Chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Luxembourg
Chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Luxembourg của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 102,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm chưa chế biến | |||||||||||
| Luxembourg | 102,3 | 101,8 | 102,49 | 103,72 | 103,02 | 102,91 | 102,77 | 101,52 | 100,69 | 100,44 | |
| Croatia | 101,54 | 103,04 | 104,55 | 104,64 | 104,05 | 104,48 | 102,17 | 100,58 | 101,46 | 101,86 |
Hiểu về chỉ số giá HICP thực phẩm chưa chế biến Luxembourg
Đại công quốc Tây Âu này theo dõi sát sao sự thay đổi giá giao dịch đối với các chủng loại nông sản tươi sống và thực phẩm nguyên bản tại Luxembourg. Phạm vi thống kê bao gồm các mặt hàng rau củ, thịt và thủy hải sản chưa qua công đoạn chế biến công nghiệp, loại trừ toàn bộ đồ uống có cồn và các dịch vụ ăn uống bên ngoài. Chỉ số này tách biệt rõ ràng với nhóm hàng công nghiệp và năng lượng nhờ đặc tính cung cầu ngắn hạn riêng biệt.
Các giá trị được phát hành định kỳ hàng tháng dựa trên hệ thống điểm bán lẻ trên toàn lãnh thổ, trong đó các số liệu mới nhất thường mang tính dự phóng sơ bộ. Người xem cần lưu ý tính chất có thể điều chỉnh của số liệu ước tính và nên sử dụng góc nhìn so sánh cùng kỳ năm trước để đánh giá xu hướng giá cả.
Câu hỏi thường gặp
- Dịch vụ ăn uống tại nhà hàng có được tính vào đây không?
- Không, các dịch vụ ăn uống nằm ngoài danh mục thực phẩm chưa chế biến.
- Số liệu công bố hàng tháng có phải là con số cuối cùng không?
- Các kỳ gần nhất thường là số ước tính và có thể được điều chỉnh ở các lần công bố sau.
- Chỉ số này giúp ích gì cho việc phân tích lạm phát?
- Nó giúp tách bạch phần biến động giá do nguồn cung thực phẩm tươi sống khỏi xu hướng lạm phát chung.