Dữ Liệu Kinh Tế

HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Litva

HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Litva của Châu Âu kỳ 07-2026 đạt 104,31 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: EurostatCập nhật cuối: 02-08-2026 08:15

Chỉ tiêu này trong bảng HICP

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-2025
HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi
Litva104,31103,96103,19103,04102,36101,95101,14100,75100,88100,83
Slovenia102,87103,03102,25101,64101,14100,62100,11100,48100,52100,82

Hiểu về HICP trừ năng lượng và thực phẩm tươi Litva

Nền kinh tế vùng Baltic ghi nhận mức độ biến động chi phí sinh hoạt đối với phần lớn giỏ hàng mua sắm thường nhật của người dân, ngoại trừ các mặt hàng nhiên liệu và lương thực tươi sống. Việc gạt bỏ các yếu tố dễ đổi thay này nhằm mục đích làm lộ diện áp lực giá cả cốt lõi bên trong nền kinh tế.

Kết quả thống kê xuất hiện định kỳ mỗi tháng, đòi hỏi người xem phải cẩn trọng trước những biến động bất thường do thời tiết hoặc cú sốc nguồn cung tạm thời. Giới chuyên môn khuyến nghị ưu tiên quan sát xu hướng dài hạn qua từng năm thay vì quá tập trung vào những con số nhảy múa của từng tháng riêng lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiêu này khác gì so với chỉ số giá tiêu dùng toàn phần?
Chỉ tiêu này không tính đến các nhóm năng lượng và thực phẩm tươi sống vốn có biên độ dao động giá rất lớn.
Tần suất cập nhật của dữ liệu này là bao lâu?
Dữ liệu được tổng hợp và công bố định kỳ theo nhịp tháng.
Làm thế nào để tránh bẫy tâm lý khi đọc biểu đồ theo tháng?
Cần kết hợp nhìn nhận chuỗi thời gian dài và so sánh với cùng kỳ thay vì chỉ nhìn vào mức thay đổi của tháng vừa qua.

Có thể bạn quan tâm

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế