Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 2,43 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cho vay mua nhà của hộ gia đình
Bulgaria2,432,452,452,472,462,432,42,492,552,81
Luxembourg3,523,493,413,413,313,423,353,363,293,28

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,45−0,24 đ%2,472,432,460,4 đ%2,470,22 đ%2,450,44 đ%2,450,16 đ%2,430,63 đ%·······
20252,7−0,25 đ%3,062,42,860,16 đ%2,690,2 đ%2,890,17 đ%2,610,2 đ%3,06+0,02 đ%2,850,17 đ%2,710,21 đ%2,810,15 đ%2,550,53 đ%2,490,57 đ%2,40,36 đ%2,430,35 đ%
20242,95−0,58 đ%3,082,763,020,85 đ%2,890,97 đ%3,060,63 đ%2,811,07 đ%3,040,65 đ%3,020,54 đ%2,920,96 đ%2,960,29 đ%3,080,43 đ%3,060,19 đ%2,760,3 đ%2,780,08 đ%
20233,53+0,42 đ%3,882,863,87+0,82 đ%3,86+0,76 đ%3,69+0,57 đ%3,88+1,02 đ%3,69+0,57 đ%3,56+0,73 đ%3,88+0,42 đ%3,25+0,26 đ%3,51+0,46 đ%3,25+0,13 đ%3,060,22 đ%2,860,49 đ%
20223,11−0,16 đ%3,462,833,050,68 đ%3,10,4 đ%3,120,16 đ%2,860,37 đ%3,120,15 đ%2,830,25 đ%3,46+0,23 đ%2,990,2 đ%3,050,38 đ%3,120,19 đ%3,28+0,17 đ%3,35+0,44 đ%
20213,27−0,25 đ%3,732,913,73+0,08 đ%3,5+0 đ%3,280,19 đ%3,230,51 đ%3,270,3 đ%3,080,45 đ%3,230,3 đ%3,190,46 đ%3,43+0,08 đ%3,310,3 đ%3,110,24 đ%2,910,44 đ%
20203,53−0,04 đ%3,743,353,650,01 đ%3,50,41 đ%3,470,15 đ%3,74+0,18 đ%3,570,15 đ%3,53+0,1 đ%3,53+0,25 đ%3,650,09 đ%3,350,07 đ%3,610,07 đ%3,350,1 đ%3,35+0,09 đ%
20193,56−0,33 đ%3,913,263,660,41 đ%3,910,22 đ%3,620,2 đ%3,560,23 đ%3,720,04 đ%3,430,37 đ%3,280,51 đ%3,740,15 đ%3,421 đ%3,680,25 đ%3,450,24 đ%3,260,39 đ%
20183,89−0,37 đ%4,423,654,070,55 đ%4,130,08 đ%3,820,58 đ%3,790,68 đ%3,760,52 đ%3,80,18 đ%3,790,53 đ%3,890,43 đ%4,42+0,23 đ%3,930,2 đ%3,690,43 đ%3,650,48 đ%
20174,26−1,24 đ%4,623,984,621,29 đ%4,211,65 đ%4,41,57 đ%4,471,32 đ%4,281,38 đ%3,981,91 đ%4,321,27 đ%4,321,34 đ%4,191,09 đ%4,131,05 đ%4,121 đ%4,13+0,02 đ%
20165,5−0,66 đ%5,974,115,910,92 đ%5,860,43 đ%5,970,39 đ%5,790,69 đ%5,660,62 đ%5,890,27 đ%5,590,28 đ%5,660,06 đ%5,280,57 đ%5,180,77 đ%5,120,93 đ%4,111,95 đ%
20156,16−0,85 đ%6,835,726,830,68 đ%6,291,08 đ%6,360,73 đ%6,480,39 đ%6,280,81 đ%6,160,72 đ%5,871,03 đ%5,721,36 đ%5,851,02 đ%5,951,05 đ%6,050,73 đ%6,060,61 đ%
20147,01−0,32 đ%7,516,677,51+0,13 đ%7,37+0,13 đ%7,090,22 đ%6,870,48 đ%7,090,09 đ%6,880,5 đ%6,90,63 đ%7,080,25 đ%6,870,6 đ%70,08 đ%6,780,74 đ%6,670,5 đ%
20137,33−0,32 đ%7,537,087,380,8 đ%7,240,87 đ%7,310,33 đ%7,350,3 đ%7,180,36 đ%7,380,2 đ%7,53+0,07 đ%7,330,11 đ%7,47+0,02 đ%7,080,81 đ%7,52+0,12 đ%7,170,23 đ%
20127,65−0,21 đ%8,187,48,18+0,36 đ%8,11+0,33 đ%7,640,34 đ%7,650,34 đ%7,540,57 đ%7,580,34 đ%7,460,07 đ%7,440,27 đ%7,450,15 đ%7,890,04 đ%7,40,45 đ%7,40,61 đ%
20117,85−0,46 đ%8,117,537,820,93 đ%7,780,66 đ%7,980,72 đ%7,990,48 đ%8,110,18 đ%7,920,59 đ%7,530,89 đ%7,710,31 đ%7,60,8 đ%7,930,08 đ%7,850,03 đ%8,01+0,13 đ%
20108,31−0,29 đ%8,757,888,75+0,09 đ%8,44+0,17 đ%8,70,4 đ%8,47+0,17 đ%8,29+0,15 đ%8,51+0 đ%8,420,3 đ%8,021,02 đ%8,40,32 đ%8,010,32 đ%7,880,87 đ%7,880,83 đ%
20098,6+0,74 đ%9,18,148,66+1,3 đ%8,27+0,7 đ%9,1+1,8 đ%8,3+0,91 đ%8,14+0,54 đ%8,51+0,99 đ%8,72+0,91 đ%9,04+1,1 đ%8,72+0,71 đ%8,33+0 đ%8,750,15 đ%8,71+0,11 đ%
20087,86+0,48 đ%8,97,37,360,4 đ%7,57+0,42 đ%7,3+0,21 đ%7,39+0,12 đ%7,6+0,09 đ%7,52+0,3 đ%7,81+0,36 đ%7,94+0,46 đ%8,01+0,6 đ%8,338,9+1,56 đ%8,6+1,08 đ%
20077,38·7,767,097,767,157,097,277,517,227,457,487,41·7,347,52

20 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế