Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ giao thông Romania
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ giao thông Romania của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 110,21 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giao thông | |||||||||||
| Romania | 110,21 | 109,35 | 108,28 | 105,79 | 105,18 | 107,26 | 106,31 | 104,66 | 103,96 | 104,89 | |
| Séc | 105,42 | 104,9 | 104,65 | 104,22 | 103,65 | 103,29 | 101,45 | 100,57 | 100,77 | 100,36 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ giao thông Romania
Quốc gia bên bờ Biển Đen này theo dõi biến động giá cước của các loại hình dịch vụ vận tải hành khách đường bộ, đường sắt và hàng không. Chỉ tiêu tập trung vào số tiền thực tế người tiêu dùng trả cho việc di chuyển, loại trừ chi phí đầu tư phương tiện cá nhân hay vật liệu sửa chữa. Điểm khác biệt nằm ở tốc độ thay đổi giá cước thường nhạy cảm hơn với các biến động kinh tế vĩ mô nội địa so với các nước lân cận.
Số liệu được công bố theo tháng và có thể chịu sự điều chỉnh hồi tố trong các kỳ tiếp theo khi có thêm dữ liệu từ các doanh nghiệp vận tải lớn. Người sử dụng cần chú ý đến các dịp nghỉ lễ lớn trong năm thường làm giá vé dịch vụ tăng đột biến trong ngắn hạn. Đánh giá xu hướng nên dựa vào mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước để tránh bẫy tâm lý số liệu tháng.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có phản ánh giá nhiên liệu không?
- Không trực tiếp, giá nhiên liệu nằm ở mục chi phí vận hành phương tiện cá nhân chứ không phải dịch vụ.
- Dữ liệu có được điều chỉnh sau khi công bố không?
- Có, cơ quan thống kê thường rà soát và cập nhật lại số liệu ước tính ban đầu.
- Làm thế nào để đọc đúng xu hướng lạm phát giao thông?
- Nên quan sát biểu đồ theo chu kỳ năm thay vì chỉ nhìn biến động từng tháng.