Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp bán lâu bền EU
Chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp bán lâu bền EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 101,69 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng công nghiệp bán lâu bền | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 101,69 | 102,69 | 102,5 | 101,07 | 96,89 | 95,96 | 102 | 102,82 | 102,92 | 101,57 | |
| Đức | 99,84 | 101,07 | 100,88 | 100,33 | 98,4 | 98,04 | 100,12 | 101,46 | 101,87 | 100,66 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP hàng công nghiệp bán lâu bền EU
Đại lượng theo dõi nhịp độ biến động chi phí đối với các mặt hàng công nghiệp bán lâu bền trên phạm vi toàn Liên minh châu Âu. Dữ liệu gộp chung xu hướng giá cả của các sản phẩm như dệt may, giày dép và thiết bị gia dụng cỡ nhỏ từ tất cả các quốc gia thành viên. Khác với các chỉ số quốc gia đơn lẻ, thước đo này san phẳng các khác biệt cục bộ để phản ánh bức tranh tổng thể của khối.
Thông tin được phát hành đều đặn mỗi tháng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Người sử dụng cần lưu ý sự chênh lệch về cơ cấu tiêu dùng giữa các quốc gia thành viên có thể ảnh hưởng đến trọng số chung. Do đó, việc phân tích nên kết hợp quan sát cả các phân khúc thành phần bên trong để hiểu rõ động lực tăng trưởng.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi của liên minh có bao gồm các nước ngoài khu vực đồng tiền chung không?
- Có, chỉ số này bao gồm toàn bộ các quốc gia thành viên của khối.
- Sự khác biệt vùng miền có làm lệch số liệu không?
- Trọng số đã được điều chỉnh theo quy mô kinh tế của từng nước để đảm bảo tính đại diện.
- Nên dùng biểu đồ nào để đánh giá xu hướng dài hạn?
- Biểu đồ so sánh tốc độ tăng trưởng theo năm là lựa chọn tối ưu.