Croatia

Croatia kỳ 05-2026 đạt 2,92 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2011 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Croatia2,922,952,993,053,033,043,023,0332,98
Litva3,963,883,793,673,673,693,683,653,663,69

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,99−0,05 đ%3,052,923,030,57 đ%3,050,12 đ%2,99+0,05 đ%2,95+0,04 đ%2,92+0,01 đ%·······
20253,04−0,69 đ%3,62,913,60,04 đ%3,170,55 đ%2,940,83 đ%2,910,85 đ%2,910,83 đ%2,930,81 đ%2,980,77 đ%2,980,78 đ%30,73 đ%3,030,69 đ%3,020,7 đ%3,040,66 đ%
20243,73+0,47 đ%3,773,643,64+0,75 đ%3,72+0,54 đ%3,77+0,85 đ%3,76+0,77 đ%3,74+0,77 đ%3,74+0,67 đ%3,75+0,5 đ%3,76+0,3 đ%3,73+0,19 đ%3,72+0,12 đ%3,72+0,08 đ%3,7+0,1 đ%
20233,26+0,71 đ%3,642,892,89+0,32 đ%3,18+0,58 đ%2,92+0,43 đ%2,99+0,8 đ%2,97+0,7 đ%3,07+0,81 đ%3,25+0,76 đ%3,46+0,89 đ%3,54+0,87 đ%3,6+0,91 đ%3,64+0,58 đ%3,6+0,92 đ%
20222,55−0,1 đ%3,062,192,570,16 đ%2,60,33 đ%2,490,36 đ%2,190,41 đ%2,270,18 đ%2,260,12 đ%2,490,07 đ%2,570,13 đ%2,67+0,01 đ%2,69+0,03 đ%3,06+0,43 đ%2,68+0,09 đ%
20212,64−0,29 đ%2,932,382,730,25 đ%2,93+0,02 đ%2,850,08 đ%2,60,62 đ%2,450,63 đ%2,380,58 đ%2,560,42 đ%2,70,29 đ%2,660,56 đ%2,660,09 đ%2,63+0,07 đ%2,590,02 đ%
20202,93−0,14 đ%3,222,562,980,55 đ%2,910,38 đ%2,930,28 đ%3,22+0,05 đ%3,080,05 đ%2,960,13 đ%2,980,07 đ%2,990,06 đ%3,22+0,25 đ%2,75+0,08 đ%2,560,16 đ%2,610,33 đ%
20193,07−0,46 đ%3,532,673,530,32 đ%3,290,27 đ%3,210,26 đ%3,170,29 đ%3,130,36 đ%3,090,33 đ%3,050,34 đ%3,050,34 đ%2,970,68 đ%2,671,22 đ%2,720,59 đ%2,940,47 đ%
20183,52−0,26 đ%3,893,313,850,53 đ%3,560,35 đ%3,470,28 đ%3,460,3 đ%3,490,27 đ%3,420,43 đ%3,390,53 đ%3,390,43 đ%3,650,01 đ%3,89+0,29 đ%3,310,28 đ%3,410,02 đ%
20173,79−1 đ%4,383,434,381,29 đ%3,911,62 đ%3,751,82 đ%3,761,5 đ%3,761,06 đ%3,850,97 đ%3,920,68 đ%3,820,61 đ%3,660,69 đ%3,60,6 đ%3,590,55 đ%3,430,57 đ%
20164,78−0,36 đ%5,6745,67+0,33 đ%5,53+0,4 đ%5,57+0,48 đ%5,26+0,18 đ%4,820,25 đ%4,820,25 đ%4,60,64 đ%4,430,61 đ%4,350,69 đ%4,20,71 đ%4,140,98 đ%41,64 đ%
20155,15−0,01 đ%5,644,915,34+0,84 đ%5,130,17 đ%5,09+0,33 đ%5,080,26 đ%5,070,16 đ%5,070,28 đ%5,24+0 đ%5,040,18 đ%5,040,23 đ%4,910,36 đ%5,120,14 đ%5,64+0,43 đ%
20145,16−0,11 đ%5,354,54,51,07 đ%5,30,18 đ%4,760,45 đ%5,34+0,17 đ%5,23+0,03 đ%5,35+0,09 đ%5,240,02 đ%5,220,01 đ%5,27+0,2 đ%5,270,01 đ%5,26+0,04 đ%5,210,11 đ%
20135,27−0,22 đ%5,575,075,570,17 đ%5,480,15 đ%5,210,1 đ%5,17+0 đ%5,20,24 đ%5,260,17 đ%5,260,36 đ%5,230,35 đ%5,070,53 đ%5,280,3 đ%5,220,23 đ%5,320,1 đ%
20125,5−0,16 đ%5,745,175,745,635,315,175,445,435,625,585,65,585,455,420,24 đ%
20115,66·5,665,66···········5,66

16 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế