Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 4,97 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Ireland4,974,965,094,74,774,454,5654,844,58
Áo3,553,573,633,563,473,513,413,593,573,5

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,9−0,09 đ%5,094,74,770,28 đ%4,70,96 đ%5,090,83 đ%4,960,45 đ%4,97+0,3 đ%·······
20254,99−0,71 đ%5,924,455,050,96 đ%5,660,43 đ%5,920,59 đ%5,411,04 đ%4,671,16 đ%4,890,63 đ%4,821,58 đ%4,581,11 đ%4,84+0,76 đ%50,07 đ%4,560,63 đ%4,451,11 đ%
20245,7+0,12 đ%6,514,086,01+1,74 đ%6,09+1,19 đ%6,51+0,79 đ%6,45+0,85 đ%5,830,22 đ%5,520,05 đ%6,4+0,62 đ%5,690,09 đ%4,081,58 đ%5,070,77 đ%5,190,85 đ%5,560,13 đ%
20235,58+2,18 đ%6,054,274,27+1,71 đ%4,9+1,69 đ%5,72+3,33 đ%5,6+2,44 đ%6,05+2,86 đ%5,57+2,35 đ%5,78+3,11 đ%5,78+2,48 đ%5,66+1,55 đ%5,84+2,18 đ%6,04+1,46 đ%5,69+0,99 đ%
20223,4+0,68 đ%4,72,392,560,13 đ%3,21+0,17 đ%2,39+0,22 đ%3,16+0,77 đ%3,19+0,57 đ%3,22+0,56 đ%2,670,12 đ%3,3+0,28 đ%4,11+1,52 đ%3,66+0,56 đ%4,58+1,48 đ%4,7+2,33 đ%
20212,71+0,04 đ%3,12,172,690,28 đ%3,040,2 đ%2,170,05 đ%2,39+0,27 đ%2,62+0,5 đ%2,660,07 đ%2,79+0,05 đ%3,02+0,19 đ%2,590,28 đ%3,1+0,23 đ%3,1+0,47 đ%2,370,37 đ%
20202,67−0,23 đ%3,242,122,970,21 đ%3,24+0,26 đ%2,220,73 đ%2,120,64 đ%2,120,3 đ%2,73+0,32 đ%2,740,22 đ%2,83+0,06 đ%2,870,29 đ%2,870,28 đ%2,630,98 đ%2,74+0,24 đ%
20192,9+0,24 đ%3,612,413,18+0,17 đ%2,980,24 đ%2,950,06 đ%2,76+0,07 đ%2,42+0,12 đ%2,410,61 đ%2,96+0,53 đ%2,77+0,22 đ%3,16+0,68 đ%3,15+0,64 đ%3,61+1,13 đ%2,5+0,24 đ%
20182,66+0,05 đ%3,222,263,01+0,79 đ%3,22+0,91 đ%3,01+0,43 đ%2,69+0,01 đ%2,30,15 đ%3,02+0,63 đ%2,430,06 đ%2,55+0,31 đ%2,48+0,16 đ%2,510,62 đ%2,481,1 đ%2,260,65 đ%
20172,61−0 đ%3,582,222,220,33 đ%2,310,37 đ%2,58+0,17 đ%2,680,2 đ%2,450,22 đ%2,390,21 đ%2,490,22 đ%2,240,46 đ%2,32+0,05 đ%3,13+0,63 đ%3,58+0,81 đ%2,91+0,31 đ%
20162,61−0,2 đ%2,882,272,55+0,01 đ%2,680,33 đ%2,410,63 đ%2,88+0,33 đ%2,67+0,02 đ%2,60,33 đ%2,710,06 đ%2,7+0,07 đ%2,270,6 đ%2,50,39 đ%2,770,3 đ%2,60,24 đ%
20152,82−0,77 đ%3,072,542,540,78 đ%3,010,69 đ%3,040,81 đ%2,551,21 đ%2,651,14 đ%2,930,75 đ%2,770,71 đ%2,631,11 đ%2,870,73 đ%2,890,54 đ%3,070,7 đ%2,840,05 đ%
20143,58+0,14 đ%3,852,893,32+0,2 đ%3,7+0,33 đ%3,85+0,54 đ%3,76+0,38 đ%3,790,11 đ%3,68+0,35 đ%3,480,06 đ%3,74+0,53 đ%3,6+0,16 đ%3,430,18 đ%3,77+0,17 đ%2,890,58 đ%
20133,44+0,02 đ%3,93,123,120,35 đ%3,370,04 đ%3,310,64 đ%3,380,18 đ%3,9+0,28 đ%3,330,25 đ%3,54+0,35 đ%3,210,16 đ%3,44+0,33 đ%3,61+0,49 đ%3,6+0,07 đ%3,47+0,36 đ%
20123,42−0,31 đ%3,953,113,47+0,05 đ%3,410,02 đ%3,95+0,31 đ%3,560,14 đ%3,62+0,04 đ%3,580,36 đ%3,190,72 đ%3,370,56 đ%3,110,76 đ%3,120,32 đ%3,530,34 đ%3,110,9 đ%
20113,73+0,67 đ%4,013,423,42+0,51 đ%3,43+0,31 đ%3,64+0,92 đ%3,7+0,85 đ%3,58+0,52 đ%3,94+0,9 đ%3,91+1,05 đ%3,93+1,09 đ%3,87+0,7 đ%3,44+0,06 đ%3,87+0,41 đ%4,01+0,72 đ%
20103,06−0,25 đ%3,462,722,911,68 đ%3,121,06 đ%2,720,82 đ%2,850,61 đ%3,060,14 đ%3,040,21 đ%2,860,27 đ%2,840,28 đ%3,17+0,35 đ%3,38+0,53 đ%3,46+0,58 đ%3,29+0,59 đ%
20093,31−2,89 đ%4,592,74,591,56 đ%4,181,92 đ%3,542,67 đ%3,462,87 đ%3,23,1 đ%3,253,16 đ%3,133,19 đ%3,123,26 đ%2,823,77 đ%2,853,8 đ%2,882,95 đ%2,72,42 đ%
20086,2+0,27 đ%6,655,126,15+0,68 đ%6,1+0,54 đ%6,21+0,45 đ%6,33+0,66 đ%6,3+0,51 đ%6,41+0,39 đ%6,32+0,43 đ%6,38+0,11 đ%6,59+0,51 đ%6,65+0,51 đ%5,830,26 đ%5,121,25 đ%
20075,93+1,1 đ%6,375,475,47+1,22 đ%5,56+1,16 đ%5,76+1,21 đ%5,67+1,15 đ%5,79+1,18 đ%6,02+1,3 đ%5,89+1,06 đ%6,27+1,34 đ%6,08+0,93 đ%6,14+0,94 đ%6,09+0,86 đ%6,37+0,91 đ%
20064,82+0,76 đ%5,464,254,25+0,17 đ%4,4+0,28 đ%4,55+0,45 đ%4,52+0,43 đ%4,61+0,51 đ%4,72+0,74 đ%4,83+0,69 đ%4,93+0,92 đ%5,15+1,1 đ%5,2+1,37 đ%5,23+1,18 đ%5,46+1,22 đ%
20054,07−0,05 đ%4,243,834,080,18 đ%4,120,06 đ%4,1+0,06 đ%4,090,06 đ%4,1+0,13 đ%3,980,06 đ%4,140,05 đ%4,01+0,04 đ%4,050,2 đ%3,830,32 đ%4,050,11 đ%4,24+0,18 đ%
20044,12−0,39 đ%4,263,974,260,82 đ%4,180,81 đ%4,040,93 đ%4,150,64 đ%3,970,88 đ%4,040,33 đ%4,190,04 đ%3,970,16 đ%4,250,03 đ%4,15+0,11 đ%4,160,08 đ%4,060,12 đ%
20034,51−0,55 đ%5,084,045,08+0,01 đ%4,990,08 đ%4,970,1 đ%4,790,28 đ%4,850,22 đ%4,370,7 đ%4,230,84 đ%4,130,94 đ%4,280,79 đ%4,041,03 đ%4,240,83 đ%4,180,78 đ%
20025,06−0,4 đ%5,074,965,070,59 đ%5,070,59 đ%5,070,59 đ%5,070,59 đ%5,070,48 đ%5,070,48 đ%5,070,48 đ%5,070,48 đ%5,070,29 đ%5,070,15 đ%5,07+0 đ%4,960,11 đ%
20015,46+0,17 đ%5,665,075,66+0,82 đ%5,66+0,82 đ%5,66+0,7 đ%5,66+0,58 đ%5,55+0,47 đ%5,55+0,23 đ%5,55+0,1 đ%5,55+0,1 đ%5,360,13 đ%5,220,43 đ%5,070,59 đ%5,070,59 đ%
20005,29·5,664,844,844,844,965,085,085,325,455,455,495,655,665,66

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế