Bỉ

Bỉ kỳ 05-2026 đạt 1,89 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp
Bỉ1,891,811,81,751,761,761,751,711,581,68
Ireland1,661,691,711,681,66

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,8−0,07 đ%1,891,751,760,7 đ%1,750,6 đ%1,80,17 đ%1,810,14 đ%1,89+0 đ%·······
20251,87−1,24 đ%2,461,582,460,94 đ%2,351,11 đ%1,971,49 đ%1,951,38 đ%1,891,39 đ%1,671,56 đ%1,651,48 đ%1,681,48 đ%1,581,47 đ%1,710,97 đ%1,750,92 đ%1,760,75 đ%
20243,11+0,13 đ%3,462,513,4+1,38 đ%3,46+1,1 đ%3,46+0,87 đ%3,33+0,71 đ%3,28+0,6 đ%3,23+0,21 đ%3,13+0,01 đ%3,160,25 đ%3,050,44 đ%2,680,94 đ%2,670,82 đ%2,510,86 đ%
20232,98+2,64 đ%3,622,022,02+2,29 đ%2,36+2,53 đ%2,59+2,75 đ%2,62+2,8 đ%2,68+2,81 đ%3,02+3,2 đ%3,12+3,08 đ%3,41+3,04 đ%3,49+2,7 đ%3,62+2,63 đ%3,49+2,2 đ%3,37+1,65 đ%
20220,34+0,57 đ%1,72-0,27-0,27+0,01 đ%-0,17+0,04 đ%-0,16+0 đ%-0,18+0,01 đ%-0,13+0,12 đ%-0,18+0,1 đ%0,04+0,29 đ%0,37+0,56 đ%0,79+1,03 đ%0,99+1,24 đ%1,29+1,46 đ%1,72+2 đ%
2021-0,23−0,05 đ%-0,16-0,28-0,280,14 đ%-0,210,12 đ%-0,160,14 đ%-0,19+0 đ%-0,250,07 đ%-0,280,13 đ%-0,250,04 đ%-0,190,05 đ%-0,240,12 đ%-0,25+0,01 đ%-0,17+0,13 đ%-0,28+0,06 đ%
2020-0,18−0,09 đ%-0,02-0,34-0,140,06 đ%-0,09+0 đ%-0,02+0,05 đ%-0,190,11 đ%-0,180,11 đ%-0,150,1 đ%-0,210,16 đ%-0,140,1 đ%-0,12+0,14 đ%-0,260,17 đ%-0,30,15 đ%-0,340,26 đ%
2019-0,09+0,08 đ%-0,04-0,26-0,08+0,13 đ%-0,09+0,02 đ%-0,07+0,09 đ%-0,08+0,13 đ%-0,07+0,1 đ%-0,05+0,19 đ%-0,05+0,2 đ%-0,04+0,15 đ%-0,260,06 đ%-0,09+0,09 đ%-0,150,05 đ%-0,08+0,01 đ%
2018-0,18−0,05 đ%-0,09-0,25-0,210,11 đ%-0,110,04 đ%-0,160,16 đ%-0,210,04 đ%-0,170,15 đ%-0,240,18 đ%-0,250,11 đ%-0,190,13 đ%-0,2+0,01 đ%-0,180,06 đ%-0,1+0,19 đ%-0,09+0,12 đ%
2017-0,12−0,08 đ%0-0,29-0,10,15 đ%-0,070,12 đ%00,06 đ%-0,170,16 đ%-0,020,02 đ%-0,060,08 đ%-0,14+0,01 đ%-0,06+0,06 đ%-0,21+0,03 đ%-0,120,18 đ%-0,290,15 đ%-0,210,17 đ%
2016-0,04−0,18 đ%0,06-0,240,050,16 đ%0,050,15 đ%0,060,09 đ%-0,010,11 đ%00,1 đ%0,020,24 đ%-0,150,34 đ%-0,120,22 đ%-0,240,33 đ%0,060,08 đ%-0,140,24 đ%-0,040,15 đ%
20150,15−0,2 đ%0,260,090,210,25 đ%0,20,25 đ%0,150,28 đ%0,10,34 đ%0,10,31 đ%0,260,14 đ%0,190,18 đ%0,10,2 đ%0,090,1 đ%0,140,09 đ%0,10,13 đ%0,110,18 đ%
20140,35+0,01 đ%0,460,190,46+0,16 đ%0,45+0,12 đ%0,43+0,09 đ%0,44+0,09 đ%0,41+0,09 đ%0,4+0,07 đ%0,37+0,04 đ%0,30,01 đ%0,190,07 đ%0,230,13 đ%0,230,23 đ%0,290,07 đ%
20130,34−0,08 đ%0,460,260,30,18 đ%0,330,09 đ%0,340,03 đ%0,350,02 đ%0,320,05 đ%0,330,08 đ%0,330,14 đ%0,310,3 đ%0,260,09 đ%0,360,14 đ%0,46+0,01 đ%0,36+0,11 đ%
20120,42−0,49 đ%0,610,250,480,17 đ%0,420,29 đ%0,370,34 đ%0,370,67 đ%0,370,71 đ%0,410,74 đ%0,470,69 đ%0,610,38 đ%0,350,6 đ%0,50,51 đ%0,450,37 đ%0,250,42 đ%
20110,91+0,51 đ%1,160,650,65+0,35 đ%0,71+0,42 đ%0,71+0,43 đ%1,04+0,74 đ%1,08+0,76 đ%1,15+0,84 đ%1,16+0,76 đ%0,99+0,59 đ%0,95+0,57 đ%1,01+0,36 đ%0,82+0,21 đ%0,67+0,1 đ%
20100,4−0,25 đ%0,650,280,31,33 đ%0,290,95 đ%0,280,68 đ%0,30,46 đ%0,320,39 đ%0,310,32 đ%0,4+0,03 đ%0,4+0,1 đ%0,38+0,06 đ%0,65+0,34 đ%0,61+0,27 đ%0,57+0,28 đ%
20090,65−3,22 đ%1,630,291,632,39 đ%1,242,77 đ%0,963,12 đ%0,763,35 đ%0,713,39 đ%0,633,49 đ%0,373,88 đ%0,34 đ%0,323,98 đ%0,313,39 đ%0,342,71 đ%0,292,13 đ%
20083,87+0,06 đ%4,32,424,02+0,58 đ%4,01+0,57 đ%4,08+0,44 đ%4,11+0,38 đ%4,1+0,5 đ%4,12+0,21 đ%4,25+0,24 đ%4,3+0,31 đ%4,3+0,33 đ%3,70,29 đ%3,050,95 đ%2,421,6 đ%
20073,81+1,08 đ%4,023,443,44+1,21 đ%3,44+1,18 đ%3,64+1,22 đ%3,73+1,26 đ%3,6+1,11 đ%3,91+1,28 đ%4,01+1,3 đ%3,99+1,14 đ%3,97+1,07 đ%3,99+0,86 đ%4+0,79 đ%4,02+0,58 đ%
20062,73+0,7 đ%3,442,232,23+0,21 đ%2,26+0,27 đ%2,42+0,44 đ%2,47+0,47 đ%2,49+0,46 đ%2,63+0,63 đ%2,71+0,7 đ%2,85+0,84 đ%2,9+0,87 đ%3,13+1,09 đ%3,21+1,15 đ%3,44+1,21 đ%
20052,03+0,02 đ%2,231,982,02+0,01 đ%1,990,02 đ%1,980,01 đ%20,01 đ%2,03+0,04 đ%2+0 đ%2,010,01 đ%2,01+0,01 đ%2,03+0,03 đ%2,04+0,01 đ%2,06+0,02 đ%2,23+0,2 đ%
20042,01−0,25 đ%2,041,992,010,75 đ%2,010,7 đ%1,990,57 đ%2,010,46 đ%1,990,48 đ%20,1 đ%2,02+0,02 đ%20,04 đ%20,03 đ%2,03+0,02 đ%2,04+0,06 đ%2,030,01 đ%
20032,26−0,95 đ%2,761,982,760,5 đ%2,710,56 đ%2,560,76 đ%2,470,85 đ%2,470,92 đ%2,11,27 đ%21,3 đ%2,041,21 đ%2,031,18 đ%2,011,14 đ%1,980,98 đ%2,040,76 đ%
20023,22−0,8 đ%3,392,83,261,29 đ%3,271,26 đ%3,321,06 đ%3,321,2 đ%3,390,93 đ%3,370,88 đ%3,30,88 đ%3,250,83 đ%3,210,33 đ%3,150,22 đ%2,960,33 đ%2,80,43 đ%
20014,02−0,18 đ%4,553,234,55+1,17 đ%4,53+0,99 đ%4,38+0,75 đ%4,52+0,68 đ%4,32+0,12 đ%4,25+0 đ%4,180,11 đ%4,080,49 đ%3,541,08 đ%3,371,37 đ%3,291,48 đ%3,231,38 đ%
20004,2·4,773,383,383,543,633,844,24,254,294,574,624,744,774,61

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế