Chỉ số giá HICP thực phẩm theo mùa EU
Chỉ số giá HICP thực phẩm theo mùa EU của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,15 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-1999 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm theo mùa | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 102,15 | 105,04 | 106,68 | 104,83 | 104,73 | 102,84 | 99,65 | 98,55 | 98,49 | 98,28 | |
| Đức | 98,97 | 103,31 | 107,71 | 105,82 | 106,88 | 105,07 | 101,43 | 98,39 | 97,15 | 97,64 |
Hiểu về chỉ số giá HICP thực phẩm theo mùa EU
Hệ thống thông tin này phản ánh xu hướng biến động chi phí đối với các mặt hàng nông sản và thực phẩm tươi sống biến đổi theo mùa trên toàn bộ phạm vi các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu. Phạm vi bao trùm toàn bộ các loại rau củ quả và thực phẩm tươi sống chịu chi phối bởi chu kỳ tự nhiên, loại trừ các sản phẩm đã qua dây chuyền công nghiệp.
Khi khai thác biểu đồ, cần chú ý rằng số liệu sơ bộ ban đầu thường được rà soát lại khi có thêm dữ liệu từ các thị trường thành viên. Người phân tích nên đặt các biến động theo tháng vào khung nhìn dài hạn để tránh bị nhiễu bởi các cú sốc cung ứng mang tính tạm thời.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm vi địa lý của chỉ số này rộng đến mức nào?
- Số liệu tổng hợp mức độ biến động giá của toàn bộ các quốc gia thuộc khối liên minh.
- Có nên dùng số liệu tháng liền trước để đánh giá xu hướng không?
- Không nên, vì tính chất mùa vụ khiến các tháng liền kề thường có sự chênh lệch lớn không phản ánh đúng xu hướng dài hạn.
- Các cú sốc thời tiết ảnh hưởng ra sao đến chỉ số?
- Bất lợi về thời tiết tại các vựa nông sản lớn sẽ lập tức đẩy chỉ số này biến động mạnh trong ngắn hạn.