Bỉ

Bỉ kỳ 05-2026 đạt 3,52 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2003 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Bỉ3,523,483,543,463,423,473,393,43,473,36
Ireland4,974,965,094,74,774,454,5654,844,58

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,48−0,08 đ%3,543,423,420,67 đ%3,460,44 đ%3,540,27 đ%3,480,17 đ%3,52+0,03 đ%·······
20253,57−1,32 đ%4,093,364,091,11 đ%3,91,32 đ%3,811,42 đ%3,651,62 đ%3,491,67 đ%3,411,61 đ%3,381,52 đ%3,361,57 đ%3,471,24 đ%3,41,13 đ%3,391,01 đ%3,470,6 đ%
20244,89+0,14 đ%5,274,075,2+1,52 đ%5,22+1,23 đ%5,23+0,87 đ%5,27+0,8 đ%5,16+0,65 đ%5,02+0,1 đ%4,90,09 đ%4,930,16 đ%4,710,56 đ%4,530,71 đ%4,40,84 đ%4,071,17 đ%
20234,75+2,78 đ%5,273,683,68+2,26 đ%3,99+2,53 đ%4,36+2,89 đ%4,47+3,17 đ%4,51+3 đ%4,92+3,31 đ%4,99+3,33 đ%5,09+3,33 đ%5,27+2,85 đ%5,24+2,95 đ%5,24+2,07 đ%5,24+1,7 đ%
20221,97+0,53 đ%3,541,31,42+0,01 đ%1,460,02 đ%1,47+0,06 đ%1,30,13 đ%1,51+0,1 đ%1,61+0,18 đ%1,66+0,22 đ%1,76+0,3 đ%2,42+0,97 đ%2,29+0,83 đ%3,17+1,7 đ%3,54+2,15 đ%
20211,44+0,01 đ%1,481,391,41+0,01 đ%1,48+0,02 đ%1,41+0 đ%1,43+0,01 đ%1,410,02 đ%1,430,02 đ%1,44+0,02 đ%1,46+0,02 đ%1,45+0,02 đ%1,460,01 đ%1,47+0,07 đ%1,39+0 đ%
20201,43+0,07 đ%1,471,391,4+0 đ%1,46+0,03 đ%1,41+0,03 đ%1,42+0,09 đ%1,43+0,07 đ%1,45+0,08 đ%1,42+0,13 đ%1,44+0,08 đ%1,43+0,08 đ%1,47+0,14 đ%1,4+0,05 đ%1,39+0,01 đ%
20191,36−0,05 đ%1,431,291,40,02 đ%1,43+0 đ%1,380,06 đ%1,330,08 đ%1,360,03 đ%1,370,03 đ%1,290,09 đ%1,360,07 đ%1,350,05 đ%1,330,06 đ%1,350,1 đ%1,380,01 đ%
20181,41−0,06 đ%1,451,381,420,1 đ%1,430,06 đ%1,440,05 đ%1,410,08 đ%1,390,08 đ%1,40,07 đ%1,380,12 đ%1,430,06 đ%1,40,07 đ%1,390,08 đ%1,45+0,04 đ%1,390,02 đ%
20171,47−0,06 đ%1,521,411,520,09 đ%1,490,07 đ%1,490,06 đ%1,490,06 đ%1,470,06 đ%1,470,07 đ%1,5+0 đ%1,490,03 đ%1,470,06 đ%1,470,05 đ%1,410,12 đ%1,410,1 đ%
20161,54−0,14 đ%1,611,51,610,13 đ%1,560,12 đ%1,550,17 đ%1,550,11 đ%1,530,15 đ%1,540,15 đ%1,50,22 đ%1,520,11 đ%1,530,16 đ%1,520,15 đ%1,530,13 đ%1,510,11 đ%
20151,68−0,2 đ%1,741,621,740,23 đ%1,680,31 đ%1,720,29 đ%1,660,35 đ%1,680,33 đ%1,690,19 đ%1,720,12 đ%1,630,2 đ%1,690,08 đ%1,670,06 đ%1,660,1 đ%1,620,19 đ%
20141,88+0,01 đ%2,011,731,97+0,21 đ%1,99+0,21 đ%2,01+0,2 đ%2,01+0,2 đ%2,01+0,22 đ%1,88+0,04 đ%1,840,01 đ%1,830,07 đ%1,770,16 đ%1,730,24 đ%1,760,2 đ%1,810,23 đ%
20131,87−0,05 đ%2,041,761,760,42 đ%1,780,22 đ%1,810,22 đ%1,810,13 đ%1,790,02 đ%1,840,08 đ%1,85+0,08 đ%1,9+0,03 đ%1,93+0,03 đ%1,97+0,07 đ%1,96+0,08 đ%2,04+0,23 đ%
20121,92−0,49 đ%2,181,772,180,01 đ%20,21 đ%2,030,21 đ%1,940,44 đ%1,810,65 đ%1,920,64 đ%1,770,82 đ%1,870,6 đ%1,90,62 đ%1,90,57 đ%1,880,53 đ%1,810,63 đ%
20112,41+0,48 đ%2,592,192,19+0,39 đ%2,21+0,41 đ%2,24+0,37 đ%2,38+0,56 đ%2,46+0,68 đ%2,56+0,62 đ%2,59+0,68 đ%2,47+0,57 đ%2,52+0,56 đ%2,47+0,36 đ%2,41+0,24 đ%2,44+0,27 đ%
20101,94−0,34 đ%2,171,781,81,58 đ%1,81,2 đ%1,870,73 đ%1,820,64 đ%1,780,49 đ%1,940,32 đ%1,910,07 đ%1,9+0 đ%1,96+0,08 đ%2,11+0,29 đ%2,17+0,28 đ%2,17+0,3 đ%
20092,28−2,9 đ%3,381,823,381,76 đ%32,11 đ%2,62,64 đ%2,462,79 đ%2,272,94 đ%2,263,1 đ%1,983,46 đ%1,93,49 đ%1,883,63 đ%1,823,59 đ%1,893,02 đ%1,872,26 đ%
20085,18+0,29 đ%5,514,135,14+0,71 đ%5,11+0,58 đ%5,24+0,52 đ%5,25+0,5 đ%5,21+0,46 đ%5,36+0,41 đ%5,44+0,52 đ%5,39+0,4 đ%5,51+0,33 đ%5,41+0,41 đ%4,910,15 đ%4,131,21 đ%
20074,89+1,2 đ%5,344,434,43+1,31 đ%4,53+1,42 đ%4,72+1,46 đ%4,75+1,28 đ%4,75+1,26 đ%4,95+1,29 đ%4,92+1,26 đ%4,99+1,2 đ%5,18+1,27 đ%5+0,95 đ%5,06+0,89 đ%5,34+0,82 đ%
20063,68+0,69 đ%4,523,113,12+0,05 đ%3,11+0,13 đ%3,26+0,19 đ%3,47+0,46 đ%3,49+0,58 đ%3,66+0,68 đ%3,66+0,74 đ%3,79+0,84 đ%3,91+0,94 đ%4,05+1,13 đ%4,17+1,19 đ%4,52+1,34 đ%
20052,99−0,03 đ%3,182,913,07+0,01 đ%2,980,02 đ%3,07+0,08 đ%3,010,01 đ%2,910,08 đ%2,980,1 đ%2,920,04 đ%2,950,08 đ%2,970,04 đ%2,920,1 đ%2,980,06 đ%3,18+0,05 đ%
20043,03−0,29 đ%3,132,963,060,76 đ%30,6 đ%2,990,58 đ%3,020,43 đ%2,990,52 đ%3,080,13 đ%2,960,11 đ%3,030,09 đ%3,010,12 đ%3,020,11 đ%3,040,01 đ%3,13+0 đ%
20033,32·3,823,053,823,63,573,453,513,213,073,123,133,133,053,13

24 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế