Bỉ

Bỉ kỳ 05-2026 đạt 1,88 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Bỉ1,881,831,771,71,691,711,711,721,731,63
Ireland1,811,851,851,841,851,861,861,871,931,86

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,77−0,08 đ%1,881,691,690,72 đ%1,70,55 đ%1,770,32 đ%1,830,09 đ%1,88+0,06 đ%·······
20251,86−1,35 đ%2,411,622,411,02 đ%2,251,16 đ%2,091,34 đ%1,921,5 đ%1,821,59 đ%1,651,62 đ%1,621,64 đ%1,631,58 đ%1,731,81 đ%1,721,12 đ%1,710,98 đ%1,710,82 đ%
20243,2+0,2 đ%3,542,533,43+1,4 đ%3,41+1,15 đ%3,43+0,93 đ%3,42+0,77 đ%3,41+0,58 đ%3,27+0,26 đ%3,26+0,14 đ%3,210,42 đ%3,54+0,08 đ%2,840,67 đ%2,690,81 đ%2,530,97 đ%
20233+2,39 đ%3,632,032,03+1,72 đ%2,26+2 đ%2,5+2,35 đ%2,65+2,51 đ%2,83+2,69 đ%3,01+2,79 đ%3,12+2,9 đ%3,63+3,13 đ%3,46+2,59 đ%3,51+2,25 đ%3,5+1,98 đ%3,5+1,75 đ%
20220,61+0,4 đ%1,750,140,310,03 đ%0,260,03 đ%0,150,14 đ%0,140,08 đ%0,140,04 đ%0,22+0,03 đ%0,22+0,04 đ%0,5+0,27 đ%0,87+0,69 đ%1,26+1,13 đ%1,52+1,41 đ%1,75+1,57 đ%
20210,21−0,05 đ%0,340,110,34+0,22 đ%0,29+0,1 đ%0,29+0,11 đ%0,22+0,08 đ%0,180,07 đ%0,190,07 đ%0,180,09 đ%0,230,07 đ%0,180,21 đ%0,130,07 đ%0,110,2 đ%0,180,34 đ%
20200,26−0,08 đ%0,520,120,120,23 đ%0,190,18 đ%0,180,19 đ%0,140,22 đ%0,250,14 đ%0,260,1 đ%0,270,02 đ%0,30,09 đ%0,390,03 đ%0,20,07 đ%0,31+0,1 đ%0,52+0,24 đ%
20190,34−0,03 đ%0,420,210,350,24 đ%0,370,18 đ%0,370,06 đ%0,360,04 đ%0,39+0,08 đ%0,36+0,02 đ%0,29+0,02 đ%0,39+0,09 đ%0,42+0,13 đ%0,270,01 đ%0,210,12 đ%0,280,09 đ%
20180,37−0,05 đ%0,590,270,590,01 đ%0,550,05 đ%0,43+0 đ%0,40,01 đ%0,310,12 đ%0,340,07 đ%0,270,13 đ%0,30,05 đ%0,290,03 đ%0,280,02 đ%0,33+0,02 đ%0,370,15 đ%
20170,42−0,23 đ%0,60,30,60,04 đ%0,60,01 đ%0,430,24 đ%0,410,13 đ%0,430,99 đ%0,410,41 đ%0,40,19 đ%0,350,09 đ%0,320,19 đ%0,30,2 đ%0,310,19 đ%0,520,09 đ%
20160,65−0,35 đ%1,420,440,640,05 đ%0,610,37 đ%0,670,65 đ%0,540,47 đ%1,42+0,46 đ%0,820,12 đ%0,591,13 đ%0,441,19 đ%0,510,88 đ%0,50,05 đ%0,5+0,1 đ%0,61+0,15 đ%
20151−0,17 đ%1,720,40,690,43 đ%0,980,27 đ%1,32+0,04 đ%1,010,3 đ%0,960,36 đ%0,940,42 đ%1,72+0,34 đ%1,63+0,05 đ%1,390,25 đ%0,550,07 đ%0,40,19 đ%0,460,15 đ%
20141,17−0,11 đ%1,640,591,120,35 đ%1,250,05 đ%1,28+0,07 đ%1,31+0,05 đ%1,320,05 đ%1,360,23 đ%1,38+0,03 đ%1,58+0,23 đ%1,64+0,27 đ%0,620,6 đ%0,590,53 đ%0,610,22 đ%
20131,29+0,04 đ%1,590,831,47+0,24 đ%1,3+0,25 đ%1,21+0,22 đ%1,26+0,14 đ%1,37+0,24 đ%1,59+0,35 đ%1,350,01 đ%1,35+0,12 đ%1,37+0,12 đ%1,220,25 đ%1,120,35 đ%0,830,59 đ%
20121,25−0,24 đ%1,470,991,230,12 đ%1,050,3 đ%0,990,32 đ%1,120,34 đ%1,130,52 đ%1,240,5 đ%1,360,39 đ%1,230,44 đ%1,250,2 đ%1,47+0 đ%1,47+0,12 đ%1,42+0,16 đ%
20111,48+0,47 đ%1,751,261,35+0,28 đ%1,35+0,15 đ%1,31+0,32 đ%1,46+0,52 đ%1,65+0,67 đ%1,74+0,86 đ%1,75+0,71 đ%1,67+0,71 đ%1,45+0,57 đ%1,47+0,29 đ%1,35+0,28 đ%1,26+0,31 đ%
20101,01−0,42 đ%1,20,881,071,24 đ%1,20,74 đ%0,990,74 đ%0,940,35 đ%0,980,44 đ%0,880,43 đ%1,040,19 đ%0,960,3 đ%0,880,34 đ%1,18+0,02 đ%1,070,11 đ%0,950,17 đ%
20091,43−2,71 đ%2,311,122,311,76 đ%1,942,08 đ%1,732,35 đ%1,292,89 đ%1,422,79 đ%1,313,09 đ%1,233,28 đ%1,263,26 đ%1,223,34 đ%1,163,37 đ%1,182,56 đ%1,121,8 đ%
20084,15+0,3 đ%4,562,924,07+0,65 đ%4,02+0,53 đ%4,08+0,44 đ%4,18+0,52 đ%4,21+0,56 đ%4,4+0,44 đ%4,51+0,45 đ%4,52+0,54 đ%4,56+0,53 đ%4,53+0,49 đ%3,740,26 đ%2,921,29 đ%
20073,85+1,17 đ%4,213,423,42+1,3 đ%3,49+1,36 đ%3,64+1,33 đ%3,66+1,3 đ%3,65+1,24 đ%3,96+1,38 đ%4,06+1,26 đ%3,98+1,15 đ%4,03+1,07 đ%4,04+0,94 đ%4+0,9 đ%4,21+0,85 đ%
20062,67+0,71 đ%3,362,122,12+0,21 đ%2,13+0,25 đ%2,31+0,44 đ%2,36+0,47 đ%2,41+0,49 đ%2,58+0,65 đ%2,8+0,9 đ%2,83+0,85 đ%2,96+0,81 đ%3,1+1,01 đ%3,1+1,13 đ%3,36+1,33 đ%
20051,96+0,12 đ%2,151,871,91+0,09 đ%1,88+0,11 đ%1,87+0,09 đ%1,89+0,1 đ%1,92+0,12 đ%1,93+0,09 đ%1,9+0,03 đ%1,98+0,12 đ%2,15+0,29 đ%2,09+0,21 đ%1,97+0,07 đ%2,03+0,08 đ%
20041,84−0,22 đ%1,951,771,820,72 đ%1,770,73 đ%1,780,5 đ%1,790,47 đ%1,80,44 đ%1,840,07 đ%1,87+0,05 đ%1,86+0,02 đ%1,86+0,02 đ%1,88+0,06 đ%1,9+0,08 đ%1,95+0,07 đ%
20032,06−0,93 đ%2,541,822,540,5 đ%2,50,55 đ%2,280,82 đ%2,260,84 đ%2,240,93 đ%1,911,24 đ%1,821,26 đ%1,841,19 đ%1,841,15 đ%1,821,11 đ%1,820,92 đ%1,880,7 đ%
20023−0,8 đ%3,172,583,041,29 đ%3,051,26 đ%3,11,06 đ%3,11,2 đ%3,170,93 đ%3,150,88 đ%3,080,88 đ%3,030,83 đ%2,990,33 đ%2,930,22 đ%2,740,33 đ%2,580,43 đ%
20013,8−0,18 đ%4,333,014,33+1,17 đ%4,31+0,99 đ%4,16+0,75 đ%4,3+0,68 đ%4,1+0,12 đ%4,03+0 đ%3,960,11 đ%3,860,49 đ%3,321,08 đ%3,151,37 đ%3,071,48 đ%3,011,38 đ%
20003,98·4,553,163,163,323,413,623,984,034,074,354,44,524,554,39

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế