Malta

Malta kỳ 05-2026 đạt 2,02 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 09-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Malta2,021,992,051,961,821,881,841,531,692,18
Khu vực đồng euro2,0421,961,911,911,951,931,91,911,89

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,97+0,11 đ%2,051,821,820,76 đ%1,960,16 đ%2,05+0,28 đ%1,99+0,2 đ%2,02+0,2 đ%·······
20251,86−0,93 đ%2,581,482,580,19 đ%2,120,69 đ%1,771,46 đ%1,790,86 đ%1,820,98 đ%1,481,47 đ%1,580,75 đ%2,180,37 đ%1,691,4 đ%1,531,31 đ%1,840,8 đ%1,880,83 đ%
20242,78+0,82 đ%3,232,332,77+1,32 đ%2,81+1,63 đ%3,23+1,77 đ%2,65+0,99 đ%2,8+1,11 đ%2,95+1,24 đ%2,33+0,4 đ%2,55+0,6 đ%3,09+0,6 đ%2,84+0,14 đ%2,640,1 đ%2,71+0,17 đ%
20231,96+1,05 đ%2,741,181,45+0,74 đ%1,18+0,72 đ%1,46+0,98 đ%1,66+0,92 đ%1,69+0,98 đ%1,71+0,99 đ%1,93+0,93 đ%1,95+0,67 đ%2,49+1,49 đ%2,7+1,45 đ%2,74+1,51 đ%2,54+1,22 đ%
20220,91+0,19 đ%1,320,460,710,14 đ%0,460,3 đ%0,480,14 đ%0,74+0,13 đ%0,71+0,04 đ%0,720,04 đ%1+0,35 đ%1,28+0,53 đ%1+0,28 đ%1,25+0,52 đ%1,23+0,49 đ%1,32+0,6 đ%
20210,72−0,17 đ%0,850,610,85+0,08 đ%0,760,27 đ%0,620,32 đ%0,610,29 đ%0,670,24 đ%0,760,12 đ%0,650,23 đ%0,750,16 đ%0,720,24 đ%0,730,01 đ%0,740,23 đ%0,720,01 đ%
20200,89+0,36 đ%1,030,730,77+0,39 đ%1,03+0,84 đ%0,94+0,7 đ%0,9+0,72 đ%0,91+0,54 đ%0,880,1 đ%0,88+0,22 đ%0,91+0,51 đ%0,96+0,1 đ%0,74+0,24 đ%0,97+0,18 đ%0,730,02 đ%
20190,53−0,03 đ%0,980,180,380,1 đ%0,190,33 đ%0,240,31 đ%0,180,43 đ%0,370,27 đ%0,98+0,36 đ%0,66+0,05 đ%0,40,08 đ%0,86+0,11 đ%0,5+0,04 đ%0,79+0,39 đ%0,75+0,2 đ%
20180,56−0,09 đ%0,750,40,480,76 đ%0,520,55+0,21 đ%0,610,23 đ%0,640,620,610,480,59 đ%0,75+0,34 đ%0,46+0,11 đ%0,40,12 đ%0,55+0,19 đ%
20170,64−0,63 đ%1,240,341,24·0,340,84···1,070,410,351,04 đ%0,520,64 đ%0,36
20161,28−0,42 đ%1,391,16·········1,390,45 đ%1,16·
20111,69−0,43 đ%1,841,58·······1,58+0,1 đ%1,661,84··
20092,13−2,49 đ%2,661,48····2,242,66·1,483,1 đ%····
20084,62+0,48 đ%4,664,58······4,614,58·4,66··
20074,14·4,293,97········3,97·4,294,16

15 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế