Hà Lan

Hà Lan kỳ 05-2026 đạt 2,49 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Hà Lan2,492,452,42,312,252,272,322,342,372,39
Bỉ1,881,831,771,71,691,711,711,721,731,63

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,38+0 đ%2,492,252,250,23 đ%2,310,06 đ%2,4+0 đ%2,45+0 đ%2,49+0,12 đ%·······
20252,38−0,47 đ%2,482,272,480,5 đ%2,370,65 đ%2,40,56 đ%2,450,56 đ%2,370,56 đ%2,30,54 đ%2,470,42 đ%2,390,52 đ%2,370,43 đ%2,340,35 đ%2,320,31 đ%2,270,22 đ%
20242,85+0,28 đ%3,022,492,98+1,02 đ%3,02+0,95 đ%2,96+0,68 đ%3,01+0,7 đ%2,93+0,53 đ%2,84+0,29 đ%2,89+0,2 đ%2,91+0,12 đ%2,80,06 đ%2,690,26 đ%2,630,36 đ%2,490,4 đ%
20232,56+1,21 đ%2,991,961,96+1,05 đ%2,07+1,07 đ%2,28+1,27 đ%2,31+1,23 đ%2,4+1,27 đ%2,55+1,27 đ%2,69+1,24 đ%2,79+1,34 đ%2,86+1,22 đ%2,95+1,23 đ%2,99+1,25 đ%2,89+1,13 đ%
20221,35+0,43 đ%1,760,910,910,02 đ%1+0,06 đ%1,01+0,07 đ%1,08+0,14 đ%1,13+0,26 đ%1,28+0,33 đ%1,45+0,53 đ%1,45+0,57 đ%1,64+0,69 đ%1,72+0,82 đ%1,74+0,84 đ%1,76+0,84 đ%
20210,92−0,13 đ%0,950,870,930,07 đ%0,940,13 đ%0,940,12 đ%0,940,14 đ%0,870,23 đ%0,950,15 đ%0,920,15 đ%0,880,19 đ%0,950,14 đ%0,90,09 đ%0,90,12 đ%0,920,05 đ%
20201,05−0,22 đ%1,10,9710,21 đ%1,070,23 đ%1,060,24 đ%1,080,23 đ%1,10,22 đ%1,10,23 đ%1,070,22 đ%1,070,21 đ%1,090,17 đ%0,990,23 đ%1,020,16 đ%0,970,27 đ%
20191,27−0,14 đ%1,331,181,210,07 đ%1,30,12 đ%1,30,21 đ%1,310,14 đ%1,320,22 đ%1,330,12 đ%1,290,14 đ%1,280,09 đ%1,260,16 đ%1,220,15 đ%1,180,18 đ%1,240,08 đ%
20181,41−0,01 đ%1,541,281,280,09 đ%1,42+0,06 đ%1,51+0,06 đ%1,45+0,06 đ%1,54+0,06 đ%1,450,05 đ%1,430,03 đ%1,370,09 đ%1,420,06 đ%1,370,03 đ%1,36+0 đ%1,320,05 đ%
20171,42−0,22 đ%1,51,361,370,24 đ%1,360,29 đ%1,450,24 đ%1,390,32 đ%1,480,27 đ%1,50,2 đ%1,460,21 đ%1,460,26 đ%1,48+0 đ%1,40,16 đ%1,360,19 đ%1,370,26 đ%
20161,64−0,26 đ%1,751,481,610,37 đ%1,650,35 đ%1,690,25 đ%1,710,22 đ%1,750,2 đ%1,70,02 đ%1,670,31 đ%1,720,24 đ%1,480,54 đ%1,560,31 đ%1,550,29 đ%1,630,04 đ%
20151,91−0,18 đ%2,021,671,980,12 đ%20,26 đ%1,940,26 đ%1,930,36 đ%1,950,26 đ%1,720,52 đ%1,980,15 đ%1,96+0,01 đ%2,020,06 đ%1,870,07 đ%1,840,02 đ%1,670,12 đ%
20142,09−0,24 đ%2,291,792,10,51 đ%2,260,27 đ%2,20,2 đ%2,290,15 đ%2,210,38 đ%2,240,21 đ%2,130,07 đ%1,950,31 đ%2,080,17 đ%1,940,21 đ%1,860,18 đ%1,790,26 đ%
20132,33−0,68 đ%2,612,042,610,63 đ%2,530,65 đ%2,40,73 đ%2,440,69 đ%2,590,49 đ%2,450,45 đ%2,20,73 đ%2,260,78 đ%2,250,79 đ%2,150,76 đ%2,040,76 đ%2,050,7 đ%
20123,01+0,05 đ%3,242,753,24+0,4 đ%3,18+0,31 đ%3,13+0,02 đ%3,13+0,07 đ%3,08+0,84 đ%2,90,18 đ%2,930,01 đ%3,04+0,05 đ%3,040,01 đ%2,910,27 đ%2,80,35 đ%2,750,24 đ%
20112,96+0,26 đ%3,182,242,842,873,113,062,243,08+0,11 đ%2,94+0,4 đ%2,99+0,22 đ%3,05+0,7 đ%3,18+0,43 đ%3,15+0,31 đ%2,99+0,29 đ%
20102,7+0,33 đ%2,972,35·····2,972,542,77+0,4 đ%2,352,752,842,7
20042,37−0,26 đ%2,372,37·······2,370,16 đ%····
20032,63−0,65 đ%2,912,39··2,910,49 đ%2,830,62 đ%2,790,66 đ%2,550,9 đ%·2,530,76 đ%2,540,65 đ%2,50,64 đ%2,390,75 đ%·
20023,29−0,3 đ%3,453,033,190,73 đ%3,240,63 đ%3,40,47 đ%3,450,26 đ%3,450,32 đ%3,450,37 đ%3,450,32 đ%3,290,27 đ%3,190,1 đ%3,140,15 đ%3,14+0,11 đ%3,030,11 đ%
20013,59−0,53 đ%3,923,033,92+0,26 đ%3,87+0,21 đ%3,87+0,16 đ%3,710,06 đ%3,770,36 đ%3,820,36 đ%3,770,52 đ%3,560,89 đ%3,291,21 đ%3,291,16 đ%3,031,42 đ%3,140,99 đ%
20004,12·4,53,663,663,663,713,774,134,184,294,454,54,454,454,13

22 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế