Trọng số rổ hàng HICP may mặc và giày dép Romania
Trọng số rổ hàng HICP may mặc và giày dép Romania của Châu Âu kỳ 2026 đạt 51,2 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trọng số HICP (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1996 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Trọng số HICP
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| May mặc và giày dép | |||||||||||
| Romania | 51,2 | 53,09 | 55,24 | 52,1 | 54,11 | 55,73 | 62,69 | 60,39 | 55,55 | 54,37 | |
| Séc | 42,89 | 45,34 | 48,14 | 43,61 | 41,51 | 40,08 | 44,92 | 45,63 | 43,76 | 43,03 |
Hiểu về trọng số rổ hàng HICP may mặc và giày dép Romania
Đại lượng này biểu thị mức độ phân bổ nguồn lực tài chính mà người dân Romania chi trả cho các sản phẩm may mặc và giày dép. Phạm vi bao trùm toàn bộ các khoản chi cho trang phục thường ngày, đồng phục và giày dép các loại trong đời sống. Điểm đặc thù của vùng này là tỷ trọng chi tiêu cho nhu yếu phẩm cơ bản chiếm phần lớn, làm hạn chế phần dành cho thời trang.
Số liệu được chuẩn hóa từ các cuộc điều tra ngân sách hộ gia đình diện rộng và cập nhật theo năm. Người xem cần lưu ý đến yếu tố lạm phát làm thay đổi giá trị danh nghĩa của nhóm hàng này so với tổng thể. Nên so sánh biến động theo từng giai đoạn dài hạn thay vì các nhịp ngắn hạn.
Các khoản chi nhỏ lẻ mua sắm vặt thường được loại trừ hoặc gom vào mục khác tùy theo phương pháp phân loại chuẩn hóa.
Câu hỏi thường gặp
- Chi phí may đo thủ công có được tính vào đây không?
- Có, nếu dịch vụ đó cung cấp hóa đơn và thuộc phạm vi khảo sát tiêu dùng.
- Chỉ số này phản ánh điều gì về sức mua của người dân?
- Nó cho thấy mức độ dư dả tài chính sau khi đã chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu.
- Số liệu có bị ảnh hưởng bởi thị trường hàng xách tay không?
- Các giao dịch không chính thức thường khó đo lường đầy đủ trong các kỳ khảo sát.