Chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Litva
Chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Litva của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 104,54 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hoá (toàn bộ, trừ dịch vụ) | |||||||||||
| Litva | 104,54 | 104,55 | 104,73 | 104,38 | 102,57 | 101,6 | 100,08 | 100,57 | 100,03 | 99,67 | |
| Slovenia | 103,4 | 103,6 | 103,71 | 101,36 | 100,54 | 100,18 | 101,13 | 101,12 | 100,84 | 100,16 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng hàng hoá Litva
Đại lượng này biểu thị xu hướng dịch chuyển chi phí tiêu dùng đối với các mặt hàng vật chất tại Litva, không gộp chung các loại hình dịch vụ. Phạm vi bao trùm mọi loại hàng hóa hữu hình từ lương thực thiết yếu đến các sản phẩm công nghiệp phục vụ đời sống dân cư. Khác với các chỉ số lạm phát toàn phần vốn gộp chung dịch vụ, thước đo này giúp phác họa rõ nét hơn áp lực chi phí từ chuỗi cung ứng hàng hóa.
Quá trình khai thác dữ liệu đòi hỏi người xem phải cập nhật theo nhịp phát hành hàng tháng và lưu ý tính chất sơ bộ của các giá trị gần nhất. Khi đánh giá biến động, việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước mang lại góc nhìn chuẩn xác hơn so với việc chỉ nhìn vào diễn biến tháng liền kề. Cần chú ý các thay đổi về danh mục hàng hóa trong rổ tính toán nếu có đợt cập nhật phương pháp định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này phản ánh biến động của nhóm mặt hàng nào?
- Chỉ số phản ánh biến động giá của tất cả các sản phẩm hữu hình tiêu dùng.
- Có thể tìm thấy chi phí dịch vụ y tế trong chỉ tiêu này không?
- Không, các dịch vụ y tế thuộc nhóm dịch vụ và đã bị loại trừ.
- Tần suất công bố dữ liệu là bao lâu?
- Số liệu được cập nhật đều đặn theo từng tháng.