Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 1,48 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2007 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Bulgaria1,481,171,11,471,261,431,631,721,661,44
Luxembourg2,011,941,991,841,761,721,831,921,911,75

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,3−0,43 đ%1,481,11,261,18 đ%1,470,46 đ%1,10,74 đ%1,170,7 đ%1,480,18 đ%·······
20251,73−0,75 đ%2,441,432,440,43 đ%1,930,73 đ%1,840,71 đ%1,870,63 đ%1,660,96 đ%1,650,78 đ%1,481,08 đ%1,441,23 đ%1,660,7 đ%1,720,44 đ%1,630,68 đ%1,430,6 đ%
20242,48+0,66 đ%2,872,032,87+1,92 đ%2,66+1,86 đ%2,55+1,12 đ%2,5+0,96 đ%2,62+1,15 đ%2,43+0,88 đ%2,56+0,89 đ%2,67+0,55 đ%2,36+0,24 đ%2,16+0,04 đ%2,310,79 đ%2,030,85 đ%
20231,81+1,79 đ%3,10,80,95+0,93 đ%0,8+0,81 đ%1,43+1,9 đ%1,54+1,59 đ%1,47+1,64 đ%1,55+1,93 đ%1,67+1,96 đ%2,12+2,06 đ%2,12+1,86 đ%2,12+1,7 đ%3,1+2,73 đ%2,88+2,4 đ%
20220,02−0,02 đ%0,48-0,470,02+0,01 đ%-0,010,02 đ%-0,470,47 đ%-0,050,07 đ%-0,170,17 đ%-0,380,35 đ%-0,290,3 đ%0,06+0,06 đ%0,26+0,23 đ%0,42+0,41 đ%0,37+0,01 đ%0,48+0,42 đ%
20210,04+0,06 đ%0,36-0,030,01+0,01 đ%0,010,03 đ%0+0,03 đ%0,02+0,08 đ%00,02 đ%-0,030,04 đ%0,01+0,28 đ%0+0,02 đ%0,03+0,06 đ%0,010,04 đ%0,36+0,36 đ%0,06+0,04 đ%
2020-0,02−0,05 đ%0,05-0,2700,13 đ%0,040,03 đ%-0,030,08 đ%-0,060,15 đ%0,02+0 đ%0,010,01 đ%-0,270,39 đ%-0,020,02 đ%-0,030,01 đ%0,05+0,06 đ%0+0,05 đ%0,02+0,06 đ%
20190,03−0,13 đ%0,13-0,050,130,11 đ%0,070,34 đ%0,050,16 đ%0,090,55 đ%0,020,05 đ%0,020,05 đ%0,120,09 đ%00,02 đ%-0,020,07 đ%-0,01+0,01 đ%-0,050,08 đ%-0,040,06 đ%
20180,16−0,06 đ%0,64-0,020,24+0,1 đ%0,41+0,2 đ%0,210,25 đ%0,64+0,33 đ%0,070,15 đ%0,070,12 đ%0,21+0,02 đ%0,020,06 đ%0,050,25 đ%-0,020,41 đ%0,030,05 đ%0,020,03 đ%
20170,22−0,22 đ%0,460,050,140,44 đ%0,210,66 đ%0,46+0,21 đ%0,310,13 đ%0,220,45 đ%0,190,2 đ%0,190,24 đ%0,080,42 đ%0,30,14 đ%0,39+0,18 đ%0,080,17 đ%0,050,21 đ%
20160,44−0,36 đ%0,870,210,580,45 đ%0,870,1 đ%0,250,65 đ%0,440,58 đ%0,670,16 đ%0,390,24 đ%0,430,18 đ%0,50,28 đ%0,440,36 đ%0,210,5 đ%0,250,51 đ%0,260,36 đ%
20150,81−0,87 đ%1,030,611,031,05 đ%0,971,08 đ%0,91,74 đ%1,021,02 đ%0,831,12 đ%0,631,36 đ%0,610,65 đ%0,780,41 đ%0,80,68 đ%0,710,39 đ%0,760,25 đ%0,620,75 đ%
20141,68−0,84 đ%2,641,012,080,84 đ%2,050,67 đ%2,640,28 đ%2,040,37 đ%1,950,76 đ%1,990,71 đ%1,261,22 đ%1,191,43 đ%1,480,99 đ%1,10,77 đ%1,011,21 đ%1,370,87 đ%
20132,52−0,37 đ%2,921,872,92+0,35 đ%2,720,59 đ%2,920,57 đ%2,410,12 đ%2,71+0,22 đ%2,71,02 đ%2,480,04 đ%2,62+0,01 đ%2,47+0,23 đ%1,870,91 đ%2,220,6 đ%2,241,43 đ%
20122,9−0,36 đ%3,722,242,570,52 đ%3,310,05 đ%3,49+0,4 đ%2,530,94 đ%2,491,69 đ%3,720,07 đ%2,52+0,19 đ%2,610,65 đ%2,241,5 đ%2,780,08 đ%2,82+0,14 đ%3,67+0,42 đ%
20113,26−0,39 đ%4,182,333,090,87 đ%3,361,22 đ%3,091,04 đ%3,470,08 đ%4,18+0 đ%3,79+0,6 đ%2,331,08 đ%3,26+0,02 đ%3,74+0,12 đ%2,860,26 đ%2,680,89 đ%3,25+0,02 đ%
20103,65−0,84 đ%4,583,123,961,14 đ%4,580,01 đ%4,13+0 đ%3,550,73 đ%4,180,65 đ%3,191,2 đ%3,410,99 đ%3,241 đ%3,620,76 đ%3,121,37 đ%3,570,94 đ%3,231,24 đ%
20094,48+0,26 đ%5,14,135,1+1,29 đ%4,59+0,83 đ%4,13+0,43 đ%4,28+0,61 đ%4,83+0,5 đ%4,39+0,54 đ%4,4+0,22 đ%4,24+0,14 đ%4,38+0,15 đ%4,490,58 đ%4,510,73 đ%4,470,3 đ%
20084,23+1,07 đ%5,243,673,81+0,63 đ%3,76+1,18 đ%3,7+0,75 đ%3,67+1,03 đ%4,33+1,35 đ%3,85+0,25 đ%4,18+0,74 đ%4,1+0,65 đ%4,23+0,79 đ%5,075,24+2,28 đ%4,77+1,33 đ%
20073,15·3,62,583,182,582,952,642,983,63,443,453,44·2,963,44

20 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế