Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 3,41 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Ireland3,413,433,443,443,443,463,513,533,553,55
Áo3,513,483,453,433,433,383,373,383,383,35

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,43−0,16 đ%3,443,413,440,29 đ%3,440,26 đ%3,440,25 đ%3,430,24 đ%3,410,17 đ%·······
20253,59−0,48 đ%3,733,463,730,52 đ%3,70,58 đ%3,690,59 đ%3,670,56 đ%3,580,54 đ%3,580,5 đ%3,570,51 đ%3,550,53 đ%3,550,44 đ%3,530,33 đ%3,510,43 đ%3,460,27 đ%
20244,08+0,27 đ%4,283,734,25+1,31 đ%4,28+1,25 đ%4,28+0,86 đ%4,23+0,71 đ%4,12+0,34 đ%4,08+0,11 đ%4,08+0,05 đ%4,08+0 đ%3,990,22 đ%3,860,38 đ%3,940,3 đ%3,730,46 đ%
20233,8+1,08 đ%4,242,942,94+0,23 đ%3,03+0,24 đ%3,42+0,62 đ%3,52+0,83 đ%3,78+0,99 đ%3,97+1,22 đ%4,03+1,34 đ%4,08+1,38 đ%4,21+1,52 đ%4,24+1,61 đ%4,24+1,56 đ%4,19+1,43 đ%
20222,72−0,01 đ%2,82,632,710,07 đ%2,790,01 đ%2,8+0 đ%2,69+0,04 đ%2,79+0,01 đ%2,75+0,01 đ%2,69+0 đ%2,70,05 đ%2,690,05 đ%2,630,05 đ%2,680,05 đ%2,76+0,05 đ%
20212,74−0,07 đ%2,82,652,780,07 đ%2,80,07 đ%2,8+0,02 đ%2,650,14 đ%2,780,06 đ%2,740,04 đ%2,690,13 đ%2,750,08 đ%2,740,05 đ%2,680,11 đ%2,730,07 đ%2,710,06 đ%
20202,81−0,12 đ%2,872,772,850,11 đ%2,870,07 đ%2,780,18 đ%2,790,18 đ%2,840,13 đ%2,780,17 đ%2,820,12 đ%2,830,09 đ%2,790,14 đ%2,790,11 đ%2,80,07 đ%2,770,1 đ%
20192,93−0,07 đ%2,972,872,960,1 đ%2,940,15 đ%2,960,06 đ%2,97+0,05 đ%2,970,09 đ%2,950,11 đ%2,940,1 đ%2,920,07 đ%2,930,04 đ%2,90,05 đ%2,870,08 đ%2,870,08 đ%
20183,01−0,18 đ%3,092,923,060,13 đ%3,090,09 đ%3,020,14 đ%2,920,32 đ%3,060,14 đ%3,060,16 đ%3,040,2 đ%2,990,2 đ%2,970,23 đ%2,950,27 đ%2,950,18 đ%2,950,12 đ%
20173,19−0,08 đ%3,243,073,190,17 đ%3,180,2 đ%3,160,14 đ%3,24+0 đ%3,20,07 đ%3,220,11 đ%3,24+0,01 đ%3,19+0,05 đ%3,20,06 đ%3,22+0,01 đ%3,130,12 đ%3,070,15 đ%
20163,27−0,23 đ%3,383,143,360,17 đ%3,380,21 đ%3,30,31 đ%3,240,36 đ%3,270,15 đ%3,330,13 đ%3,230,28 đ%3,140,25 đ%3,260,15 đ%3,210,32 đ%3,250,25 đ%3,220,2 đ%
20153,5+0,08 đ%3,613,393,53+0,4 đ%3,59+0,31 đ%3,61+0,25 đ%3,6+0,3 đ%3,42+0,13 đ%3,46+0,19 đ%3,51+0,09 đ%3,39+0,01 đ%3,410,17 đ%3,53+0,02 đ%3,50,2 đ%3,420,33 đ%
20143,41−0,02 đ%3,753,133,130,21 đ%3,280,07 đ%3,36+0 đ%3,30,15 đ%3,290,15 đ%3,270,13 đ%3,420,09 đ%3,380,21 đ%3,58+0,06 đ%3,51+0,01 đ%3,7+0,33 đ%3,75+0,33 đ%
20133,44+0,19 đ%3,593,343,34+0,09 đ%3,35+0,16 đ%3,36+0,13 đ%3,45+0,3 đ%3,44+0,29 đ%3,4+0,3 đ%3,51+0,4 đ%3,59+0,59 đ%3,52+0,29 đ%3,5+0,04 đ%3,370,19 đ%3,420,16 đ%
20123,25−0,19 đ%3,5833,25+0,01 đ%3,190,53 đ%3,230,24 đ%3,150,31 đ%3,150,33 đ%3,10,27 đ%3,110,41 đ%30,57 đ%3,230,42 đ%3,46+0 đ%3,56+0,31 đ%3,58+0,46 đ%
20113,44+0,31 đ%3,723,123,24+0,52 đ%3,72+0,8 đ%3,47+0,46 đ%3,46+0,25 đ%3,48+0,37 đ%3,37+0,28 đ%3,52+0,44 đ%3,57+0,23 đ%3,65+0,25 đ%3,46+0,27 đ%3,25+0,02 đ%3,120,15 đ%
20103,13+0,06 đ%3,42,722,721,05 đ%2,920,83 đ%3,010,62 đ%3,21+0,17 đ%3,11+0,23 đ%3,09+0,07 đ%3,08+0,24 đ%3,34+0,53 đ%3,4+0,61 đ%3,19+0,36 đ%3,23+0,46 đ%3,27+0,5 đ%
20093,07−2,08 đ%3,772,773,771,29 đ%3,751,27 đ%3,631,48 đ%3,042,03 đ%2,882,24 đ%3,022,24 đ%2,842,63 đ%2,812,74 đ%2,792,82 đ%2,832,5 đ%2,772,18 đ%2,771,59 đ%
20085,16+0,24 đ%5,614,365,06+0,49 đ%5,02+0,38 đ%5,11+0,28 đ%5,07+0,26 đ%5,12+0,32 đ%5,26+0,22 đ%5,47+0,46 đ%5,55+0,51 đ%5,61+0,53 đ%5,33+0,3 đ%4,950,13 đ%4,360,78 đ%
20074,92+0,89 đ%5,144,574,57+1,05 đ%4,64+1,09 đ%4,83+1,09 đ%4,81+1 đ%4,8+0,99 đ%5,04+1,05 đ%5,01+1,02 đ%5,04+0,82 đ%5,08+0,77 đ%5,03+0,63 đ%5,08+0,67 đ%5,14+0,52 đ%
20064,03+0,63 đ%4,623,523,52+0,16 đ%3,55+0,2 đ%3,74+0,25 đ%3,81+0,47 đ%3,81+0,44 đ%3,99+0,5 đ%3,99+0,65 đ%4,22+0,87 đ%4,31+0,93 đ%4,4+1,03 đ%4,41+0,97 đ%4,62+1,03 đ%
20053,41−0,02 đ%3,593,343,36+0,03 đ%3,350,13 đ%3,490,07 đ%3,340,03 đ%3,37+0,01 đ%3,49+0,1 đ%3,340,04 đ%3,350,05 đ%3,380,11 đ%3,37+0 đ%3,44+0,07 đ%3,590,07 đ%
20043,43−0,38 đ%3,663,333,330,81 đ%3,480,84 đ%3,560,52 đ%3,370,66 đ%3,360,6 đ%3,390,34 đ%3,380,23 đ%3,40,21 đ%3,490,13 đ%3,370,18 đ%3,370,15 đ%3,66+0,1 đ%
20033,81−0,79 đ%4,323,524,140,51 đ%4,320,31 đ%4,080,55 đ%4,030,6 đ%3,960,67 đ%3,730,91 đ%3,611,03 đ%3,611,03 đ%3,621,01 đ%3,551,08 đ%3,521,09 đ%3,560,68 đ%
20024,6−1,03 đ%4,654,244,651,4 đ%4,631,42 đ%4,631,42 đ%4,631,41 đ%4,631,19 đ%4,641,15 đ%4,641,15 đ%4,641,15 đ%4,630,9 đ%4,630,58 đ%4,610,16 đ%4,240,41 đ%
20015,63+0,38 đ%6,054,656,05+1,78 đ%6,05+1,73 đ%6,05+1,5 đ%6,04+1,34 đ%5,82+0,95 đ%5,79+0,36 đ%5,79+0,26 đ%5,79+0,24 đ%5,530,16 đ%5,210,76 đ%4,771,29 đ%4,651,42 đ%
20005,25·6,074,274,274,324,554,74,875,435,535,555,695,976,066,07

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế