Hà Lan

Hà Lan kỳ 05-2026 đạt 3,67 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Hà Lan3,673,643,483,563,513,523,483,53,53,49
Bỉ3,553,523,433,473,453,453,383,373,363,29

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,57+0,16 đ%3,673,483,51+0,74 đ%3,56+0,01 đ%3,48+0,02 đ%3,64+0,6 đ%3,67+0,16 đ%·······
20253,41−0,41 đ%3,592,772,771,27 đ%3,550,35 đ%3,460,33 đ%3,040,8 đ%3,510,28 đ%3,590,21 đ%3,510,37 đ%3,490,35 đ%3,50,35 đ%3,50,23 đ%3,480,23 đ%3,520,13 đ%
20243,82−0,02 đ%4,043,654,04+0,53 đ%3,9+0,32 đ%3,79+0,24 đ%3,84+0,16 đ%3,79+0 đ%3,80,12 đ%3,880,07 đ%3,840,14 đ%3,850,2 đ%3,730,09 đ%3,710,42 đ%3,650,48 đ%
20233,84+1,44 đ%4,133,513,51+1,84 đ%3,58+1,91 đ%3,55+1,78 đ%3,68+1,79 đ%3,79+1,75 đ%3,92+1,71 đ%3,95+1,52 đ%3,98+1,33 đ%4,05+1,22 đ%3,82+0,76 đ%4,13+0,9 đ%4,13+0,73 đ%
20222,4+0,71 đ%3,41,671,670,13 đ%1,670,1 đ%1,77+0,01 đ%1,89+0,18 đ%2,04+0,33 đ%2,21+0,53 đ%2,43+0,75 đ%2,65+0,99 đ%2,83+1,18 đ%3,06+1,41 đ%3,23+1,58 đ%3,4+1,75 đ%
20211,7−0,19 đ%1,81,651,80,18 đ%1,770,15 đ%1,760,15 đ%1,710,17 đ%1,710,18 đ%1,680,19 đ%1,680,19 đ%1,660,23 đ%1,650,23 đ%1,650,22 đ%1,650,2 đ%1,650,19 đ%
20201,89−0,38 đ%1,981,841,980,41 đ%1,920,5 đ%1,910,5 đ%1,880,47 đ%1,890,42 đ%1,870,41 đ%1,870,37 đ%1,890,31 đ%1,880,27 đ%1,870,21 đ%1,850,57 đ%1,840,16 đ%
20192,27−0,13 đ%2,4222,39+0,02 đ%2,42+0,03 đ%2,41+0,02 đ%2,350,04 đ%2,310,09 đ%2,280,16 đ%2,240,18 đ%2,20,2 đ%2,150,24 đ%2,080,32 đ%2,42+0,01 đ%20,4 đ%
20182,4−0,01 đ%2,442,372,37+0 đ%2,39+0 đ%2,390,02 đ%2,390,03 đ%2,40,02 đ%2,44+0,03 đ%2,420,01 đ%2,40,02 đ%2,390,02 đ%2,4+0,01 đ%2,410,01 đ%2,4+0 đ%
20172,41−0,18 đ%2,432,372,370,43 đ%2,390,38 đ%2,410,29 đ%2,420,27 đ%2,420,22 đ%2,410,18 đ%2,430,16 đ%2,420,13 đ%2,410,09 đ%2,390,01 đ%2,42+0,01 đ%2,4+0 đ%
20162,59−0,35 đ%2,82,42,80,32 đ%2,770,38 đ%2,70,29 đ%2,690,27 đ%2,640,26 đ%2,590,31 đ%2,590,31 đ%2,550,36 đ%2,50,39 đ%2,40,45 đ%2,410,45 đ%2,40,38 đ%
20152,93−0,44 đ%3,152,783,120,48 đ%3,150,38 đ%2,990,53 đ%2,960,57 đ%2,90,56 đ%2,90,48 đ%2,90,46 đ%2,910,42 đ%2,890,38 đ%2,850,38 đ%2,860,3 đ%2,780,35 đ%
20143,38−0,4 đ%3,63,133,60,43 đ%3,530,5 đ%3,520,53 đ%3,530,43 đ%3,460,31 đ%3,380,3 đ%3,360,32 đ%3,330,32 đ%3,270,37 đ%3,230,37 đ%3,160,45 đ%3,130,51 đ%
20133,78−0,5 đ%4,053,64,030,49 đ%4,030,48 đ%4,050,38 đ%3,960,41 đ%3,770,56 đ%3,680,64 đ%3,680,54 đ%3,650,55 đ%3,640,52 đ%3,60,5 đ%3,610,42 đ%3,640,45 đ%
20124,27−0,28 đ%4,524,034,52+0,13 đ%4,51+0,1 đ%4,430,07 đ%4,370,22 đ%4,330,31 đ%4,320,32 đ%4,220,45 đ%4,20,44 đ%4,160,41 đ%4,10,41 đ%4,030,49 đ%4,090,45 đ%
20114,55+0,03 đ%4,674,394,390,39 đ%4,410,33 đ%4,50,17 đ%4,590,04 đ%4,64+0,07 đ%4,64+0,12 đ%4,67+0,19 đ%4,64+0,19 đ%4,57+0,19 đ%4,51+0,16 đ%4,52+0,2 đ%4,54+0,19 đ%
20104,52−0,33 đ%4,784,324,780,49 đ%4,740,32 đ%4,670,15 đ%4,630,06 đ%4,570,11 đ%4,520,24 đ%4,480,33 đ%4,450,42 đ%4,380,44 đ%4,350,47 đ%4,320,51 đ%4,350,48 đ%
20094,85−0,49 đ%5,274,685,27+0,04 đ%5,060,13 đ%4,820,3 đ%4,690,42 đ%4,680,46 đ%4,760,49 đ%4,810,55 đ%4,870,64 đ%4,820,73 đ%4,820,79 đ%4,830,75 đ%4,830,62 đ%
20085,34+0,37 đ%5,615,115,23+0,57 đ%5,19+0,49 đ%5,12+0,38 đ%5,11+0,31 đ%5,14+0,29 đ%5,25+0,33 đ%5,36+0,36 đ%5,51+0,4 đ%5,55+0,37 đ%5,61+0,4 đ%5,58+0,37 đ%5,45+0,23 đ%
20074,97+0,59 đ%5,224,664,66+0,72 đ%4,7+0,69 đ%4,74+0,63 đ%4,8+0,51 đ%4,85+0,54 đ%4,92+0,52 đ%5+0,52 đ%5,11+0,56 đ%5,18+0,58 đ%5,21+0,62 đ%5,21+0,59 đ%5,22+0,59 đ%
20064,38+0,62 đ%4,633,943,94+0,2 đ%4,01+0,25 đ%4,11+0,37 đ%4,29+0,49 đ%4,31+0,47 đ%4,4+0,67 đ%4,48+0,79 đ%4,55+0,8 đ%4,6+0,9 đ%4,59+0,84 đ%4,62+0,88 đ%4,63+0,78 đ%
20053,76−0,42 đ%3,853,693,740,71 đ%3,760,69 đ%3,740,54 đ%3,80,32 đ%3,840,32 đ%3,730,43 đ%3,690,52 đ%3,750,49 đ%3,70,47 đ%3,750,4 đ%3,740,22 đ%3,85+0,08 đ%
20044,18−0,32 đ%4,453,774,450,39 đ%4,450,24 đ%4,280,27 đ%4,120,43 đ%4,160,41 đ%4,160,18 đ%4,210,05 đ%4,240,06 đ%4,170,23 đ%4,150,32 đ%3,960,55 đ%3,770,74 đ%
20034,5−0,94 đ%4,844,264,840,47 đ%4,690,67 đ%4,551,04 đ%4,551,24 đ%4,571,24 đ%4,341,45 đ%4,261,39 đ%4,31,19 đ%4,40,89 đ%4,470,62 đ%4,510,54 đ%4,510,49 đ%
20025,44−0,14 đ%5,8155,310,6 đ%5,360,4 đ%5,590,17 đ%5,79+0,11 đ%5,81+0,19 đ%5,79+0,12 đ%5,650,04 đ%5,490,11 đ%5,290,21 đ%5,090,26 đ%5,050,12 đ%50,15 đ%
20015,57−0,55 đ%5,915,155,91+0,02 đ%5,760,24 đ%5,760,24 đ%5,680,32 đ%5,620,48 đ%5,670,53 đ%5,690,5 đ%5,60,59 đ%5,50,75 đ%5,350,9 đ%5,171,04 đ%5,151,03 đ%
20006,12·6,255,895,896666,16,26,196,196,256,256,216,18

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế