Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Latvia
Chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Latvia của Châu Âu kỳ 06-2026 đạt 105,39 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng HICP (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1996 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng HICP
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ khác | |||||||||||
| Latvia | 105,39 | 105,02 | 104,69 | 104,22 | 103,82 | 104,23 | 103,01 | 103,06 | 102,47 | 101,85 | |
| Estonia | 105,91 | 105,8 | 105,65 | 104,69 | 104,45 | 104,27 | 103,95 | 103,79 | 103,65 | 103,3 |
Hiểu về chỉ số giá tiêu dùng HICP dịch vụ khác Latvia
Vùng đất bên bờ biển phía đông bắc lục địa tổng hợp xu hướng trượt giá của các hoạt động dịch vụ thương mại bán lẻ và đời sống. Thước đo này tập trung vào các khoản chi tiêu cho ăn uống ngoài gia đình, chăm sóc sức khỏe cá nhân và dịch vụ nhà ở, loại bỏ các mặt hàng vật chất. Nét đặc thù của khu vực này nằm ở độ mở kinh tế lớn khiến giá cả dịch vụ chịu ảnh hưởng mạnh từ các luồng di chuyển thương mại khu vực.
Số liệu được phát hành theo chu kỳ tháng, đi kèm các ước tính có thể được điều chỉnh khi có thêm biên bản quyết toán chi tiết. Khi đọc hiểu bảng số liệu, việc so sánh với cùng kỳ năm trước là phương pháp tối ưu để loại bỏ các biến động bước nhảy do chính sách thuế hoặc giá cước định kỳ gây ra.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này khác gì so với chỉ số giá tiêu dùng chung của quốc gia?
- Chỉ tiêu này chỉ bóc tách riêng khối dịch vụ và loại bỏ toàn bộ hàng hóa vật chất.
- Các nhà hoạch định chính sách sử dụng dữ liệu này như thế nào?
- Dữ liệu giúp đánh giá áp lực lạm phát nội sinh từ nhu cầu tiêu dùng trong nước.
- Vì sao cần cẩn trọng với các chính sách thuế thay đổi theo năm?
- Sự điều chỉnh thuế suất có thể tạo ra các điểm gãy đột ngột trên biểu đồ so với cùng kỳ.