Áo

Áo kỳ 05-2026 đạt 3,55 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Áo3,553,573,633,563,473,513,413,593,573,5
Phần Lan3,533,793,813,323,543,63

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,56−0,15 đ%3,633,473,470,62 đ%3,560,56 đ%3,630,32 đ%3,570,24 đ%3,550,17 đ%·······
20253,7−1,09 đ%4,123,414,090,94 đ%4,120,96 đ%3,951,06 đ%3,811,4 đ%3,721,21 đ%3,671,1 đ%3,491,45 đ%3,51,23 đ%3,571,07 đ%3,591,06 đ%3,410,91 đ%3,510,65 đ%
20244,79+0,25 đ%5,214,165,03+1,6 đ%5,08+1,29 đ%5,01+1,02 đ%5,21+0,96 đ%4,93+0,55 đ%4,77+0,19 đ%4,94+0,14 đ%4,730,3 đ%4,640,32 đ%4,650,42 đ%4,320,78 đ%4,160,89 đ%
20234,54+2,69 đ%5,13,433,43+1,99 đ%3,79+2,48 đ%3,99+2,59 đ%4,25+2,79 đ%4,38+2,94 đ%4,58+3,18 đ%4,8+3,28 đ%5,03+3,37 đ%4,96+2,9 đ%5,07+2,51 đ%5,1+2,23 đ%5,05+1,99 đ%
20221,85+0,49 đ%3,061,311,440,08 đ%1,310,04 đ%1,4+0,32 đ%1,46+0 đ%1,440,02 đ%1,4+0,04 đ%1,52+0,04 đ%1,66+0,18 đ%2,06+0,59 đ%2,56+1,21 đ%2,87+1,58 đ%3,06+2,03 đ%
20211,36−0,03 đ%1,521,031,52+0,24 đ%1,35+0,04 đ%1,080,33 đ%1,46+0,03 đ%1,46+0,16 đ%1,360,09 đ%1,48+0,07 đ%1,48+0,06 đ%1,47+0,14 đ%1,350,07 đ%1,290,2 đ%1,030,42 đ%
20201,39+0 đ%1,491,281,280,08 đ%1,310,13 đ%1,410,01 đ%1,43+0,02 đ%1,30,06 đ%1,45+0,01 đ%1,410,07 đ%1,42+0,01 đ%1,330,01 đ%1,42+0,08 đ%1,49+0,22 đ%1,45+0,06 đ%
20191,39−0,05 đ%1,481,271,360,11 đ%1,44+0,08 đ%1,420,12 đ%1,410,07 đ%1,360,08 đ%1,44+0,01 đ%1,48+0,01 đ%1,41+0,06 đ%1,340,14 đ%1,340,01 đ%1,270,2 đ%1,390,01 đ%
20181,44−0,06 đ%1,541,351,470,09 đ%1,360,22 đ%1,54+0,18 đ%1,480,14 đ%1,440,11 đ%1,430,1 đ%1,470,12 đ%1,350,13 đ%1,48+0,17 đ%1,350,14 đ%1,47+0,1 đ%1,40,07 đ%
20171,49−0,1 đ%1,621,311,560,06 đ%1,580,1 đ%1,360,22 đ%1,62+0,04 đ%1,550,01 đ%1,530,08 đ%1,59+0,03 đ%1,480,12 đ%1,310,25 đ%1,490,13 đ%1,370,15 đ%1,470,16 đ%
20161,59−0,08 đ%1,681,521,620,06 đ%1,68+0,06 đ%1,580,25 đ%1,580,12 đ%1,560,05 đ%1,610,02 đ%1,560,12 đ%1,60,09 đ%1,560,05 đ%1,620,01 đ%1,520,06 đ%1,630,14 đ%
20151,67−0,14 đ%1,831,581,680,37 đ%1,620,3 đ%1,830,01 đ%1,70,19 đ%1,610,28 đ%1,630,15 đ%1,680,26 đ%1,690,03 đ%1,610,01 đ%1,630,01 đ%1,580,02 đ%1,77+0 đ%
20141,81−0,03 đ%2,051,62,05+0,13 đ%1,92+0,12 đ%1,84+0,07 đ%1,89+0,05 đ%1,89+0,1 đ%1,780,05 đ%1,94+0,06 đ%1,720,12 đ%1,620,16 đ%1,640,17 đ%1,60,19 đ%1,770,22 đ%
20131,84−0,2 đ%1,991,771,920,57 đ%1,80,51 đ%1,770,46 đ%1,840,31 đ%1,790,22 đ%1,830,18 đ%1,880,18 đ%1,84+0,04 đ%1,78+0,04 đ%1,810,18 đ%1,79+0,02 đ%1,99+0,08 đ%
20122,04−0,56 đ%2,491,742,49+0,09 đ%2,310,04 đ%2,230,13 đ%2,150,4 đ%2,010,54 đ%2,010,71 đ%2,060,77 đ%1,80,84 đ%1,740,96 đ%1,990,78 đ%1,770,79 đ%1,910,84 đ%
20112,6+0,58 đ%2,832,352,4+0,32 đ%2,35+0,36 đ%2,36+0,5 đ%2,55+0,74 đ%2,55+0,67 đ%2,72+0,84 đ%2,83+0,8 đ%2,64+0,51 đ%2,7+0,76 đ%2,77+0,62 đ%2,56+0,34 đ%2,75+0,45 đ%
20102,02−0,38 đ%2,31,812,081,29 đ%1,990,88 đ%1,860,9 đ%1,810,7 đ%1,880,52 đ%1,880,59 đ%2,030,21 đ%2,13+0,13 đ%1,940,16 đ%2,15+0,23 đ%2,22+0,15 đ%2,3+0,16 đ%
20092,4−2,68 đ%3,371,923,371,59 đ%2,872,06 đ%2,762,2 đ%2,512,56 đ%2,42,68 đ%2,472,67 đ%2,243 đ%23,17 đ%2,13,3 đ%1,923,73 đ%2,072,85 đ%2,142,41 đ%
20085,09+0,34 đ%5,654,554,96+0,6 đ%4,93+0,48 đ%4,96+0,46 đ%5,07+0,54 đ%5,08+0,5 đ%5,14+0,44 đ%5,24+0,5 đ%5,17+0,22 đ%5,4+0,4 đ%5,65+0,64 đ%4,920,06 đ%4,550,58 đ%
20074,74+1,03 đ%5,134,364,36+1,08 đ%4,45+1,2 đ%4,5+0,98 đ%4,53+0,99 đ%4,58+1,11 đ%4,7+1,1 đ%4,74+1,05 đ%4,95+1,22 đ%5+1,13 đ%5,01+0,91 đ%4,98+0,76 đ%5,13+0,84 đ%
20063,71+0,68 đ%4,293,253,28+0,28 đ%3,25+0,23 đ%3,52+0,49 đ%3,54+0,47 đ%3,47+0,46 đ%3,6+0,62 đ%3,69+0,65 đ%3,73+0,72 đ%3,87+0,95 đ%4,1+1,09 đ%4,22+1,14 đ%4,29+1,06 đ%
20053,03−0,06 đ%3,232,9230,25 đ%3,020,15 đ%3,030,16 đ%3,070,11 đ%3,010,11 đ%2,980,02 đ%3,04+0,01 đ%3,010,08 đ%2,920,04 đ%3,01+0,08 đ%3,08+0,09 đ%3,23+0,06 đ%
20043,09−0,48 đ%3,252,933,250,93 đ%3,170,98 đ%3,190,87 đ%3,180,58 đ%3,120,58 đ%30,44 đ%3,030,26 đ%3,090,12 đ%2,960,26 đ%2,930,36 đ%2,990,2 đ%3,170,16 đ%
20033,57−1,13 đ%4,183,194,180,57 đ%4,150,59 đ%4,060,7 đ%3,761,03 đ%3,71,16 đ%3,441,41 đ%3,291,51 đ%3,211,53 đ%3,221,48 đ%3,291,34 đ%3,191,28 đ%3,330,93 đ%
20024,7−1,25 đ%4,864,264,751,82 đ%4,741,83 đ%4,761,73 đ%4,791,64 đ%4,861,52 đ%4,851,31 đ%4,81,38 đ%4,741,3 đ%4,70,9 đ%4,630,55 đ%4,470,46 đ%4,260,55 đ%
20015,95−0,04 đ%6,574,816,57+1,85 đ%6,57+1,62 đ%6,49+1,31 đ%6,43+1,07 đ%6,38+0,51 đ%6,16+0,1 đ%6,18+0 đ%6,040,43 đ%5,60,97 đ%5,181,61 đ%4,931,95 đ%4,811,92 đ%
20005,98·6,884,724,724,955,185,365,876,066,186,476,576,796,886,73

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế