Chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Thụy Điển
Chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Thụy Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 98,78 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tin và truyền thông | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 98,78 | 98,67 | 98,32 | 99,04 | 99,38 | 98,35 | 98,15 | 98,8 | 99,82 | 99,59 | |
| Romania | 106,01 | 105,6 | 103,74 | 103,3 | 102,96 | 102,71 | 102,67 | 102,5 | 101,35 | 100,63 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Thụy Điển
Xứ sở Bắc Âu này ghi nhận nhịp độ dịch chuyển chi phí liên quan đến các hoạt động truyền thông kỹ thuật số, cước viễn thông và thiết bị điện tử gia dụng. Thước đo này không bao gồm chi phí năng lượng hay các mặt hàng lương thực thực phẩm chịu ảnh hưởng bởi thời tiết.
Các giá trị thống kê được tính toán và công bố đều đặn hằng tháng theo phương pháp chuẩn hóa chung. Người sử dụng nên kết hợp xem xét thêm các chỉ số kinh tế vĩ mô rộng hơn để có cái nhìn toàn diện về sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh khía cạnh nào của đời sống kinh tế?
- Nó phản ánh xu hướng giá cả của các dịch vụ truyền thông và thiết bị công nghệ.
- Chu kỳ công bố thông tin diễn ra như thế nào?
- Các số liệu được cập nhật định kỳ mỗi tháng.
- Nên kết hợp phân tích với điều gì để hiệu quả?
- Nên xem xét đồng thời với các chỉ số lạm phát tổng thể để hiểu rõ hơn bức tranh vĩ mô.