Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ truyền thông Litva
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ truyền thông Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,77 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ truyền thông | |||||||||||
| Litva | 102,77 | 102,97 | 102,88 | 102,32 | 101,96 | 101,78 | 101,78 | 101,61 | 100,96 | 100,7 | |
| Slovenia | 101,89 | 102,05 | 102,08 | 101,97 | 101,97 | 101,34 | 100,43 | 100,43 | 100,4 | 100,35 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ truyền thông Litva
Quốc gia vùng Baltic với nền kinh tế số phát triển này ghi nhận diễn biến chi phí sinh hoạt dành riêng cho các dịch vụ kết nối và truyền dẫn thông tin. Phạm vi khảo sát bao gồm cước viễn thông di động, đường truyền internet cố định và các gói cước truyền hình trả tiền, nhưng không tính các khoản đầu tư hạ tầng mạng của doanh nghiệp. Điểm khác biệt so với chỉ số chung nằm ở việc nhóm ngành này thường xuyên có các gói cước tích hợp, đòi hỏi phương pháp bóc tách quyền số rất phức tạp.
Quá trình thu thập thông tin diễn ra liên tục theo tháng với các kỳ công bố đều đặn nhằm phục vụ công tác hoạch định chính sách tiền tệ. Người theo dõi cần lưu ý các đợt cập nhật rổ hàng hóa định kỳ có thể làm thay đổi trọng số của nhóm dịch vụ này. Việc quan sát xu hướng dài hạn qua so sánh cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chính xác hơn về sức ép chi phí đối với hộ gia đình.
Câu hỏi thường gặp
- Nhóm dịch vụ truyền thông bao gồm những loại cước phí nào?
- Cước viễn thông di động, internet và dịch vụ truyền hình trả tiền.
- Tần suất công bố số liệu diễn ra như thế nào?
- Thông tin được cập nhật và phát hành định kỳ theo tháng.
- Vì sao cần chú ý đến việc thay đổi rổ hàng hóa?
- Vì trọng số của các dịch vụ số có thể được điều chỉnh theo thói quen tiêu dùng mới.