Cyprus

Cyprus kỳ 05-2026 đạt 1,26 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2008 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Cyprus1,261,221,351,131,311,230,891,031,181,09
Malta2,021,992,051,961,821,881,841,531,692,18

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,25+0,05 đ%1,351,131,310,39 đ%1,130,39 đ%1,35+0,33 đ%1,220,15 đ%1,26+0,06 đ%·······
20251,21−0,91 đ%1,70,891,70,41 đ%1,520,92 đ%1,021,15 đ%1,370,4 đ%1,21,02 đ%1,011,28 đ%1,260,98 đ%1,091,21 đ%1,180,92 đ%1,031,12 đ%0,890,99 đ%1,230,46 đ%
20242,11+0,67 đ%2,441,692,11+1,38 đ%2,44+1,79 đ%2,17+1,25 đ%1,77+1,09 đ%2,22+0,98 đ%2,29+0,56 đ%2,24+0,6 đ%2,3+0,62 đ%2,1+0,13 đ%2,15+0,53 đ%1,880,46 đ%1,690,44 đ%
20231,44+1,3 đ%2,340,650,73+0,65 đ%0,65+0,63 đ%0,92+0,92 đ%0,68+0,71 đ%1,24+1,23 đ%1,73+1,71 đ%1,64+1,57 đ%1,68+1,56 đ%1,97+1,94 đ%1,62+1,29 đ%2,34+1,74 đ%2,13+1,67 đ%
20220,14+0,06 đ%0,6-0,030,080,02 đ%0,020,21 đ%00,08 đ%-0,030,14 đ%0,010,02 đ%0,020,07 đ%0,07+0,01 đ%0,12+0 đ%0,030,07 đ%0,33+0,29 đ%0,6+0,56 đ%0,46+0,42 đ%
20210,09+0 đ%0,230,030,10,04 đ%0,23+0,13 đ%0,08+0,01 đ%0,11+0,04 đ%0,030,01 đ%0,09+0,05 đ%0,06+0,03 đ%0,12+0,02 đ%0,1+0,05 đ%0,040,1 đ%0,040,13 đ%0,040,03 đ%
20200,09−0,33 đ%0,170,030,140,21 đ%0,10,23 đ%0,070,37 đ%0,070,35 đ%0,040,44 đ%0,040,31 đ%0,030,35 đ%0,10,22 đ%0,051,12 đ%0,140,17 đ%0,170,13 đ%0,070,08 đ%
20190,42−0,34 đ%1,170,150,350,76 đ%0,330,85 đ%0,440,64 đ%0,420,42 đ%0,480,17 đ%0,350,42 đ%0,380,19 đ%0,320,31 đ%1,17+0,44 đ%0,310,37 đ%0,30,13 đ%0,150,3 đ%
20180,76−0,62 đ%1,180,431,110,33 đ%1,180,1 đ%1,080,27 đ%0,840,58 đ%0,650,83 đ%0,770,73 đ%0,570,8 đ%0,630,81 đ%0,730,61 đ%0,680,59 đ%0,430,96 đ%0,450,83 đ%
20171,38−0,03 đ%1,51,271,44+0,1 đ%1,280,12 đ%1,350,01 đ%1,420,13 đ%1,48+0,04 đ%1,50,05 đ%1,370,07 đ%1,44+0,1 đ%1,34+0,08 đ%1,270,18 đ%1,390,01 đ%1,280,08 đ%
20161,41−0,31 đ%1,551,261,341,23 đ%1,40,91 đ%1,360,24 đ%1,550,18 đ%1,440,2 đ%1,55+0,16 đ%1,440,26 đ%1,340,22 đ%1,260,32 đ%1,450,02 đ%1,40,17 đ%1,360,14 đ%
20151,72−0,72 đ%2,571,392,57+0,57 đ%2,31+0,09 đ%1,60,64 đ%1,730,7 đ%1,640,93 đ%1,391,01 đ%1,70,94 đ%1,561,12 đ%1,580,95 đ%1,471,02 đ%1,570,96 đ%1,51,04 đ%
20142,44−0,24 đ%2,68222,12 đ%2,222,09 đ%2,241,83 đ%2,430,77 đ%2,57+0,35 đ%2,4+0,23 đ%2,64+0,59 đ%2,68+0,72 đ%2,53+0,6 đ%2,49+0,51 đ%2,53+0,61 đ%2,54+0,26 đ%
20132,68−1,25 đ%4,311,924,12+0,25 đ%4,31+0,37 đ%4,07+0,44 đ%3,20,9 đ%2,221,76 đ%2,171,3 đ%2,052,12 đ%1,962,16 đ%1,931,61 đ%1,982,09 đ%1,922,3 đ%2,281,83 đ%
20123,94+0,44 đ%4,223,473,87+0,42 đ%3,94+0,5 đ%3,63+0,33 đ%4,1+0,78 đ%3,98+0,54 đ%3,470,09 đ%4,17+1,04 đ%4,12+0,47 đ%3,540,14 đ%4,07+0,36 đ%4,22+0,63 đ%4,11+0,39 đ%
20113,5+0,34 đ%3,723,133,45+0,3 đ%3,44+0,34 đ%3,3+0,34 đ%3,32+0,1 đ%3,44+0,29 đ%3,56+0,39 đ%3,130,22 đ%3,65+0,39 đ%3,68+0,6 đ%3,71+0,56 đ%3,59+0,53 đ%3,72+0,47 đ%
20103,16+0,07 đ%3,352,963,151,97 đ%3,10,76 đ%2,960,13 đ%3,22+0,58 đ%3,15+0,64 đ%3,17+0,41 đ%3,35+0,53 đ%3,26+0,34 đ%3,08+0,54 đ%3,15+0,24 đ%3,06+0,11 đ%3,25+0,33 đ%
20093,09−1,74 đ%5,122,515,123,863,092,642,512,762,822,922,542,912,952,921,91 đ%
20084,83·4,834,83···········4,83

19 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế