Chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Ý
Chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Ý của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 103,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hoá (toàn bộ, trừ dịch vụ) | |||||||||||
| Ý | 103,9 | 104,2 | 104,1 | 102 | 98,9 | 98,9 | 100,6 | 100,5 | 100,4 | 100,3 | |
| Tây Ban Nha | 103,4 | 103 | 103,31 | 102,97 | 100,39 | 100,16 | 101,29 | 101,33 | 100,94 | 99,87 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Ý
Con số này ghi nhận xu hướng dịch chuyển giá bán của toàn bộ các loại hàng hóa vật chất tại Ý. Phạm vi tập trung vào các sản phẩm hữu hình phục vụ đời sống và sản xuất, loại trừ dứt khoát mọi loại dịch vụ từ vận tải đến du lịch và tài chính. Điểm nhấn của cấu phần này là phản ánh trực diện áp lực chi phí nguyên vật liệu và chuỗi phân phối thương mại của nền kinh tế bán đảo.
Người sử dụng dữ liệu nên lưu ý đến các biến động mang tính chu kỳ gắn liền với các đợt nghỉ lễ lớn trong năm làm lệch nhịp giá cả ngắn hạn. Thay vì nhìn vào tháng liền trước, việc so sánh với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ độ nhiễu và cung cấp góc nhìn ổn định hơn. Các bản tin thống kê thường cập nhật lại số liệu ước tính khi thu thập đủ thông tin từ các mạng lưới bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
- Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng lớn trong nhóm hàng hóa này tại Ý?
- Các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu, thực phẩm và hàng công nghiệp chế biến chiếm phần lớn tỷ trọng.
- Chỉ số này có bao gồm chi phí đi lại bằng phương tiện công cộng không?
- Không, phương tiện công cộng và vận tải hành khách được xếp vào nhóm dịch vụ.
- Tần suất công bố của dữ liệu được thực hiện như thế nào?
- Dữ liệu được cập nhật định kỳ theo tháng theo lịch thông kê chung.