Đức

Đức kỳ 05-2026 đạt 3,93 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Đức3,933,843,723,773,773,713,73,713,743,71
Pháp3,13,113,13,13,052,9932,982,993,01

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,81+0,14 đ%3,933,723,77+0,25 đ%3,77+0,19 đ%3,72+0,12 đ%3,84+0,15 đ%3,93+0,27 đ%·······
20253,67−0,13 đ%3,743,523,520,33 đ%3,580,3 đ%3,60,23 đ%3,690,17 đ%3,660,25 đ%3,680,27 đ%3,680,24 đ%3,710,12 đ%3,74+0,01 đ%3,71+0,06 đ%3,7+0,11 đ%3,71+0,15 đ%
20243,8−0,2 đ%3,953,563,85+0,19 đ%3,88+0,09 đ%3,830,05 đ%3,860,07 đ%3,910,03 đ%3,950,11 đ%3,920,1 đ%3,830,31 đ%3,730,39 đ%3,650,53 đ%3,590,63 đ%3,560,49 đ%
20234+1,48 đ%4,223,663,66+2,31 đ%3,79+2,34 đ%3,88+2,23 đ%3,93+1,99 đ%3,94+1,69 đ%4,06+1,49 đ%4,02+1,22 đ%4,14+1,3 đ%4,12+1,11 đ%4,18+0,93 đ%4,22+0,62 đ%4,05+0,53 đ%
20222,52+1,26 đ%3,61,351,35+0,16 đ%1,45+0,28 đ%1,65+0,47 đ%1,94+0,71 đ%2,25+0,98 đ%2,57+1,28 đ%2,8+1,49 đ%2,84+1,57 đ%3,01+1,75 đ%3,25+1,97 đ%3,6+2,28 đ%3,52+2,2 đ%
20211,26+0,01 đ%1,321,171,190,15 đ%1,170,11 đ%1,180,04 đ%1,230,02 đ%1,270,06 đ%1,290,05 đ%1,31+0,04 đ%1,27+0,04 đ%1,26+0,05 đ%1,28+0,09 đ%1,32+0,15 đ%1,32+0,16 đ%
20201,25−0,27 đ%1,341,161,340,52 đ%1,280,5 đ%1,220,52 đ%1,250,42 đ%1,330,3 đ%1,340,23 đ%1,270,22 đ%1,230,15 đ%1,210,07 đ%1,190,08 đ%1,170,09 đ%1,160,13 đ%
20191,52−0,35 đ%1,861,261,86+0,04 đ%1,780,06 đ%1,740,15 đ%1,670,22 đ%1,630,28 đ%1,570,33 đ%1,490,39 đ%1,380,49 đ%1,280,58 đ%1,270,59 đ%1,260,62 đ%1,290,56 đ%
20181,87+0,04 đ%1,911,821,82+0,05 đ%1,84+0,03 đ%1,89+0,07 đ%1,89+0,04 đ%1,91+0,08 đ%1,9+0,08 đ%1,88+0,06 đ%1,87+0 đ%1,86+0 đ%1,86+0,01 đ%1,88+0,04 đ%1,85+0,06 đ%
20171,83+0,07 đ%1,871,771,770,2 đ%1,810,15 đ%1,82+0 đ%1,850,03 đ%1,83+0,04 đ%1,82+0,06 đ%1,82+0,09 đ%1,87+0,19 đ%1,86+0,22 đ%1,85+0,23 đ%1,84+0,22 đ%1,79+0,13 đ%
20161,76−0,19 đ%1,971,621,97+0,01 đ%1,96+0 đ%1,820,06 đ%1,88+0,01 đ%1,79+0,02 đ%1,760,09 đ%1,730,26 đ%1,680,38 đ%1,640,39 đ%1,620,43 đ%1,620,4 đ%1,660,29 đ%
20151,95−0,55 đ%2,061,771,960,85 đ%1,960,87 đ%1,880,84 đ%1,870,84 đ%1,770,86 đ%1,850,7 đ%1,990,47 đ%2,060,35 đ%2,030,27 đ%2,050,2 đ%2,020,15 đ%1,950,18 đ%
20142,5−0,26 đ%2,832,132,81+0,06 đ%2,83+0,06 đ%2,720,06 đ%2,710,07 đ%2,630,05 đ%2,550,07 đ%2,460,21 đ%2,410,35 đ%2,30,53 đ%2,250,59 đ%2,170,7 đ%2,130,67 đ%
20132,76−0,31 đ%2,872,622,750,71 đ%2,770,62 đ%2,780,49 đ%2,780,52 đ%2,680,5 đ%2,620,41 đ%2,670,32 đ%2,760,16 đ%2,830,03 đ%2,84+0,01 đ%2,87+0,07 đ%2,8+0,01 đ%
20123,07−0,78 đ%3,462,793,460,23 đ%3,390,51 đ%3,270,7 đ%3,30,77 đ%3,180,97 đ%3,031,07 đ%2,991,01 đ%2,921,05 đ%2,860,87 đ%2,830,73 đ%2,80,73 đ%2,790,7 đ%
20113,85+0,14 đ%4,153,493,690,3 đ%3,90,07 đ%3,97+0,09 đ%4,07+0,19 đ%4,15+0,35 đ%4,1+0,42 đ%4+0,44 đ%3,97+0,35 đ%3,73+0,21 đ%3,56+0,11 đ%3,53+0 đ%3,490,12 đ%
20103,71−0,54 đ%3,993,453,990,77 đ%3,970,53 đ%3,880,46 đ%3,880,37 đ%3,80,41 đ%3,680,55 đ%3,560,66 đ%3,620,56 đ%3,520,62 đ%3,450,63 đ%3,530,53 đ%3,610,44 đ%
20094,25−0,96 đ%4,764,054,760,47 đ%4,50,59 đ%4,340,68 đ%4,250,82 đ%4,210,91 đ%4,231,01 đ%4,221,2 đ%4,181,3 đ%4,141,25 đ%4,081,29 đ%4,061,15 đ%4,050,85 đ%
20085,21+0,11 đ%5,484,95,23+0,42 đ%5,09+0,18 đ%5,02+0,11 đ%5,07+0,14 đ%5,12+0,14 đ%5,24+0,11 đ%5,42+0,15 đ%5,48+0,17 đ%5,39+0,12 đ%5,37+0,13 đ%5,210,01 đ%4,90,32 đ%
20075,1+0,47 đ%5,314,814,81+0,46 đ%4,91+0,57 đ%4,91+0,48 đ%4,93+0,4 đ%4,98+0,37 đ%5,13+0,45 đ%5,27+0,52 đ%5,31+0,51 đ%5,27+0,49 đ%5,24+0,49 đ%5,22+0,46 đ%5,22+0,49 đ%
20064,63+0,36 đ%4,84,344,350,12 đ%4,340,07 đ%4,43+0,03 đ%4,53+0,12 đ%4,61+0,29 đ%4,68+0,48 đ%4,75+0,61 đ%4,8+0,68 đ%4,78+0,67 đ%4,75+0,63 đ%4,76+0,57 đ%4,73+0,46 đ%
20054,26−0,47 đ%4,474,114,470,47 đ%4,410,45 đ%4,40,37 đ%4,410,25 đ%4,320,4 đ%4,20,55 đ%4,140,59 đ%4,120,68 đ%4,110,66 đ%4,120,54 đ%4,190,45 đ%4,270,26 đ%
20044,74−0,18 đ%4,944,534,940,38 đ%4,860,27 đ%4,770,25 đ%4,660,32 đ%4,720,18 đ%4,750,01 đ%4,73+0,13 đ%4,8+0,09 đ%4,770,07 đ%4,660,15 đ%4,640,29 đ%4,530,45 đ%
20034,92−1,3 đ%5,324,65,320,88 đ%5,131,23 đ%5,021,6 đ%4,981,72 đ%4,91,8 đ%4,761,82 đ%4,61,82 đ%4,711,38 đ%4,841,03 đ%4,810,97 đ%4,930,78 đ%4,980,59 đ%
20026,22−0,17 đ%6,75,576,20,46 đ%6,360,27 đ%6,62+0,1 đ%6,7+0,21 đ%6,7+0,1 đ%6,58+0,02 đ%6,420,15 đ%6,090,3 đ%5,870,39 đ%5,780,24 đ%5,710,13 đ%5,570,52 đ%
20016,39−0,76 đ%6,665,846,660,3 đ%6,630,43 đ%6,520,44 đ%6,490,42 đ%6,60,61 đ%6,560,64 đ%6,570,71 đ%6,390,93 đ%6,261,08 đ%6,021,27 đ%5,841,41 đ%6,090,87 đ%
20007,15·7,346,916,967,066,966,917,217,27,287,327,347,297,256,96

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế