Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 1,96 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Hy Lạp1,961,761,751,711,721,711,681,721,691,62
Slovakia2,052,022,031,982,012,031,991,971,951,94

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,78−0,08 đ%1,961,711,720,6 đ%1,710,45 đ%1,750,4 đ%1,760,22 đ%1,96+0,12 đ%·······
20251,86−1,14 đ%2,321,622,320,86 đ%2,161,03 đ%2,151,06 đ%1,981,2 đ%1,841,33 đ%1,721,43 đ%1,691,41 đ%1,621,35 đ%1,691,29 đ%1,721,04 đ%1,680,87 đ%1,710,84 đ%
20243+0,69 đ%3,212,553,18+2,22 đ%3,19+1,89 đ%3,21+1,65 đ%3,18+1,29 đ%3,17+1,07 đ%3,15+0,89 đ%3,1+0,4 đ%2,97+0,28 đ%2,98+0,14 đ%2,760,29 đ%2,550,58 đ%2,550,69 đ%
20232,31+2,15 đ%3,240,960,96+0,91 đ%1,3+1,25 đ%1,56+1,5 đ%1,89+1,84 đ%2,1+2,04 đ%2,26+2,2 đ%2,7+2,65 đ%2,69+2,59 đ%2,84+2,69 đ%3,05+2,84 đ%3,13+2,83 đ%3,24+2,41 đ%
20220,16+0,08 đ%0,830,050,050,06 đ%0,050,03 đ%0,060,01 đ%0,050,03 đ%0,060,03 đ%0,060,02 đ%0,050,01 đ%0,1+0,03 đ%0,15+0,1 đ%0,21+0,14 đ%0,3+0,23 đ%0,83+0,7 đ%
20210,08−0,14 đ%0,130,050,110,29 đ%0,080,27 đ%0,070,22 đ%0,080,17 đ%0,090,14 đ%0,080,14 đ%0,060,14 đ%0,070,12 đ%0,050,1 đ%0,070,05 đ%0,070,06 đ%0,13+0,01 đ%
20200,22−0,46 đ%0,40,120,40,44 đ%0,350,48 đ%0,290,53 đ%0,250,54 đ%0,230,54 đ%0,220,49 đ%0,20,53 đ%0,190,5 đ%0,150,43 đ%0,120,39 đ%0,130,33 đ%0,120,37 đ%
20190,68−0,21 đ%0,840,460,840,11 đ%0,830,1 đ%0,820,13 đ%0,790,14 đ%0,770,12 đ%0,710,2 đ%0,730,17 đ%0,690,19 đ%0,580,3 đ%0,510,31 đ%0,460,37 đ%0,490,38 đ%
20180,9+0,06 đ%0,950,820,950,930,950,930,890,910,90,88+0,1 đ%0,88+0,09 đ%0,820,01 đ%0,830,01 đ%0,870,06 đ%
20170,83−1,96 đ%0,930,78·······0,780,790,830,840,93
20142,8−1,32 đ%2,852,74·2,741,35 đ%2,85·········
20124,12+0,02 đ%4,34,034,034,09····4,34,040,06 đ%····
20074,1+1,94 đ%4,14,1·······4,1+1,92 đ%····
20042,16−0,31 đ%2,222,12,180,7 đ%2,160,63 đ%·2,110,52 đ%2,220,44 đ%2,160,22 đ%2,180,18 đ%2,180,13 đ%2,10,15 đ%·2,140,18 đ%·
20032,47−0,63 đ%2,882,252,88+0,04 đ%2,790,09 đ%2,360,66 đ%2,630,46 đ%2,660,49 đ%2,380,65 đ%2,360,6 đ%2,310,58 đ%2,251,11 đ%2,361,03 đ%2,321,14 đ%2,30,8 đ%
20023,1−0,42 đ%3,462,842,841,19 đ%2,881,09 đ%3,020,89 đ%3,090,76 đ%3,150,72 đ%3,030,73 đ%2,960,79 đ%2,890,73 đ%3,36+0,13 đ%3,39+0,51 đ%3,46+0,77 đ%3,1+0,46 đ%
20013,52−2,65 đ%4,032,644,033,65 đ%3,973,02 đ%3,912,73 đ%3,852,51 đ%3,872,44 đ%3,762,46 đ%3,752,38 đ%3,622,48 đ%3,232,61 đ%2,882,74 đ%2,692,72 đ%2,642,11 đ%
20006,17·7,684,757,686,996,646,366,316,226,136,15,845,625,414,75

18 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế