Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 4,15 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay doanh nghiệp phi tài chính
Bulgaria4,154,44,184,264,34,63,974,344,254,12
Luxembourg3,012,633,082,753,073,072,66

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264,26−0,16 đ%4,44,154,30,41 đ%4,260,23 đ%4,180,63 đ%4,4+0,3 đ%4,150,58 đ%·······
20254,42−0,9 đ%4,813,974,710,23 đ%4,491,23 đ%4,811,1 đ%4,11,39 đ%4,730,77 đ%4,671,24 đ%4,20,08 đ%4,121,14 đ%4,251,47 đ%4,340,9 đ%3,970,86 đ%4,60,41 đ%
20245,32−0,05 đ%5,914,284,94+0,8 đ%5,72+1,65 đ%5,91+1,08 đ%5,490,07 đ%5,5+0,2 đ%5,91+0,2 đ%4,281,4 đ%5,260,47 đ%5,720,42 đ%5,240,45 đ%4,830,95 đ%5,010,78 đ%
20235,37+2,64 đ%6,144,074,14+1,78 đ%4,07+1,72 đ%4,83+2,45 đ%5,56+3,59 đ%5,3+3,07 đ%5,71+3,13 đ%5,68+3,26 đ%5,73+3,61 đ%6,14+2,95 đ%5,69+2,18 đ%5,78+2,1 đ%5,79+1,87 đ%
20222,73+0,33 đ%3,921,972,360,4 đ%2,35+0,29 đ%2,38+0,21 đ%1,971,07 đ%2,230,22 đ%2,580,09 đ%2,420,36 đ%2,120,08 đ%3,19+0,67 đ%3,51+1,75 đ%3,68+1,47 đ%3,92+1,75 đ%
20212,4+0,05 đ%3,041,762,76+0,07 đ%2,060,3 đ%2,170,15 đ%3,04+1,06 đ%2,45+0,17 đ%2,67+0,47 đ%2,78+0,36 đ%2,20,47 đ%2,52+0,26 đ%1,760,62 đ%2,210,26 đ%2,17+0,02 đ%
20202,35−0,46 đ%2,691,982,690,87 đ%2,361,09 đ%2,321,36 đ%1,981,02 đ%2,280,43 đ%2,21,09 đ%2,420,17 đ%2,670,14 đ%2,26+0,21 đ%2,38+0,48 đ%2,47+0,46 đ%2,150,5 đ%
20192,81−0,34 đ%3,681,93,560,87 đ%3,45+0,11 đ%3,680,15 đ%3+0,06 đ%2,710,31 đ%3,29+0,17 đ%2,590,75 đ%2,81+0,61 đ%2,050,98 đ%1,90,85 đ%2,010,89 đ%2,650,28 đ%
20183,15−0,81 đ%4,432,24,43+0,76 đ%3,341,48 đ%3,831,34 đ%2,941,2 đ%3,022,15 đ%3,120,8 đ%3,340,5 đ%2,21,21 đ%3,030,45 đ%2,75+0,15 đ%2,90,54 đ%2,930,96 đ%
20173,96−1,43 đ%5,172,63,673,3 đ%4,820,8 đ%5,170,79 đ%4,142,17 đ%5,17+0,28 đ%3,921,17 đ%3,841,42 đ%3,410,75 đ%3,481,56 đ%2,63,87 đ%3,441,31 đ%3,890,28 đ%
20165,39−0,93 đ%6,974,166,970,8 đ%5,62+0,42 đ%5,962,34 đ%6,311,19 đ%4,891,79 đ%5,090,42 đ%5,262,1 đ%4,162,98 đ%5,04+0,12 đ%6,470,16 đ%4,75+0,45 đ%4,170,42 đ%
20156,33−1,14 đ%8,34,37,771,8 đ%5,21,91 đ%8,3+0,78 đ%7,5+0,08 đ%6,681,4 đ%5,513,35 đ%7,36+1,65 đ%7,140,39 đ%4,922,67 đ%6,630,23 đ%4,33,33 đ%4,591,16 đ%
20147,47−0,44 đ%9,575,719,57+0,18 đ%7,11+0,56 đ%7,520,97 đ%7,421,25 đ%8,08+0,54 đ%8,86+1,02 đ%5,711,87 đ%7,530,31 đ%7,590,4 đ%6,861,57 đ%7,63+0,37 đ%5,751,63 đ%
20137,91−0,28 đ%9,396,559,390,38 đ%6,552,92 đ%8,49+0,09 đ%8,67+0,5 đ%7,540,31 đ%7,84+0,64 đ%7,581,57 đ%7,84+1,43 đ%7,99+0,15 đ%8,430,11 đ%7,260,92 đ%7,38+0,07 đ%
20128,19−0,53 đ%9,776,419,77+1,27 đ%9,47+1,14 đ%8,40,03 đ%8,171,42 đ%7,851,7 đ%7,20,6 đ%9,15+1,18 đ%6,413,54 đ%7,840,14 đ%8,54+0,26 đ%8,181,22 đ%7,311,56 đ%
20118,72+0,35 đ%9,957,88,5+0,06 đ%8,331,1 đ%8,43+0,15 đ%9,59+1,53 đ%9,55+0,97 đ%7,80,18 đ%7,97+0,04 đ%9,95+1,81 đ%7,98+0,06 đ%8,280,01 đ%9,4+0,81 đ%8,87+0,06 đ%
20108,37−0,29 đ%9,437,928,44+0,12 đ%9,43+0,43 đ%8,280,69 đ%8,060,62 đ%8,580,07 đ%7,980,72 đ%7,931,33 đ%8,141,33 đ%7,920,81 đ%8,29+0,07 đ%8,59+0,75 đ%8,81+0,73 đ%
20098,66+0,05 đ%9,477,848,32+0,25 đ%9+1,06 đ%8,97+0,51 đ%8,68+0,5 đ%8,650,22 đ%8,7+0,2 đ%9,26+0,16 đ%9,47+0,89 đ%8,73+0,05 đ%8,221,03 đ%7,841,5 đ%8,080,23 đ%
20088,61+0,51 đ%9,347,948,070,62 đ%7,94+0,13 đ%8,46+0,24 đ%8,180,08 đ%8,87+1,07 đ%8,5+0,68 đ%9,1+1,37 đ%8,58+0,33 đ%8,68+0,51 đ%9,25+1,26 đ%9,34+0,99 đ%8,31+0,24 đ%
20078,1·8,697,738,697,818,228,267,87,827,738,258,177,998,358,07

20 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế