HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Pháp
HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Pháp của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 102,08 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi | |||||||||||
| Pháp | 102,08 | 101,61 | 101,48 | 101,45 | 100,65 | 100,28 | 99,5 | 100,15 | 99,93 | 100,28 | |
| Ý | 101,4 | 102,6 | 102,5 | 102,2 | 101,1 | 99,9 | 99,4 | 100,9 | 100,7 | 101,2 |
Hiểu về HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Pháp
Quốc gia hình lục lăng theo dõi sát sao tốc độ trượt giá của giỏ dịch vụ và hàng hóa công nghiệp sau khi đã lọc bỏ hoàn toàn biến động từ năng lượng cùng thực phẩm chưa chế biến. Chỉ số này tách biệt rõ ràng giữa lạm phát do cấu trúc thị trường nội địa và lạm phát do cú sốc hàng hóa thế giới gây ra. So với các nước láng giềng trong khối, cấu trúc tiêu dùng tại đây có trọng số dịch vụ và nhà ở khác biệt, tạo nên biên độ dao động riêng cho chỉ tiêu.
Người sử dụng cần lưu ý rằng kỳ gần nhất thường mang tính chất ước tính và sẽ được chuẩn hóa trong các lần công bố sau. Để đọc đúng bản chất, việc so sánh theo năm được ưu tiên hơn so với việc đối chiếu trực tiếp giữa hai tháng sát nhau. Những thay đổi về quy định thuế hoặc chính sách giá dịch vụ công cộng cũng có thể tạo ra các bước nhảy bất thường trên biểu đồ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này tập trung đo lường lĩnh vực nào?
- Tập trung vào hàng hóa công nghiệp và dịch vụ sau khi loại bỏ năng lượng và thực phẩm tươi.
- Số liệu ban đầu có đáng tin cậy không?
- Đó là ước tính sơ bộ và thường được tinh chỉnh lại ở kỳ báo cáo kế tiếp.
- Có bẫy nào khi đọc biểu đồ theo tháng không?
- Có, các dịp nghỉ hè hoặc kỳ nghỉ dài ngày có thể làm lệch mức tiêu dùng thông thường của tháng.