Chỉ số HICP dịch vụ giải trí Thụy Điển
Chỉ số HICP dịch vụ giải trí Thụy Điển của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 106,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giải trí và chăm sóc cá nhân | |||||||||||
| Thuỵ Điển | 106,2 | 102,17 | 99,13 | 99,35 | 100,63 | 98,88 | 100,96 | 100 | 102,5 | 102,39 | |
| Romania | 110,17 | 109,67 | 108,91 | 108,24 | 107,41 | 106,65 | 105,94 | 105,71 | 105,16 | 103,39 |
Hiểu về chỉ số HICP dịch vụ giải trí Thụy Điển
Vương quốc Thuỵ Điển quan sát nhịp độ biến động giá cả đối với các loại hình dịch vụ gắn liền với đời sống giải trí và chăm sóc cá nhân. Phạm vi của chỉ tiêu bao trùm các khoản chi cho hoạt động văn hóa, thể thao, tiệm làm tóc và các dịch vụ làm đẹp khác, loại trừ hoàn toàn các loại hàng hóa tiêu dùng thông thường.
Khi đánh giá diễn biến, cần chú ý đến thói quen điều chỉnh giá dịch vụ thường diễn ra vào đầu năm tại quốc gia này. Dữ liệu được cập nhật định kỳ mỗi tháng một lần và phản ánh xu hướng chi tiêu cho lối sống của người dân.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao giá dịch vụ thường hay đổi vào thời điểm đầu năm?
- Các thỏa thuận tiền lương và hợp đồng dịch vụ mới thường có hiệu lực từ đầu năm.
- Chỉ tiêu này có bao gồm các dịch vụ du lịch trọn gói không?
- Không, du lịch trọn gói được phân loại vào một mục riêng biệt khác trong bảng.
- Dữ liệu này có phản ánh lạm phát chung không?
- Nó chỉ phản ánh một phần lạm phát chuyên biệt trong lĩnh vực dịch vụ giải trí và làm đẹp.