Cyprus

Cyprus kỳ 05-2026 đạt 1,23 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2008 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Cyprus1,231,191,161,181,21,191,111,061,091,07
Malta2,011,992,041,921,991,831,871,921,962

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,19+0 đ%1,231,161,20,13 đ%1,180,31 đ%1,160,23 đ%1,190,06 đ%1,23+0,09 đ%·······
20251,19−0,71 đ%1,491,061,330,63 đ%1,490,37 đ%1,390,7 đ%1,250,81 đ%1,140,81 đ%1,110,97 đ%1,060,85 đ%1,070,66 đ%1,090,86 đ%1,060,68 đ%1,110,57 đ%1,190,58 đ%
20241,9+0,8 đ%2,091,681,96+1,71 đ%1,86+1,3 đ%2,09+1,65 đ%2,06+1,66 đ%1,95+1,01 đ%2,08+0,76 đ%1,91+0,84 đ%1,73+0,63 đ%1,95+0,42 đ%1,74+0,2 đ%1,680,19 đ%1,770,35 đ%
20231,1+0,98 đ%2,120,250,25+0,19 đ%0,56+0,49 đ%0,44+0,39 đ%0,4+0,35 đ%0,94+0,89 đ%1,32+1,27 đ%1,07+1,01 đ%1,1+1,02 đ%1,53+1,39 đ%1,54+1,33 đ%1,87+1,69 đ%2,12+1,72 đ%
20220,12+0,04 đ%0,40,050,060,03 đ%0,070,01 đ%0,050,03 đ%0,050,02 đ%0,050,02 đ%0,050,02 đ%0,060,02 đ%0,08+0 đ%0,14+0,08 đ%0,21+0,14 đ%0,18+0,12 đ%0,4+0,33 đ%
20210,07−0,04 đ%0,090,060,090,1 đ%0,080,06 đ%0,080,04 đ%0,070,05 đ%0,070,05 đ%0,070,05 đ%0,080,01 đ%0,080,03 đ%0,060,04 đ%0,070,03 đ%0,060,03 đ%0,070,01 đ%
20200,12−0,16 đ%0,190,080,190,18 đ%0,140,24 đ%0,120,24 đ%0,120,24 đ%0,120,25 đ%0,120,24 đ%0,090,15 đ%0,110,08 đ%0,10,08 đ%0,10,04 đ%0,090,08 đ%0,080,08 đ%
20190,27−0,59 đ%0,380,140,370,8 đ%0,380,77 đ%0,360,74 đ%0,360,71 đ%0,370,68 đ%0,360,62 đ%0,240,64 đ%0,190,69 đ%0,180,45 đ%0,140,4 đ%0,170,38 đ%0,160,24 đ%
20180,87−0,46 đ%1,170,41,170,35 đ%1,150,19 đ%1,10,25 đ%1,070,32 đ%1,050,35 đ%0,980,4 đ%0,880,4 đ%0,880,43 đ%0,630,63 đ%0,540,68 đ%0,550,73 đ%0,40,83 đ%
20171,33−0,2 đ%1,521,221,520,03 đ%1,340,21 đ%1,350,18 đ%1,390,21 đ%1,40,12 đ%1,380,14 đ%1,280,26 đ%1,310,24 đ%1,260,26 đ%1,220,27 đ%1,280,22 đ%1,230,26 đ%
20161,53−0,24 đ%1,61,491,551,13 đ%1,550,75 đ%1,530,2 đ%1,60,16 đ%1,520,14 đ%1,520,15 đ%1,540,13 đ%1,550,05 đ%1,520,01 đ%1,490,05 đ%1,50,03 đ%1,490,06 đ%
20151,77−0,79 đ%2,681,532,68+0,31 đ%2,30,08 đ%1,730,76 đ%1,760,93 đ%1,660,84 đ%1,670,91 đ%1,670,97 đ%1,61 đ%1,531,06 đ%1,541,13 đ%1,531,07 đ%1,551,08 đ%
20142,56−0,38 đ%2,692,372,372,17 đ%2,382,15 đ%2,491,85 đ%2,690,98 đ%2,5+0 đ%2,58+0,24 đ%2,64+0,4 đ%2,6+0,42 đ%2,59+0,39 đ%2,67+0,3 đ%2,6+0,4 đ%2,63+0,39 đ%
20132,95−1,45 đ%4,542,184,54+0,26 đ%4,53+0,24 đ%4,340,01 đ%3,670,68 đ%2,51,86 đ%2,342 đ%2,242,18 đ%2,182,25 đ%2,22,24 đ%2,372,09 đ%2,22,27 đ%2,242,28 đ%
20124,39+0,3 đ%4,524,284,28+0,26 đ%4,29+0,28 đ%4,35+0,35 đ%4,35+0,35 đ%4,36+0,35 đ%4,34+0,31 đ%4,42+0,31 đ%4,43+0,3 đ%4,44+0,3 đ%4,46+0,3 đ%4,47+0,29 đ%4,52+0,26 đ%
20114,09+0,13 đ%4,2644,020,13 đ%4,01+0,01 đ%4+0,06 đ%4+0,13 đ%4,01+0,13 đ%4,03+0,16 đ%4,11+0,19 đ%4,13+0,19 đ%4,14+0,18 đ%4,16+0,19 đ%4,18+0,21 đ%4,26+0,27 đ%
20103,96−0,48 đ%4,153,874,151,99 đ%41,35 đ%3,940,72 đ%3,870,5 đ%3,880,19 đ%3,870,19 đ%3,920,13 đ%3,940,11 đ%3,960,15 đ%3,970,18 đ%3,970,14 đ%3,990,13 đ%
20094,44−1,57 đ%6,144,056,145,354,664,374,074,064,054,054,114,154,114,121,89 đ%
20086,01·6,016,01···········6,01

19 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế