Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Malta

Chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Malta của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 101,71 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
Thực phẩm chưa chế biến
Malta101,71100,92102,65105,6102,64103,6104,32104,73102,53102,57
Ba Lan101,04103,07106,02104,24103,99102,7498,5997,6697,1

Hiểu về chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Malta

Quần đảo nhỏ bé giữa lòng vùng biển ấm áp này ghi nhận nhịp độ biến động chi phí đối với các chủng loại lương thực nguyên bản, không qua tinh chế hay đóng hộp. Nội dung theo dõi bao gồm rau quả tươi, thịt và sản phẩm từ biển phục vụ nhu cầu thiết yếu, tách biệt rõ ràng với khu vực dịch vụ hoặc hàng hóa phi lương thực. So với các chỉ số kinh tế vĩ mô diện rộng, thước đo này chuyên biệt hóa hoàn toàn vào khía cạnh biến động giá của nguyên liệu thực phẩm thô.

Toàn bộ dữ liệu được hệ thống hóa và công bố theo tháng dựa trên khảo sát giá thực tế tại các điểm giao thương. Người theo dõi nên chú ý rằng quy mô thị trường nhỏ có thể khiến các biến động cung cầu ngắn hạn tạo ra những con số nhảy vọt trên biểu đồ, đòi hỏi việc đánh giá phải đặt trong tầm nhìn dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ báo này đo lường biến động tại quốc gia nào?
Chỉ báo đo lường biến động tại Malta.
Có tính thực phẩm chế biến sẵn vào đây không?
Không, chỉ tính các mặt hàng thực phẩm nguyên bản chưa qua chế biến.
Tần suất công bố thông tin diễn ra thế nào?
Thông tin được công bố định kỳ theo tháng.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế