Bỉ

Bỉ kỳ 05-2026 đạt 3,55 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Bỉ3,553,523,433,473,453,453,383,373,363,29
Ireland3,413,433,443,443,443,463,513,533,553,55

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,48+0,24 đ%3,553,433,45+0,4 đ%3,47+0,38 đ%3,43+0,36 đ%3,52+0,37 đ%3,55+0,36 đ%·······
20253,24−0,17 đ%3,453,053,050,61 đ%3,090,58 đ%3,070,44 đ%3,150,27 đ%3,190,25 đ%3,240,19 đ%3,270,14 đ%3,290,11 đ%3,36+0,02 đ%3,37+0,09 đ%3,38+0,19 đ%3,45+0,29 đ%
20243,41−0,18 đ%3,673,163,66+0,49 đ%3,67+0,33 đ%3,51+0,07 đ%3,420,04 đ%3,440,1 đ%3,430,21 đ%3,410,21 đ%3,40,29 đ%3,340,39 đ%3,280,5 đ%3,190,62 đ%3,160,74 đ%
20233,59+1,45 đ%3,93,173,17+1,69 đ%3,34+1,81 đ%3,44+1,88 đ%3,46+1,81 đ%3,54+1,76 đ%3,64+1,71 đ%3,62+1,47 đ%3,69+1,34 đ%3,73+1,19 đ%3,78+1,05 đ%3,81+0,92 đ%3,9+0,82 đ%
20222,14+0,68 đ%3,081,481,48+0,03 đ%1,53+0,1 đ%1,56+0,13 đ%1,65+0,22 đ%1,78+0,35 đ%1,93+0,49 đ%2,15+0,7 đ%2,35+0,87 đ%2,54+1,06 đ%2,73+1,25 đ%2,89+1,4 đ%3,08+1,59 đ%
20211,46−0,12 đ%1,491,431,450,24 đ%1,430,29 đ%1,430,28 đ%1,430,23 đ%1,430,18 đ%1,440,13 đ%1,450,07 đ%1,480,02 đ%1,48+0 đ%1,48+0 đ%1,49+0,01 đ%1,49+0,03 đ%
20201,57−0,21 đ%1,721,461,690,19 đ%1,720,18 đ%1,710,18 đ%1,660,18 đ%1,610,22 đ%1,570,23 đ%1,520,27 đ%1,50,25 đ%1,480,22 đ%1,480,2 đ%1,480,19 đ%1,460,18 đ%
20191,78−0,12 đ%1,91,641,880,12 đ%1,90,1 đ%1,890,07 đ%1,840,11 đ%1,830,11 đ%1,80,11 đ%1,790,08 đ%1,750,08 đ%1,70,09 đ%1,680,13 đ%1,670,18 đ%1,640,23 đ%
20181,9−0,19 đ%21,7920,03 đ%20,05 đ%1,960,15 đ%1,950,18 đ%1,940,2 đ%1,910,24 đ%1,870,26 đ%1,830,3 đ%1,790,32 đ%1,810,25 đ%1,850,19 đ%1,870,15 đ%
20172,09−0,01 đ%2,152,022,030,37 đ%2,050,29 đ%2,110,12 đ%2,130,02 đ%2,14+0,07 đ%2,15+0,12 đ%2,13+0,1 đ%2,13+0,12 đ%2,11+0,09 đ%2,06+0,06 đ%2,04+0,05 đ%2,02+0,02 đ%
20162,11−0,38 đ%2,41,992,40,28 đ%2,340,26 đ%2,230,3 đ%2,150,34 đ%2,070,38 đ%2,030,4 đ%2,030,42 đ%2,010,44 đ%2,020,42 đ%20,47 đ%1,990,47 đ%20,42 đ%
20152,49−0,68 đ%2,682,422,680,87 đ%2,60,92 đ%2,530,9 đ%2,490,9 đ%2,450,89 đ%2,430,81 đ%2,450,69 đ%2,450,59 đ%2,440,51 đ%2,470,39 đ%2,460,36 đ%2,420,28 đ%
20143,17−0,27 đ%3,552,73,55+0,14 đ%3,52+0,1 đ%3,43+0,02 đ%3,390,01 đ%3,340,04 đ%3,240,1 đ%3,140,26 đ%3,040,36 đ%2,950,49 đ%2,860,67 đ%2,820,77 đ%2,70,86 đ%
20133,44−0,2 đ%3,593,343,410,45 đ%3,420,46 đ%3,410,46 đ%3,40,41 đ%3,380,36 đ%3,340,27 đ%3,40,14 đ%3,40,12 đ%3,440,04 đ%3,53+0,06 đ%3,59+0,14 đ%3,56+0,12 đ%
20123,64−0,23 đ%3,883,443,86+0,13 đ%3,88+0,09 đ%3,87+0,02 đ%3,810,11 đ%3,740,24 đ%3,610,39 đ%3,540,51 đ%3,520,49 đ%3,480,43 đ%3,470,33 đ%3,450,29 đ%3,440,27 đ%
20113,87+0,38 đ%4,053,713,73+0,25 đ%3,79+0,27 đ%3,85+0,38 đ%3,92+0,49 đ%3,98+0,59 đ%4+0,62 đ%4,05+0,65 đ%4,01+0,56 đ%3,91+0,39 đ%3,8+0,2 đ%3,74+0,1 đ%3,71+0,03 đ%
20103,5−0,5 đ%3,683,383,481,24 đ%3,520,99 đ%3,470,84 đ%3,430,72 đ%3,390,66 đ%3,380,57 đ%3,40,48 đ%3,450,36 đ%3,520,21 đ%3,60,04 đ%3,64+0,03 đ%3,68+0,13 đ%
20093,99−1,09 đ%4,723,554,720,29 đ%4,510,46 đ%4,310,62 đ%4,150,73 đ%4,050,84 đ%3,950,98 đ%3,881,19 đ%3,811,41 đ%3,731,62 đ%3,641,79 đ%3,611,74 đ%3,551,46 đ%
20085,09+0,39 đ%5,434,885,01+0,61 đ%4,97+0,52 đ%4,93+0,47 đ%4,88+0,39 đ%4,89+0,39 đ%4,93+0,4 đ%5,07+0,38 đ%5,22+0,39 đ%5,35+0,42 đ%5,43+0,42 đ%5,35+0,33 đ%5,01+0 đ%
20074,69+0,58 đ%5,024,44,4+0,63 đ%4,45+0,61 đ%4,46+0,57 đ%4,49+0,55 đ%4,5+0,52 đ%4,53+0,51 đ%4,69+0,53 đ%4,83+0,54 đ%4,93+0,59 đ%5,01+0,63 đ%5,02+0,64 đ%5,01+0,62 đ%
20064,12+0,4 đ%4,393,773,77+0,07 đ%3,84+0,11 đ%3,89+0,06 đ%3,94+0,08 đ%3,98+0,2 đ%4,02+0,31 đ%4,16+0,48 đ%4,29+0,64 đ%4,34+0,73 đ%4,38+0,74 đ%4,38+0,7 đ%4,39+0,66 đ%
20053,72−0,27 đ%3,863,613,70,64 đ%3,730,53 đ%3,830,32 đ%3,860,13 đ%3,780,07 đ%3,710,17 đ%3,680,23 đ%3,650,32 đ%3,610,34 đ%3,640,25 đ%3,680,18 đ%3,730,08 đ%
20043,99−0,55 đ%4,343,814,340,75 đ%4,260,7 đ%4,150,67 đ%3,990,68 đ%3,850,8 đ%3,880,63 đ%3,910,44 đ%3,970,3 đ%3,950,29 đ%3,890,36 đ%3,860,44 đ%3,810,5 đ%
20034,53−1,25 đ%5,094,245,090,75 đ%4,960,84 đ%4,821,11 đ%4,671,4 đ%4,651,42 đ%4,511,64 đ%4,351,76 đ%4,271,46 đ%4,241,45 đ%4,251,11 đ%4,31,03 đ%4,311,01 đ%
20025,78−0,59 đ%6,155,325,840,8 đ%5,80,8 đ%5,930,64 đ%6,070,4 đ%6,070,51 đ%6,150,43 đ%6,110,47 đ%5,730,56 đ%5,690,59 đ%5,360,87 đ%5,330,45 đ%5,320,51 đ%
20016,37−0,09 đ%6,645,786,64+0,55 đ%6,6+0,26 đ%6,57+0,25 đ%6,47+0,17 đ%6,58+0,09 đ%6,58+0,09 đ%6,58+0,08 đ%6,290,23 đ%6,280,25 đ%6,230,37 đ%5,780,91 đ%5,830,85 đ%
20006,46·6,696,096,096,346,326,36,496,496,56,526,536,66,696,68

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế