Hy Lạp

Hy Lạp kỳ 05-2026 đạt 1,15 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Hy Lạp1,151,141,111,131,141,091,141,141,171,12
Slovakia2,192,222,212,042,182,082,062,031,931,92

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,13−0,13 đ%1,151,111,140,49 đ%1,130,36 đ%1,110,28 đ%1,140,18 đ%1,150,11 đ%·······
20251,26−0,55 đ%1,631,091,630,2 đ%1,490,31 đ%1,390,38 đ%1,320,5 đ%1,260,57 đ%1,20,66 đ%1,160,71 đ%1,120,74 đ%1,170,68 đ%1,140,7 đ%1,140,59 đ%1,090,55 đ%
20241,81+0,32 đ%1,871,641,83+1,33 đ%1,8+0,59 đ%1,77+0,32 đ%1,82+0,42 đ%1,83+0,39 đ%1,86+0,34 đ%1,87+0,31 đ%1,86+0,24 đ%1,85+0,1 đ%1,84+0,06 đ%1,730,07 đ%1,640,2 đ%
20231,49+1,33 đ%1,840,50,5+0,36 đ%1,21+1,07 đ%1,45+1,32 đ%1,4+1,27 đ%1,44+1,32 đ%1,52+1,4 đ%1,56+1,43 đ%1,62+1,51 đ%1,75+1,6 đ%1,78+1,58 đ%1,8+1,6 đ%1,84+1,48 đ%
20220,16+0,01 đ%0,360,110,140,05 đ%0,140,04 đ%0,130,03 đ%0,130,03 đ%0,120,03 đ%0,120,02 đ%0,130,01 đ%0,110,04 đ%0,15+0,01 đ%0,2+0,06 đ%0,2+0,06 đ%0,36+0,22 đ%
20210,15−0,11 đ%0,190,140,190,14 đ%0,180,13 đ%0,160,13 đ%0,160,12 đ%0,150,13 đ%0,140,12 đ%0,140,11 đ%0,150,11 đ%0,140,1 đ%0,140,1 đ%0,140,07 đ%0,140,05 đ%
20200,26−0,26 đ%0,330,190,330,28 đ%0,310,27 đ%0,290,29 đ%0,280,32 đ%0,280,27 đ%0,260,29 đ%0,250,32 đ%0,260,28 đ%0,240,21 đ%0,240,15 đ%0,210,15 đ%0,19
20190,53−0,07 đ%0,610,360,61+0 đ%0,580,01 đ%0,580,03 đ%0,60,01 đ%0,550,03 đ%0,550,04 đ%0,570,04 đ%0,540,04 đ%0,450,15 đ%0,390,19 đ%0,360,2 đ%·
20180,59−0,02 đ%0,610,560,610,590,610,610,580,590,610,580,04 đ%0,60,02 đ%0,580,05 đ%0,560,04 đ%0,580,03 đ%
20170,62−1,43 đ%0,630,6·······0,621,48 đ%0,620,631,27 đ%0,61,24 đ%0,61
20142,05−2,26 đ%2,341,84·····2,34·2,1·1,91,84·
20134,31+0,51 đ%4,574,014,57·4,35+0,62 đ%·4,01·······
20113,8+0,18 đ%3,863,73··3,733,86········
20103,61+1,56 đ%3,643,58········3,58··3,64+1,55 đ%
20092,05−2,7 đ%2,092,01··········2,012,093,26 đ%
20084,75+0,86 đ%5,354,284,35+0,89 đ%4,28+0,82 đ%···4,84+0,98 đ%·4,94+0,93 đ%···5,35+0,86 đ%
20073,89+1,08 đ%4,493,463,46+1,04 đ%3,46+1,05 đ%3,57+1,03 đ%3,68+1,08 đ%3,68+1,08 đ%3,86+1,15 đ%3,92+1,11 đ%4,01+1,1 đ%4,13+1,17 đ%4,23+1,02 đ%4,21+1,02 đ%4,49+1,08 đ%
20062,81+0,67 đ%3,412,412,42+0,24 đ%2,41+0,31 đ%2,54+0,44 đ%2,6+0,49 đ%2,6+0,48 đ%2,71+0,59 đ%2,81+0,7 đ%2,91+0,76 đ%2,96+0,85 đ%3,21+1,05 đ%3,19+1,02 đ%3,41+1,09 đ%
20052,15+0,03 đ%2,322,12,18+0,02 đ%2,1+0,13 đ%2,1+0,09 đ%2,11+0,03 đ%2,12+0,04 đ%2,12+0 đ%2,110,06 đ%2,150,04 đ%2,110,04 đ%2,160,01 đ%2,17+0,01 đ%2,32+0,18 đ%
20042,12−0,18 đ%2,191,972,160,54 đ%1,970,53 đ%2,010,51 đ%2,080,45 đ%2,080,32 đ%2,120,13 đ%2,17+0,05 đ%2,19+0,02 đ%2,15+0,01 đ%2,17+0,08 đ%2,16+0,05 đ%2,14+0,15 đ%
20032,29−0,36 đ%2,71,992,7+0,26 đ%2,5+0,05 đ%2,520,03 đ%2,530,09 đ%2,40,27 đ%2,250,3 đ%2,120,41 đ%2,170,34 đ%2,140,78 đ%2,090,9 đ%2,110,83 đ%1,990,73 đ%
20022,66−0,43 đ%2,992,442,441,13 đ%2,451,03 đ%2,550,9 đ%2,620,75 đ%2,670,72 đ%2,550,77 đ%2,530,77 đ%2,510,7 đ%2,92+0,08 đ%2,99+0,47 đ%2,94+0,61 đ%2,72+0,48 đ%
20013,09−2,6 đ%3,572,243,573,59 đ%3,483,03 đ%3,452,69 đ%3,372,49 đ%3,392,38 đ%3,322,35 đ%3,32,28 đ%3,212,37 đ%2,842,55 đ%2,522,69 đ%2,332,69 đ%2,242,13 đ%
20005,69·7,164,377,166,516,145,865,775,675,585,585,395,215,024,37

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế