Chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Latvia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 102,07 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thông tin và truyền thông | |||||||||||
| Latvia | 102,07 | 101,53 | 101,56 | 101,15 | 101,03 | 101,12 | 100,74 | 100,71 | 100,67 | 100,82 | |
| Estonia | 100,13 | 100,52 | 100,76 | 100,62 | 100,85 | 99,21 | 100,52 | 100,83 | 99,98 | 99,86 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP thông tin và truyền thông Latvia
Vùng đất bên bờ biển Baltic tổng hợp mức độ dịch chuyển chi phí phát sinh từ việc sử dụng hạ tầng mạng internet, dịch vụ bưu chính và các phương tiện truyền thông hiện đại. Thước đo này độc lập với các chỉ số đo lường giá nhà ở hay giá nguyên nhiên liệu đầu vào của nền kinh tế.
Thông tin chi tiết được tổng hợp và công bố định kỳ theo tháng thông qua các ấn phẩm thống kê chuyên ngành. Người sử dụng cần lưu ý các kỳ điều chỉnh phương pháp tính toán hoặc thay đổi danh mục hàng hóa cơ sở khi phân tích chuỗi số liệu dài.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố nào cấu thành nên biểu đồ này?
- Cước viễn thông, dịch vụ internet và bưu chính là thành phần chủ đạo.
- Tần suất công bố số liệu được quy định ra sao?
- Dữ liệu được cập nhật đều đặn mỗi tháng.
- Cần lưu ý điều gì khi quan sát chuỗi dữ liệu dài hạn?
- Cần kiểm tra xem có sự thay đổi về danh mục sản phẩm đại diện hay năm gốc so sánh hay không.