Dữ Liệu Kinh Tế

Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Luxembourg

Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Luxembourg của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,56 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ khác
Luxembourg102,5699,72100,69100,899,21100,59101,46100,68101,56102,68
Croatia104,78104,37104,21103,35102,59102,25101,26101,01100,72100,08

Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Luxembourg

Đại công quốc giàu có ở phía tây lục địa tổng hợp nhịp độ dịch chuyển chi phí áp dụng cho các hoạt động dịch vụ tài chính và đời sống. Thước đo này tập trung vào các khoản chi trả cho nhà ở, giải trí và dịch vụ chuyên nghiệp, loại trừ hoàn toàn các sản phẩm công nghiệp nặng và nông sản. Sự khác biệt lớn nhất đến từ cơ cấu chi tiêu đặc thù của lực lượng lao động di cư và mức thu nhập bình quân đầu người rất cao tại đây.

Người theo dõi cần chú ý các ước tính ban đầu thường có độ lệch nhỏ và sẽ được chuẩn hóa trong các báo cáo tiếp theo. Khi đánh giá áp lực lạm phát cơ bản, việc so sánh với kỳ tương ứng của năm trước mang lại góc nhìn trung thực hơn về xu hướng dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Mức sống cao tại đây có làm biến dạng xu hướng chung của chỉ số không?
Cấu trúc tiêu dùng đặc thù khiến chi phí dịch vụ tài chính và nhà ở chiếm trọng số lớn hơn.
Số liệu lịch sử có bao giờ bị tính toán lại không?
Các cơ quan chuyên môn có thể điều chỉnh số liệu khi có thêm thông tin kê khai chính xác hơn.
Có nên xem xét biến động giữa hai tháng liên tiếp không?
Biến động tháng liền kề thường rất nhiễu nên cần kết hợp nhìn nhận trong khung thời gian dài hơn.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế