Chỉ số HICP thiết bị gia đình EU
Chỉ số HICP thiết bị gia đình EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 100,81 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ dùng và thiết bị gia đình | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 100,81 | 100,71 | 100,61 | 100,39 | 100,27 | 100,03 | 100,02 | 99,95 | 100,15 | 100,04 | |
| Đức | 100,06 | 100,02 | 100,17 | 100,09 | 99,91 | 100,17 | 99,66 | 99,92 | 100,16 | 100,03 |
Hiểu về chỉ số HICP thiết bị gia đình EU
Liên minh các quốc gia lục địa phía tây đo lường sự biến động giá cả của toàn bộ các loại hàng hóa và dịch vụ dùng cho sinh hoạt hộ gia đình trong không gian kinh tế rộng lớn. Phạm vi bao trùm từ đồ dùng nhà bếp, thiết bị điện máy cho đến dịch vụ bảo trì định kỳ, tách biệt hoàn toàn với nhóm hàng năng lượng và lương thực.
Kết quả đo lường được công bố định kỳ theo tháng dựa trên hệ thống tổng hợp số liệu từ các quốc gia thành viên. Khi nghiên cứu, người phân tích nên chú ý đến độ trễ chính sách và các yếu tố cung ứng chuỗi toàn cầu khi nhìn nhận biểu đồ giá theo năm.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi địa lý của chỉ số này rộng đến mức nào?
- Bao trùm toàn bộ các quốc gia thành viên trong cộng đồng kinh tế chung.
- Đồ dùng tiêu hao hằng ngày có nằm trong nhóm này không?
- Không, chỉ tính các trang thiết bị và đồ dùng có thời gian sử dụng dài hơn.
- Nên chọn cách so sánh nào để thấy đúng xu hướng?
- So sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để tránh sai lệch mùa vụ.