Cyprus

Cyprus kỳ 05-2026 đạt 3,89 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2001 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Cyprus3,893,873,993,874,084,24,293,583,74,12
Malta4,284,884,864,474,834,894,644,324,42

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,94−0,07 đ%4,083,874,080,43 đ%3,870,39 đ%3,99+0,55 đ%3,870,24 đ%3,890,19 đ%·······
20254,01−1,27 đ%4,513,444,511,22 đ%4,261,73 đ%3,442,06 đ%4,111,44 đ%4,081,18 đ%3,891,53 đ%3,911,46 đ%4,121,24 đ%3,71,25 đ%3,581,14 đ%4,290,35 đ%4,20,59 đ%
20245,27−0,22 đ%5,994,645,73+0,53 đ%5,99+1,42 đ%5,5+0,29 đ%5,55+0,59 đ%5,260,55 đ%5,420,1 đ%5,370,34 đ%5,360,4 đ%4,950,56 đ%4,721,37 đ%4,641,35 đ%4,790,83 đ%
20235,5+2,33 đ%6,094,575,24,57+1,44 đ%5,21+1,99 đ%4,96+2,3 đ%5,81+2,78 đ%5,525,71+2,57 đ%5,765,516,095,995,62+1,81 đ%
20223,16+0,08 đ%3,812,66·3,13+0,45 đ%3,220,12 đ%2,660,62 đ%3,03+0,15 đ%·3,140,01 đ%····3,81
20213,09+0,06 đ%3,342,683,230,01 đ%2,680,34 đ%3,34+0,33 đ%3,28+0,69 đ%2,880,11 đ%3,16+0,12 đ%3,15+0,12 đ%3,09+0 đ%3,090,12 đ%2,97+0,04 đ%··
20203,03−0,17 đ%3,242,593,243,020,31 đ%3,010,01 đ%2,590,76 đ%2,993,040,08 đ%3,030,24 đ%3,09+0,03 đ%3,210,16 đ%2,933,020,13 đ%3,21+0,02 đ%
20193,21−0,11 đ%3,373,02·3,33+0 đ%3,020,36 đ%3,350,04 đ%·3,12+0,04 đ%3,270,26 đ%3,06+0,15 đ%3,370,2 đ%·3,153,190,21 đ%
20183,32−0,29 đ%3,572,913,310,17 đ%3,33+0,05 đ%3,380,25 đ%3,390,29 đ%3,280,42 đ%3,080,57 đ%3,530,23 đ%2,910,92 đ%3,570,11 đ%3,310,21 đ%·3,40,06 đ%
20173,6−0,27 đ%3,833,283,480,33 đ%3,280,68 đ%3,63+0,03 đ%3,680,77 đ%3,70,2 đ%3,650,22 đ%3,760,03 đ%3,830,05 đ%3,680,2 đ%3,520,33 đ%3,580,27 đ%3,460,16 đ%
20163,87−0,59 đ%4,453,63,811,5 đ%3,961,21 đ%3,60,86 đ%4,45+0,11 đ%3,90,64 đ%3,870,66 đ%3,790,53 đ%3,880,05 đ%3,880,34 đ%3,850,57 đ%3,850,25 đ%3,620,56 đ%
20154,46−1,04 đ%5,313,935,310,6 đ%5,170,15 đ%4,461,59 đ%4,341,76 đ%4,541,19 đ%4,531,1 đ%4,320,74 đ%3,931,55 đ%4,221,09 đ%4,42+0,55 đ%4,11,38 đ%4,181,91 đ%
20145,5−0,53 đ%6,13,875,910,3 đ%5,321,42 đ%6,050,95 đ%6,10,1 đ%5,730,11 đ%5,630,33 đ%5,061,47 đ%5,48+0,22 đ%5,310,84 đ%3,872,32 đ%5,48+0,85 đ%6,09+0,46 đ%
20136,03−0,87 đ%74,636,211,01 đ%6,740,07 đ%7+0,09 đ%6,20,59 đ%5,841,06 đ%5,961,17 đ%6,530,2 đ%5,261,88 đ%6,150,66 đ%6,190,36 đ%4,632,36 đ%5,631,19 đ%
20126,9+0,36 đ%7,226,557,22+0,63 đ%6,81+0,76 đ%6,91+0,55 đ%6,79+0,18 đ%6,9+0,27 đ%7,13+0,13 đ%6,73+0,4 đ%7,14+0,32 đ%6,81+0,79 đ%6,55+0,07 đ%6,99+0,21 đ%6,82+0,01 đ%
20116,54+0,76 đ%76,026,59+1,49 đ%6,05+1,11 đ%6,36+1,32 đ%6,61+1,18 đ%6,63+1,02 đ%7+1,55 đ%6,33+0,22 đ%6,82+0,48 đ%6,020,08 đ%6,48+0,49 đ%6,780,09 đ%6,81+0,44 đ%
20105,78−0,14 đ%6,874,945,10,78 đ%4,942,43 đ%5,042,39 đ%5,431,71 đ%5,611,11 đ%5,45+0,08 đ%6,11+1,18 đ%6,34+2,03 đ%6,1+1 đ%5,99+0,75 đ%6,87+1,01 đ%6,37+0,71 đ%
20095,92−0,6 đ%7,434,315,887,377,437,146,725,374,934,315,15,245,865,660,86 đ%
20086,52+0,23 đ%6,526,52···········6,52+0,67 đ%
20076,29+0,04 đ%6,355,856,35+0,13 đ%6,35+0,15 đ%6,34+0,14 đ%6,33+0,14 đ%6,32+0,13 đ%6,32+0,14 đ%6,32+0,14 đ%6,31+0,13 đ%6,310,04 đ%6,310,04 đ%6,310,04 đ%5,850,49 đ%
20066,24−0,36 đ%6,356,186,221,12 đ%6,21,14 đ%6,20,88 đ%6,190,89 đ%6,190,51 đ%6,180,07 đ%6,180,07 đ%6,180,06 đ%6,35+0,11 đ%6,35+0,12 đ%6,35+0,12 đ%6,34+0,11 đ%
20056,6−0,44 đ%7,346,237,34+0,91 đ%7,34+0,91 đ%7,08+0,65 đ%7,08+0,65 đ%6,70,64 đ%6,251,09 đ%6,251,09 đ%6,241,1 đ%6,241,1 đ%6,231,11 đ%6,231,11 đ%6,231,11 đ%
20047,04+0,51 đ%7,346,436,430,44 đ%6,430,41 đ%6,430,42 đ%6,43+0,01 đ%7,34+0,96 đ%7,34+1 đ%7,34+0,84 đ%7,34+0,91 đ%7,34+0,91 đ%7,34+0,91 đ%7,34+0,91 đ%7,34+0,91 đ%
20036,53−0,19 đ%6,876,346,87+0,18 đ%6,84+0,15 đ%6,85+0,15 đ%6,420,28 đ%6,380,32 đ%6,340,39 đ%6,50,23 đ%6,430,3 đ%6,430,3 đ%6,430,46 đ%6,430,46 đ%6,430,04 đ%
20026,72−0,34 đ%6,896,476,690,75 đ%6,690,75 đ%6,70,74 đ%6,70,74 đ%6,70,74 đ%6,730,71 đ%6,730,71 đ%6,730,24 đ%6,73+0,23 đ%6,89+0,39 đ%6,89+0,86 đ%6,470,22 đ%
20017,06·7,446,037,447,447,447,447,447,447,446,976,56,56,036,69

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế