Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Malta
Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Malta của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 101,63 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng công nghiệp không lâu bền | |||||||||||
| Malta | 101,63 | 101,42 | 101,38 | 101,12 | 101,04 | 100,72 | 100,61 | 100,55 | 100,48 | 100,34 | |
| Ba Lan | 102,36 | 101,95 | 101,74 | 101,42 | 101,07 | 100,84 | 100,17 | 100,08 | 100,04 | 100,22 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp không lâu bền Malta
Quốc gia quần đảo Địa Trung Hải này phản ánh sự dịch chuyển giá cả của các vật phẩm chế tạo dùng nhanh, phản ánh trực tiếp sức mua đối với các hàng hóa thiết yếu không đòi hỏi tích lũy tài sản. Khác với các nhóm hàng lâu bền, thước đo này không bao gồm các sản phẩm có giá trị cao hay có thời gian khấu hao kéo dài trong nhiều năm.
Các giá trị được cập nhật định kỳ mỗi tháng dựa trên các cuộc khảo sát giá thực tế trên diện rộng, với kỳ gần nhất thường mang tính ước lượng tạm thời. Người xem cần lưu ý đến đặc thù kinh tế đảo khi phân tích, bởi chi phí vận chuyển bên ngoài có thể tạo ra các bước nhảy giá khác biệt so với đất liền.
Câu hỏi thường gặp
- Đặc điểm cốt lõi của nhóm hàng hóa tại Malta là gì?
- Là các sản phẩm công nghiệp tiêu dùng nhanh, không tính tài sản giá trị lớn hay dịch vụ.
- Yếu tố nào cần chú ý khi đọc biểu đồ của quốc gia này?
- Đặc thù kinh tế đảo có thể làm thay đổi độ nhạy của giá cả đối với hàng hóa nhập khẩu.
- Số liệu công bố hàng tháng có phải là con số cuối cùng không?
- Đó thường là số ước tính và có thể được điều chỉnh nhẹ trong các lần cập nhật tiếp theo.