Đức

Đức kỳ 05-2026 đạt 2,02 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Đức2,021,971,931,891,881,891,891,881,911,91
Pháp2,252,212,172,142,092,182,132,132,112,08

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,94−0,15 đ%2,021,881,880,84 đ%1,890,65 đ%1,930,43 đ%1,970,19 đ%2,020,02 đ%·······
20252,09−1,36 đ%2,721,882,720,99 đ%2,541,15 đ%2,361,38 đ%2,161,58 đ%2,041,67 đ%1,911,64 đ%1,91,61 đ%1,911,54 đ%1,911,43 đ%1,881,26 đ%1,891,09 đ%1,890,96 đ%
20243,45+0,32 đ%3,742,853,71+1,74 đ%3,69+1,38 đ%3,74+1,16 đ%3,74+0,92 đ%3,71+0,7 đ%3,55+0,35 đ%3,51+0,16 đ%3,450,05 đ%3,340,3 đ%3,140,6 đ%2,980,75 đ%2,850,85 đ%
20233,13+2,94 đ%3,741,971,97+2,45 đ%2,31+2,75 đ%2,58+3,03 đ%2,82+3,29 đ%3,01+3,41 đ%3,2+3,49 đ%3,35+3,32 đ%3,5+3,37 đ%3,64+2,98 đ%3,74+2,93 đ%3,73+2,29 đ%3,7+2,02 đ%
20220,18+0,57 đ%1,68-0,48-0,480,25 đ%-0,440,19 đ%-0,450,34 đ%-0,470,22 đ%-0,40,07 đ%-0,29+0,2 đ%0,03+0,51 đ%0,13+0,62 đ%0,66+1,15 đ%0,81+1,31 đ%1,44+1,94 đ%1,68+2,23 đ%
2021-0,39−0,11 đ%-0,11-0,55-0,230,13 đ%-0,250,03 đ%-0,11+0,15 đ%-0,250,09 đ%-0,330,1 đ%-0,490,18 đ%-0,480,16 đ%-0,490,15 đ%-0,490,14 đ%-0,50,16 đ%-0,50,15 đ%-0,550,16 đ%
2020-0,28−0,21 đ%-0,1-0,39-0,10,13 đ%-0,220,24 đ%-0,260,28 đ%-0,160,18 đ%-0,230,22 đ%-0,310,24 đ%-0,320,26 đ%-0,340,19 đ%-0,350,22 đ%-0,340,19 đ%-0,350,18 đ%-0,390,2 đ%
2019-0,07−0,03 đ%0,03-0,190,03+0,06 đ%0,02+0,07 đ%0,02+0,08 đ%0,02+0,08 đ%-0,01+0 đ%-0,07+0,01 đ%-0,06+0,04 đ%-0,150,13 đ%-0,130,05 đ%-0,150,13 đ%-0,170,16 đ%-0,190,17 đ%
2018-0,05−0,01 đ%-0,01-0,1-0,030,01 đ%-0,050,01 đ%-0,06+0 đ%-0,060,04 đ%-0,01+0 đ%-0,08+0,04 đ%-0,10,06 đ%-0,020,02 đ%-0,080,04 đ%-0,02+0,02 đ%-0,01+0,02 đ%-0,02+0,01 đ%
2017-0,04−0,06 đ%0-0,12-0,020,16 đ%-0,040,16 đ%-0,060,13 đ%-0,020,03 đ%-0,010,06 đ%-0,120,15 đ%-0,040,04 đ%0+0,04 đ%-0,04+0,01 đ%-0,040,04 đ%-0,03+0,01 đ%-0,03+0,05 đ%
20160,02−0,15 đ%0,14-0,080,140,04 đ%0,120,08 đ%0,070,1 đ%0,010,12 đ%0,050,11 đ%0,030,19 đ%00,22 đ%-0,040,18 đ%-0,050,22 đ%00,13 đ%-0,040,18 đ%-0,080,19 đ%
20150,16−0,07 đ%0,220,110,180,1 đ%0,20,08 đ%0,170,09 đ%0,130,15 đ%0,160,12 đ%0,220,01 đ%0,22+0,01 đ%0,140,05 đ%0,170,02 đ%0,130,08 đ%0,140,07 đ%0,110,12 đ%
20140,24−0,01 đ%0,280,190,28+0,04 đ%0,28+0,01 đ%0,26+0,02 đ%0,28+0,01 đ%0,28+0,04 đ%0,230,02 đ%0,210,07 đ%0,190,03 đ%0,190,03 đ%0,21+0,01 đ%0,21+0,01 đ%0,230,05 đ%
20130,24−0,25 đ%0,280,20,240,57 đ%0,270,42 đ%0,240,47 đ%0,270,36 đ%0,240,32 đ%0,250,25 đ%0,280,17 đ%0,220,18 đ%0,220,13 đ%0,20,07 đ%0,20,1 đ%0,28+0,07 đ%
20120,49−0,66 đ%0,810,210,81+0 đ%0,690,27 đ%0,710,24 đ%0,630,55 đ%0,560,68 đ%0,50,79 đ%0,450,89 đ%0,40,88 đ%0,350,92 đ%0,271,06 đ%0,30,79 đ%0,210,88 đ%
20111,15+0,56 đ%1,340,810,81+0,32 đ%0,96+0,48 đ%0,95+0,43 đ%1,18+0,71 đ%1,24+0,79 đ%1,29+0,74 đ%1,34+0,7 đ%1,28+0,65 đ%1,27+0,65 đ%1,33+0,55 đ%1,09+0,32 đ%1,09+0,33 đ%
20100,6−0,26 đ%0,780,450,491,46 đ%0,480,95 đ%0,520,66 đ%0,470,46 đ%0,450,36 đ%0,550,26 đ%0,64+0,01 đ%0,63+0,09 đ%0,62+0,15 đ%0,78+0,32 đ%0,77+0,24 đ%0,76+0,21 đ%
20090,86−3,19 đ%1,950,461,952,15 đ%1,432,6 đ%1,182,95 đ%0,933,28 đ%0,813,41 đ%0,813,5 đ%0,633,78 đ%0,543,9 đ%0,474,02 đ%0,463,72 đ%0,532,9 đ%0,552,07 đ%
20084,05+0,15 đ%4,492,624,1+0,6 đ%4,03+0,51 đ%4,13+0,45 đ%4,21+0,47 đ%4,22+0,46 đ%4,31+0,39 đ%4,41+0,37 đ%4,44+0,36 đ%4,49+0,36 đ%4,18+0,13 đ%3,430,68 đ%2,621,64 đ%
20073,9+1,08 đ%4,263,53,5+1,22 đ%3,52+1,17 đ%3,68+1,15 đ%3,74+1,12 đ%3,76+1,19 đ%3,92+1,22 đ%4,04+1,22 đ%4,08+1,14 đ%4,13+1,1 đ%4,05+0,82 đ%4,11+0,84 đ%4,26+0,8 đ%
20062,82+0,76 đ%3,462,282,28+0,2 đ%2,35+0,31 đ%2,53+0,52 đ%2,62+0,61 đ%2,57+0,56 đ%2,7+0,68 đ%2,82+0,8 đ%2,94+0,92 đ%3,03+0,99 đ%3,23+1,14 đ%3,27+1,17 đ%3,46+1,2 đ%
20052,06+0,02 đ%2,262,012,08+0,11 đ%2,04+0,05 đ%2,01+0,03 đ%2,01+0,04 đ%2,010,01 đ%2,02+0,01 đ%2,020,11 đ%2,020,05 đ%2,040,04 đ%2,09+0,04 đ%2,10,03 đ%2,26+0,17 đ%
20042,04−0,23 đ%2,131,971,970,79 đ%1,990,68 đ%1,980,58 đ%1,970,47 đ%2,020,39 đ%2,010,07 đ%2,13+0,08 đ%2,070,03 đ%2,08+0,07 đ%2,050,1 đ%2,13+0,13 đ%2,09+0,06 đ%
20032,27−1,88 đ%2,7622,761,46 đ%2,671,6 đ%2,561,9 đ%2,442,03 đ%2,412,1 đ%2,082,35 đ%2,052,24 đ%2,11,99 đ%2,011,9 đ%2,151,68 đ%21,75 đ%2,031,51 đ%
20024,15−0,68 đ%4,513,544,221,08 đ%4,270,98 đ%4,460,73 đ%4,470,72 đ%4,510,7 đ%4,430,62 đ%4,290,76 đ%4,090,8 đ%3,910,64 đ%3,830,37 đ%3,750,21 đ%3,540,6 đ%
20014,83−0,49 đ%5,33,965,3+0,68 đ%5,25+0,52 đ%5,19+0,36 đ%5,19+0,26 đ%5,210,09 đ%5,050,39 đ%5,050,53 đ%4,890,79 đ%4,551,17 đ%4,21,54 đ%3,961,77 đ%4,141,38 đ%
20005,32·5,744,624,624,734,834,935,35,445,585,685,725,745,735,52

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế