Trọng số rổ hàng HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Thụy Điển
Trọng số rổ hàng HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Thụy Điển của Châu Âu kỳ 2026 đạt 162,6 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trọng số HICP (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1996 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Trọng số HICP
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm và đồ uống không cồn | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 162,6 | 158,36 | 159,47 | 154,55 | 155,8 | 166,88 | 158,54 | 157,25 | 156,49 | 157,16 | |
| Romania | 274,1 | 283,04 | 298,95 | 306,27 | 295,96 | 303,68 | 292,3 | 286,94 | 300,69 | 302,37 |
Hiểu về trọng số rổ hàng HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Thụy Điển
Mức độ ưu tiên chi tiêu của các hộ gia đình tại quốc gia Bắc Âu này dành cho nhóm hàng lương thực và đồ uống không cồn trong tổng rổ hàng hóa được tính toán và thể hiện qua chỉ số này. Khác với các mặt hàng năng lượng hay dịch vụ nhà ở, nhóm sản phẩm này bao gồm các loại lương thực thiết yếu, rau củ, thịt cá và nước giải khát dùng trực tiếp tại nhà, đồng thời loại trừ các khoản chi cho ăn uống tại nhà hàng hay quán xá. So với các quốc gia khác trong khu vực, tỷ trọng này phản ánh mức độ chịu ảnh hưởng của các hộ gia đình trước biến động giá cả lương thực toàn cầu.
Thông tin về cơ cấu này được cập nhật định kỳ hàng năm theo phương pháp khảo sát mức sống dân cư trên diện rộng. Khi phân tích biến động, người xem cần chú ý rằng trọng số này không phản ánh giá trị tuyệt đối bằng tiền mà thể hiện mức độ quan trọng tương đối của nhóm hàng trong tổng chi tiêu chung. Việc so sánh chuỗi thời gian đòi hỏi sự cẩn trọng khi cơ quan chức năng tiến hành cập nhật danh mục hàng hóa hoặc thay đổi năm gốc để phản ánh chính xác hơn thói quen tiêu dùng hiện đại của người dân.
Câu hỏi thường gặp
- Trọng số này phản ánh điều gì về thói quen mua sắm của người dân?
- Chỉ tiêu thể hiện mức độ ưu tiên và tỷ lệ phần trăm tiền bạc mà các gia đình dành cho việc mua lương thực và đồ uống không cồn so với tổng chi tiêu.
- Các bữa ăn tại nhà hàng có được tính vào nhóm này không?
- Không, các khoản chi cho dịch vụ ăn uống bên ngoài được phân bổ vào một nhóm dịch vụ và nhà hàng riêng biệt theo chuẩn phân loại chung.
- Vì sao số liệu này lại có sự điều chỉnh định kỳ qua các năm?
- Cơ quan thống kê tiến hành cập nhật để phản ánh sự thay đổi trong thu nhập và xu hướng tiêu dùng thực tế của xã hội.