Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 02-2026 đạt 4,06 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 02-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Hy Lạp4,063,534,183,74
Slovakia4,194,284,214,283,844,174,224,064,134,15

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,06+0,05 đ%4,064,06·4,06··········
20254,01−1,14 đ%4,593,534,591,29 đ%··4,233,990,99 đ%4,021,36 đ%3,833,74··4,180,65 đ%3,531,25 đ%
20245,15−0,64 đ%5,884,785,88+0,94 đ%···4,985,38···5,064,834,78
20235,79+2,12 đ%6,344,944,94··5,57··6,066,346,03+2,05 đ%···
20223,67+0,88 đ%4,312,84··2,84··3,02··3,98+1,46 đ%4,18+1,31 đ%4,31·
20212,79−0,62 đ%2,932,52···2,820,51 đ%2,93···2,522,87··
20203,41−0,22 đ%3,493,333,493,40,46 đ%·3,33········
20193,63−0,4 đ%3,863,37·3,86······3,850,18 đ%3,483,37+0 đ%3,59
20184,03−0,36 đ%4,943,374,94+0,14 đ%·3,950,18 đ%····3,864,030,18 đ%·3,37·
20174,39−0,39 đ%4,84,134,8·4,13·····4,21··4,41
20164,78−0,88 đ%4,934,62·······4,93··4,62·
20145,65−0,4 đ%5,655,65····5,65·······
20136,05+1,83 đ%6,445,656,44····6,07+1,85 đ%·5,65····
20104,22+0,77 đ%4,224,22·····4,22······
20093,45−0,71 đ%3,453,45··········3,450,78 đ%·
20044,16−0,3 đ%4,294,064,280,47 đ%··4,170,5 đ%4,110,43 đ%4,09+0,02 đ%4,090,19 đ%4,06·4,294,23+0,02 đ%·
20034,46−1,29 đ%4,754,074,751,5 đ%4,681,49 đ%4,71,44 đ%4,671,43 đ%4,541,49 đ%4,071,84 đ%4,281,52 đ%···4,210,71 đ%4,250,62 đ%
20025,76−1,34 đ%6,254,876,251,67 đ%6,171,44 đ%6,141,15 đ%6,11,29 đ%6,031,35 đ%5,911,25 đ%5,81,35 đ%5,681,42 đ%5,711,15 đ%5,491,11 đ%4,921,46 đ%4,871,43 đ%
20017,09−3,74 đ%7,926,37,924,69 đ%7,614,6 đ%7,294,72 đ%7,393,92 đ%7,383,77 đ%7,163,82 đ%7,153,55 đ%7,13,54 đ%6,863,43 đ%6,63,19 đ%6,383,27 đ%6,32,36 đ%
200010,83·12,618,6612,6112,2112,0111,3111,1510,9810,710,6410,299,799,658,66

20 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế