Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 1,81 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Ireland1,811,851,851,841,851,861,861,871,931,86
Áo1,781,741,631,591,631,621,691,71,581,57

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,84−0,15 đ%1,851,811,850,43 đ%1,840,49 đ%1,850,41 đ%1,850,1 đ%1,810,16 đ%·······
20251,99−0,62 đ%2,331,862,280,23 đ%2,330,26 đ%2,260,25 đ%1,950,7 đ%1,970,71 đ%1,870,88 đ%1,880,89 đ%1,860,76 đ%1,930,7 đ%1,870,77 đ%1,860,74 đ%1,860,59 đ%
20242,62+0,69 đ%2,772,452,51+1,8 đ%2,59+1,57 đ%2,51+1,37 đ%2,65+1,06 đ%2,68+0,61 đ%2,75+0,63 đ%2,77+0,88 đ%2,62+0,53 đ%2,63+0,09 đ%2,64+0,05 đ%2,60,02 đ%2,450,28 đ%
20231,93+1,74 đ%2,730,710,71+0,59 đ%1,02+0,89 đ%1,14+1,04 đ%1,59+1,56 đ%2,07+2,04 đ%2,12+2,1 đ%1,89+1,78 đ%2,09+2,03 đ%2,54+2,37 đ%2,59+2,27 đ%2,62+2,14 đ%2,73+2,1 đ%
20220,18+0,09 đ%0,630,020,12+0,1 đ%0,13+0,03 đ%0,1+0 đ%0,030,07 đ%0,030,09 đ%0,020,08 đ%0,11+0,01 đ%0,060,04 đ%0,17+0,08 đ%0,32+0,21 đ%0,48+0,38 đ%0,63+0,5 đ%
20210,1+0,08 đ%0,130,020,02+0 đ%0,1+0,07 đ%0,1+0,08 đ%0,1+0,08 đ%0,12+0,1 đ%0,1+0,08 đ%0,1+0,08 đ%0,1+0,08 đ%0,09+0,07 đ%0,11+0,09 đ%0,1+0,08 đ%0,13+0,11 đ%
20200,02−0,02 đ%0,030,020,020,02 đ%0,030,01 đ%0,020,02 đ%0,020,02 đ%0,020,03 đ%0,020,02 đ%0,020,02 đ%0,020,03 đ%0,020,02 đ%0,020,01 đ%0,020,02 đ%0,02+0 đ%
20190,04−0,02 đ%0,050,020,040,04 đ%0,040,05 đ%0,040,03 đ%0,040,02 đ%0,050,01 đ%0,040,01 đ%0,04+0 đ%0,05+0,01 đ%0,04+0 đ%0,030,01 đ%0,04+0 đ%0,020,02 đ%
20180,05−0,03 đ%0,090,040,080,03 đ%0,090,04 đ%0,070,03 đ%0,060,03 đ%0,060,05 đ%0,050,03 đ%0,040,04 đ%0,040,03 đ%0,040,03 đ%0,040,03 đ%0,040,03 đ%0,040,03 đ%
20170,09−0,07 đ%0,130,070,110,1 đ%0,130,08 đ%0,10,08 đ%0,090,07 đ%0,110,06 đ%0,080,05 đ%0,080,07 đ%0,070,07 đ%0,070,08 đ%0,070,07 đ%0,070,06 đ%0,070,03 đ%
20160,16−0,13 đ%0,210,10,210,22 đ%0,210,24 đ%0,180,12 đ%0,160,14 đ%0,170,22 đ%0,130,13 đ%0,150,13 đ%0,140,09 đ%0,150,08 đ%0,140,07 đ%0,130,09 đ%0,10,08 đ%
20150,29−0,35 đ%0,450,180,430,32 đ%0,450,31 đ%0,30,46 đ%0,30,45 đ%0,390,37 đ%0,260,39 đ%0,280,31 đ%0,230,4 đ%0,230,34 đ%0,210,29 đ%0,220,27 đ%0,180,27 đ%
20140,64−0,3 đ%0,760,450,750,52 đ%0,760,5 đ%0,760,43 đ%0,750,37 đ%0,760,18 đ%0,650,11 đ%0,590,17 đ%0,630,17 đ%0,570,22 đ%0,50,27 đ%0,490,23 đ%0,450,39 đ%
20130,94−0,96 đ%1,270,721,271,18 đ%1,261,16 đ%1,191,2 đ%1,121,3 đ%0,941,37 đ%0,761,19 đ%0,760,93 đ%0,80,83 đ%0,790,76 đ%0,770,58 đ%0,720,56 đ%0,840,49 đ%
20121,9−0,25 đ%2,451,282,45+0,64 đ%2,42+0,46 đ%2,39+0,46 đ%2,42+0,62 đ%2,31+0,33 đ%1,950,16 đ%1,690,42 đ%1,630,68 đ%1,550,9 đ%1,351,04 đ%1,281,11 đ%1,331,21 đ%
20112,15+0,55 đ%2,541,81,81+0,25 đ%1,96+0,34 đ%1,93+0,34 đ%1,8+0,29 đ%1,98+0,48 đ%2,11+0,66 đ%2,11+0,56 đ%2,31+0,71 đ%2,45+0,84 đ%2,39+0,74 đ%2,39+0,64 đ%2,54+0,71 đ%
20101,6−0,07 đ%1,831,451,561,06 đ%1,620,39 đ%1,590,25 đ%1,510,23 đ%1,50,14 đ%1,450,16 đ%1,55+0,08 đ%1,6+0,2 đ%1,61+0,38 đ%1,65+0,32 đ%1,75+0,26 đ%1,83+0,21 đ%
20091,67−2,41 đ%2,621,232,621,36 đ%2,011,96 đ%1,842,23 đ%1,742,33 đ%1,642,44 đ%1,612,59 đ%1,472,88 đ%1,43,02 đ%1,233,21 đ%1,333,04 đ%1,492,37 đ%1,621,55 đ%
20084,08+0,35 đ%4,443,173,98+0,66 đ%3,97+0,61 đ%4,07+0,56 đ%4,07+0,48 đ%4,08+0,48 đ%4,2+0,42 đ%4,35+0,56 đ%4,42+0,52 đ%4,44+0,49 đ%4,37+0,44 đ%3,860,07 đ%3,170,9 đ%
20073,73+1,16 đ%4,073,323,32+1,3 đ%3,36+1,28 đ%3,51+1,28 đ%3,59+1,31 đ%3,6+1,3 đ%3,78+1,32 đ%3,79+1,25 đ%3,9+1,19 đ%3,95+1,14 đ%3,93+0,95 đ%3,93+0,84 đ%4,07+0,82 đ%
20062,56+0,75 đ%3,252,022,02+0,26 đ%2,08+0,31 đ%2,23+0,44 đ%2,28+0,48 đ%2,3+0,5 đ%2,46+0,67 đ%2,54+0,74 đ%2,71+0,89 đ%2,81+0,99 đ%2,98+1,14 đ%3,09+1,24 đ%3,25+1,29 đ%
20051,82+0,12 đ%1,961,761,76+0,09 đ%1,77+0,09 đ%1,79+0,12 đ%1,8+0,14 đ%1,8+0,12 đ%1,79+0,1 đ%1,8+0,08 đ%1,82+0,12 đ%1,82+0,1 đ%1,84+0,11 đ%1,85+0,11 đ%1,96+0,21 đ%
20041,7−0,23 đ%1,751,661,670,82 đ%1,680,66 đ%1,670,53 đ%1,660,46 đ%1,680,42 đ%1,690,08 đ%1,72+0,02 đ%1,7+0 đ%1,72+0,02 đ%1,73+0,06 đ%1,74+0,06 đ%1,75+0,06 đ%
20031,93−0,95 đ%2,491,672,490,42 đ%2,340,56 đ%2,20,71 đ%2,120,78 đ%2,10,84 đ%1,771,18 đ%1,71,23 đ%1,71,2 đ%1,71,19 đ%1,671,21 đ%1,681,14 đ%1,690,89 đ%
20022,88−0,89 đ%2,952,582,911,28 đ%2,91,29 đ%2,911,25 đ%2,91,28 đ%2,941,12 đ%2,951 đ%2,931,01 đ%2,90,98 đ%2,890,62 đ%2,880,36 đ%2,820,16 đ%2,580,39 đ%
20013,77+0,08 đ%4,192,974,19+1,45 đ%4,19+1,27 đ%4,16+1,04 đ%4,18+0,89 đ%4,06+0,43 đ%3,95+0,15 đ%3,94+0,1 đ%3,880,12 đ%3,510,58 đ%3,240,99 đ%2,981,3 đ%2,971,34 đ%
20003,69·4,312,742,742,923,123,293,633,83,8444,094,234,284,31

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế