Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Romania

Chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,55 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thực phẩm và đồ uống không cồn
Romania105,55106,26105,9105,3104,65103,74102,68102,32102,06101,56
Séc97,5499,0498,4898,8699,47100,9798,3799,53100,4299,31

Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thực phẩm và đồ uống không cồn Romania

Quốc gia Đông Nam Âu tổng hợp diễn biến giá cả các sản phẩm dinh dưỡng thiết yếu và nước giải khát không cồn trên thị trường bán lẻ nội địa. Thước đo này tập trung vào các khoản chi tiêu bắt buộc cho bữa ăn hằng ngày của các hộ gia đình, tách biệt khỏi các nhóm hàng hóa công nghiệp và dịch vụ phi lương thực. Biến động của chỉ số này thường phản ánh rất nhạy các cú sốc về chi phí sản xuất nông nghiệp và chuỗi cung ứng khu vực.

Các bản báo cáo thống kê được phát hành theo tháng, cung cấp góc nhìn cập nhật về áp lực chi phí sinh hoạt đối với người tiêu dùng phổ thông. Khi phân tích, việc so sánh số liệu với cùng kỳ năm trước là cách hiệu quả nhất để vô hiệu hóa những biến động giá mang tính thời vụ của các mặt hàng nông sản tươi sống.

Câu hỏi thường gặp

Nhóm hàng nào chiếm trọng số lớn trong chỉ số này?
Các mặt hàng lương thực cơ bản như thịt, sữa, bánh mì và rau quả thường chiếm tỷ trọng chi tiêu lớn nhất.
Chỉ tiêu này có phản ánh chi phí vận chuyển hàng hóa không?
Chi phí vận chuyển chỉ được tính gián tiếp thông qua giá bán lẻ cuối cùng của sản phẩm tại cửa hàng.
Làm thế nào để đọc biểu đồ chỉ số này một cách chính xác nhất?
Nên chú ý đến tốc độ tăng trưởng theo năm để thấy rõ xu hướng lạm phát thay vì chỉ nhìn con số tuyệt đối.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế