−0,4 đ%2,192,042,140,74 đ%2,10,73 đ%2,150,56 đ%2,130,51 đ%2,040,57 đ%2,080,54 đ%2,090,4 đ%2,040,32 đ%2,140,2 đ%2,130,07 đ%2,070,2 đ%2,19+0 đ%
20122,51−0,64 đ%2,882,192,88+0,11 đ%2,830,17 đ%2,710,29 đ%2,640,55 đ%2,610,59 đ%2,620,67 đ%2,490,78 đ%2,360,93 đ%2,340,86 đ%2,21,09 đ%2,270,89 đ%2,190,98 đ%
20113,15+0,39 đ%3,292,772,77+0,03 đ%3+0,19 đ%3+0,28 đ%3,19+0,5 đ%3,2+0,41 đ%3,29+0,64 đ%3,27+0,62 đ%3,29+0,45 đ%3,2+0,52 đ%3,29+0,62 đ%3,16+0,25 đ%3,17+0,18 đ%
20102,76−0,36 đ%2,992,652,741,11 đ%2,810,68 đ%2,720,59 đ%2,690,41 đ%2,790,29 đ%2,650,5 đ%2,650,36 đ%2,840,18 đ%2,68+0,06 đ%2,670,2 đ%2,910,24 đ%2,99+0,14 đ%
20093,13−2,26 đ%3,852,623,851,49 đ%3,491,77 đ%3,312,16 đ%3,12,43 đ%3,082,31 đ%3,152,37 đ%3,012,5 đ%3,022,55 đ%2,623,15 đ%2,872,86 đ%3,151,9 đ%2,851,68 đ%
20085,39+0,16 đ%5,774,535,34+0,54 đ%5,26+0,39 đ%5,47+0,45 đ%5,53+0,44 đ%5,39+0,34 đ%5,52+0,27 đ%5,51+0,22 đ%5,57+0,19 đ%5,77+0,17 đ%5,73+0,28 đ%5,050,29 đ%4,531,06 đ%
20075,23+0,99 đ%5,64,84,8+1,11 đ%4,87+1,06 đ%5,02+1,04 đ%5,09+1,14 đ%5,05+0,91 đ%5,25+1,04 đ%5,29+1,01 đ%5,38+0,97 đ%5,6+1,13 đ%5,45+0,89 đ%5,34+0,75 đ%5,59+0,84 đ%
20064,24+0,7 đ%4,753,693,69+0,04 đ%3,81+0,13 đ%3,98+0,44 đ%3,95+0,51 đ%4,14+0,71 đ%4,21+0,75 đ%4,28+0,81 đ%4,41+0,93 đ%4,47+0,97 đ%4,56+1,1 đ%4,59+0,96 đ%4,75+1,02 đ%
20053,54−0,16 đ%3,733,433,650,11 đ%3,68+0 đ%3,540,12 đ%3,440,25 đ%3,430,32 đ%3,460,27 đ%3,470,25 đ%3,480,18 đ%3,50,2 đ%3,460,24 đ%3,63+0,03 đ%3,73+0,02 đ%
20043,7−0,22 đ%3,763,63,760,63 đ%3,680,58 đ%3,660,61 đ%3,690,55 đ%3,750,26 đ%3,73+0,09 đ%3,72+0 đ%3,660,1 đ%3,7+0,01 đ%3,70,01 đ%3,6+0 đ%3,710,06 đ%
20033,92−1,24 đ%4,393,64,390,76 đ%4,261,03 đ%4,271,25 đ%4,241,34 đ%4,011,62 đ%3,641,89 đ%3,721,62 đ%3,761,31 đ%3,691,17 đ%3,711,05 đ%3,61,07 đ%3,770,76 đ%
20025,16−0,38 đ%5,634,535,150,77 đ%5,290,63 đ%5,520,28 đ%5,580,21 đ%5,630,23 đ%5,530,21 đ%5,340,41 đ%5,070,49 đ%4,860,46 đ%4,760,24 đ%4,670,16 đ%4,530,47 đ%
20015,54−0,73 đ%5,924,835,92+0,17 đ%5,92+0,03 đ%5,80,11 đ%5,790,15 đ%5,860,47 đ%5,740,65 đ%5,750,75 đ%5,561,03 đ%5,321,27 đ%51,56 đ%4,831,7 đ%51,22 đ%
20006,27·6,595,755,755,895,915,946,336,396,56,596,596,566,536,22

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế